wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Luyện tập - Lịch sử thế giới hiện đại 12

Total questions: 90

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

Nhân tố hàng đầu chi phối quan hệ quốc tế từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến đầu thập niên 90 của thế kỉ XX là gì?

a)

Sự ra đời của hai nhà nước Đức

b)

Hệ thống chủ nghĩa xã hội được mở rộng

c)

Trật tự thế giới hai cực Ianta

d)

Sự ra đời và hoạt động của Liên hợp quốc

2.

Chủ nghĩa xã hội đã vượt ra khỏi phạm vi một nước, trở thành hệ thống trên thế giới bằng việc:

a)

thắng lợi của cuộc cách mạng dân chủ nhân dân ở các nước Đông Âu

b)

thắng lợi của cách mạng Việt Nam (1945) và cách mạng Cuba (1959)

c)

cao trào giải phóng dân tộc thắng lợi ở các nước Á, Phi và Mĩ Latinh

d)

thắng lợi của cách mạng Trung Quốc (1949) và cách mạng Lào (1945)

3.

Những thắng lợi nào sau đây đã mở rộng không gian địa lí của hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa?

a)

Cách mạng Việt Nam (1945), cách mạng Trung Quốc (1949), cách mạng Cuba (1959)

b)

Cách mạng Trung Quốc (1949), cách mạng Ấn Độ (1950), cách mạng Cuba (1959)

c)

Cách mạng Việt Nam (1945), cách mạng Trung Quốc (1949), cách mạng Ấn Độ (1950)

d)

Cách mạng Việt Nam (1945), cách mạng Cuba (1959), cách mạng Nam Phi (1994)

4.

Từ cuối những năm 80 của thế kỉ XX trở đi, sự kiện nào trên thế giới đã gây tổn thất nặng nề cho phong trào cộng sản và công nhân quốc tế?

a)

Trật tự hai cực Ianta được xác lập trên toàn thế giới

b)

Mĩ - Xô chạy đua vũ trang trong chiến tranh Lạnh

c)

Chế độ xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu và Liên Xô tan rã

d)

Hai nhà nước mới ra đời trên bán đảo Triều Tiên

5.

Một trong những thất bại tiêu biểu của Mĩ khi thực hiện các chiến lược toàn cầu (trong nửa sau thế kỉ XX)?

a)

Bản đồ chính trị thế giới có những thay đổi to lớn, sâu sắc

b)

Trong cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam (1954-1975)

c)

Nhiều nước ở châu Á, Phi, Mĩ Latinh tuyên bố độc lập

d)

Trong cuộc chiếm tranh xâm lược Lào và Campuchia

6.

Hội nghị Ianta (1945) có sự tham gia của những nước nào?

a)

A. Anh - Pháp - Mĩ.

b)

B. Anh - Mĩ - Liên Xô.

c)

C. Anh - Pháp - Đức.

d)

D. Mĩ - Liên Xô - Trung Quốc.

7.

Theo nội dung của Hội nghị Pốtxđam, việc giải giáp quân Nhật ở Đông Dương được thỏa thuận như thế nào?

a)

A. Quân đội Anh và Pháp ở phía Nam vĩ tuyến 16, quân đội Trung Hoa Dân quốc phía Bắc.

b)

B. Giao cho quân đội Trung Hoa Dân quốc.

c)

C. Quân đội Anh ở phía Nam vĩ tuyến 16, quân đội Trung Hoa Dân quốc phía Bắc.

d)

D. Giao cho quân đội Anh và Pháp.

8.

Tương lai của Nhật Bản được quyết định như thế nào theo Hội nghị Ianta (2/1945)?

a)

A. Nhật Bản bị quân đội Mĩ chiếm đóng.

b)

B. Nhật Bản vẫn giữ nguyên trạng.

c)

C. Quân đội Liên Xô chiếm 4 đảo thuộc quần đảo Curin của Nhật Bản.

d)

D. Nhật Bản trở thành thuộc địa kiểu mới của Mĩ.

9.

Theo quyết định của Hội nghị Ianta (2/1945), quốc gia nào cần phải trở thành một quốc gia thống nhất và dân chủ?

a)

A. Đức.

b)

B. Mông Cổ.

c)

C. Trung Quốc.

d)

D. Triều Tiên.

10.

Theo quyết định của Hội nghị Ianta, quân đội nước nào sẽ chiếm đóng các vùng Đông Đức, Đông Béc-lin , Đông Âu, Bắc Triều Tiên sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

A. Liên Xô.

b)

B. Mĩ.

c)

C. Anh.

d)

D. Pháp.

11.

Vai trò quan trọng nhất của tổ chức Liên hợp quốc là:

a)

A. Phát triển quan hệ hữu nghị giữa các quốc gia.

b)

B. Giải quyết các tranh chấp bằng hòa bình.

c)

C. Giúp đỡ các quốc gia phát triển kinh tế - xã hội.

d)

D. Duy trì hòa bình an ninh thế giới.

12.

Hội nghị nào đã đặt nền tảng cho sự ra đời của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

A. Hội nghị Ianta.

b)

B. Hội nghị San Phranxico.

c)

C. Hội nghị Pốtxđam.

d)

D. Hội nghị Pari.

13.

Quyết định nào của Hội nghị Ianta (2/1945) đưa đến sự phân chia thế giới thành hai cực?

a)

A. Sau khi đánh bại phát xít Đức, Liên Xô tham chiến chống Nhật ở Châu Á.

b)

B. Thỏa thuận việc đóng quân, phân chia phạm vi ảnh hưởng ở Châu Âu và Châu Á.

c)

C. Thành lập Liên hợp quốc để giữ gìn hòa bình và an ninh thế giới.

d)

D. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật.

14.

Vai trò trọng yếu của Hội đồng bảo an Liên hợp quốc là:

a)

A. Giải quyết thỏa đáng các vấn đề về kinh tế - xã hội.

b)

B. Tăng cường quan hệ hợp tác giữa các nước.

c)

C. Giải quyết mọi công việc của Đại hội đồng.

d)

D. Chịu trách nhiệm chính về duy trì hòa bình và an ninh thế giới.

15.

Liên hợp quốc được thành lập vào thời điểm nào?

a)

A. Trước Chiến tranh thế giới thứ hai.

b)

B. Khi Chiến tranh thế giới thứ hai mới bùng nổ.

c)

C. Khi Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn kết thúc.

d)

D. Sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

16.

Cơ quan nào của Liên hợp quốc đóng vai trò là cơ quan chính trị quan trọng nhất, chịu trách nhiệm duy trì hòa bình và an ninh thế giới?

a)

A. Đại hội đồng.

b)

B. Hội đồng bảo an.

c)

C. Tòa án quốc tế.

d)

D. Hội đồng quản thác.

17.

Nội dung nào dưới đây không phải là nguyên tắc hoạt động của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

A. Không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa bằng vũ lực với nhau.

b)

B. Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.

c)

C. Chung sống hòa bình và sự nhất trí của năm cường quốc.

d)

D. Không can thiệp vào công việc nội bộ của các nước.

18.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, quan hệ giữa Mĩ và Liên Xô đã có sự chuyển biến như thế nào?

a)

A. Chuyển từ đối đầu sang đối thoại, thực hiện hợp tác trên nhiều lĩnh vực.

b)

B. Hợp tác với nhau trong việc giải quyết nhiều vấn đề quốc tế lớn.

c)

C. Từ hợp tác sang đối đầu trực tiếp với các cuộc chiến tranh cục bộ lớn diễn ra.

d)

D. Từ đồng minh trong chiến tranh chuyển sang đối đầu và đi đến tình trạng chiến tranh lạnh.

19.

Nguyên nhân dẫn đến sự đối đầu giữa hai cường quốc Liên Xô và Mĩ là:

a)

A. Sự đối lập về mục tiêu và chiến lược.

b)

B. Sự đối lập về chế độ chính trị.

c)

C. Sự đối lập về khuynh hướng phát triển.

d)

D. Sự đối lập về chính sách đối nội, đối ngoại.

20.

Sự kiện nào được xem là khởi đầu cho chính sách chống Liên Xô, gây nên cuộc Chiến tranh lạnh?

a)

A. Thông điệp của Tổng thống Truman tại Quốc hội Mĩ (1947).

b)

B. Kế hoạch Mácsan (1947).

c)

C. Sự ra đời của tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) (1949).

d)

D. Sự ra đời của tổ chức Hiệp ước VACSAVA (1955).

21.

Sự ra đời của tổ chức hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (1949) và tổ chức hiệp ước Vacsava (1955) đã tác động như thế nào đến quan hệ quốc tế?

a)

A. Đặt nhân loại đứng trước nguy cơ của cuộc chiến tranh thế giới mới.

b)

B. Xác lập cục diện hai phe, hai cực, chiến tranh lạnh bao trùm thế giới.

c)

C. Đánh dấu cuộc chiến tranh lạnh chính thức bắt đầu.

d)

D. Tạo nên sự phân chia đối lập giữa Đông Âu và Tây Âu.

22.

Sau Chiến tranh lạnh, để xây dựng sức mạnh thực sự, các quốc gia trên thế giới đều tập trung vào:

a)

A. Phát triển kinh tế.

b)

B. Hội nhập quốc tế.

c)

C. Phát triển quốc phòng.

d)

D. Ổn định chính trị.

23.

Chiến tranh lạnh kết thúc đã dẫn tới sự thay đổi lớn nhất trong quan hệ quốc tế là gì?

a)

A. Phong trào đòi tự do, dân chủ của các lực lượng yêu chuộng hòa bình trên thế giới phát triển mạnh mẽ.

b)

B. Mĩ, Liên Xô chuyển từ đối đầu sang đối thoại, ký các Hiệp định về hạn chế vũ khí tiến công chiến lược.

c)

C. Xung đột, nội chiến, tranh chấp vẫn diễn ra ở nhiều quốc gia, khu vực trên thế giới.

d)

D. Trật tự hai cực Ianta sụp đổ, trật tự thế giới mới hình thành theo xu hướng “đa cực”.

24.

Thách thức lớn nhất của thế giới trong thập kỉ đầu tiên của thế kỉ XXI là gì?

a)

A. Tình trạng ô nhiễm môi trường ngày càng trầm trọng.

b)

B. Nguy cơ cạn kiệt nguồn tài nguyên thiên nhiên.

c)

C. Chiến tranh, xung đột ở nhiều khu vực trên thế giới.

d)

D. Chủ nghĩa khủng bố hoành hành.

25.

Vì sao năm 1991 trật tự “hai cực” Ianta lại sụp đổ?

a)

A. Do sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản và các nước Tây Âu.

b)

B. Liên Xô và Mĩ quá tốn kém trong việc chạy đua vũ trang.

c)

C. “cực” Liên Xô đã tan rã, hệ thống xã hội chủ nghĩa thế giới không tồn tại.

d)

D. Nền kinh tế Liên Xô ngày càng lâm vào tình trạng trì trệ, khủng hoảng.

26.

Nội dung nào không phải là biểu hiện sự biến đổi trong lĩnh vực kinh tế của khu vực Đông Bắc Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến đầu thế kỉ XXI?

a)

A. Nền kinh tế phát triển nhanh chóng.

b)

B. Nhật Bản trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.

c)

C. Hình thành các “con rồng” kinh tế.

d)

D. Liên kết kinh tế trở nên chiếm ưu thế.

27.

Trong thập kỉ 90 của thế kỉ XX, chiến lược “Cam kết và mở rộng” của Mĩ không theo đuổi mục tiêu cơ bản nào sau đây?

a)

A. Tăng cường khôi phục và phát triển tính năng động, sức mạnh kinh tế Mĩ.

b)

B. Dùng khẩu hiệu “thúc đẩy dân chủ” để can thiệp vào công việc nội bộ các nước.

c)

C. Bảo đảm an ninh của Mĩ với lực lượng quân sự mạnh, sẵn sàng chiến đấu.

d)

D. Khống chế, chi phối các nước tư bản đồng minh phụ thuộc Mĩ.

28.

Nhận xét nào dưới đây phản ánh không đúng về Liên minh châu Âu (EU)?

a)

A. Diễn ra quá trình nhất thể hóa trong khuôn khổ khu vực.

b)

B. Liên minh giữa các thành viên trên nhiều lĩnh vực khác nhau.

c)

C. Hoạt động thông qua hệ thống chính trị siêu quốc gia và liên chính phủ hỗn hợp.

d)

D. Tất cả các quốc gia châu Âu đều là thành viên của Liên minh châu Âu.

29.

Trong những năm 1973 - 1991, sự phát triển kinh tế Nhật Bản trường xen kẽ với những giai đoạn suy thoái ngắn, chủ yếu là do

a)

A. sự cạnh tranh của Mĩ và các nước Tây Âu.

b)

B. tác động của cuộc khủng hoảng năng lượng thế giới.

c)

C. thị trường tiêu thụ hàng hóa bị thu hẹp đáng kể.

d)

D. sự cạnh tranh mạnh mẽ của Trung Quốc và Ấn Độ.

30.

Việc “Hiệp định về những cơ sở của quan hệ giữa Đông Đức và Tây Đức (1972) và Định ước Henxinki (1975) có tác động nào sau đây?

a)

A. Góp phần thúc đẩy xu thế hòa bình ở châu Âu.

b)

B. Làm xuất hiện xu thế liên kết khu vực ở châu Âu.

c)

C. Dẫn đến sự ra đời của Cộng đồng châu Âu (EC).

d)

D. Chấm dứt sự cạnh tranh giữa các cường quốc.

31.

Ý nghĩa then chốt của cuộc cách mạng khoa hoc – kĩ thuật hiện đại là gì?

a)

A. Thay đổi một cách cơ bản các nhân tố sản xuất.

b)

B. Tạo ra khối lượng hàng hóa đồ sộ.

c)

C. Đưa loài người sang nền văn minh trí tuệ.

d)

D. Sự giao lưu quốc tế ngày càng mở rộng.

32.

Thách thức lớn nhất Việt Nam phải đối mặt trong xu thế toàn cầu hóa là gì?

a)

A. Sử dụng chưa có hiệu quả các nguồn vốn vay nợ.

b)

B. Sự cạnh tranh quyết liệt từ thị trường thế giới.

c)

C. Sự chênh lệch về trình độ khi tham gia hội nhập.

d)

D. Sự bất bình đẳng trong quan hệ quốc tế.

33.

Nhận xét nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của cuộc cách mạng khoa học-kĩ thuật những năm 40 của thế kỉ XX đến năm 2000?

a)

A. Khoa học luôn đi trước và tồn tại độc lập với kĩ thuật.

b)

B. Khoa học tham gia trực tiếp vào sản xuất.

c)

C. Tất cả phát minh kĩ thuật đều khởi nguồn từ nước Mĩ.

d)

D. Tất cả phát minh kĩ thuật luôn đi trước mở đường cho khoa học.

34.

Thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc ở các nước Á, Phi, Mĩ Latinh sau Chiến tranh thế giới thứ hai

a)

A. đã góp phần làm phá sản hoàn toàn chiến lược toàn cầu của Mĩ.

b)

B. là yếu tố quyết định sự xuất hiện của xu thế hòa hoãn Đông - Tây.

c)

C. là yếu tố quyết định sự xuất hiện của xu thế toàn cầu hóa.

d)

D. góp phần làm thay đổi sâu sắc bản đồ chinh trị thế giới.

35.

Sự kiện mở đầu kỉ nguyên chinh phục vũ trụ của loài người là

a)

A. Liên Xô chế tạo thành công bom nguyên tử (1949).

b)

B. Liên Xô là nước đầu tiên phóng thành công vệ tinh nhân tạo (1957).

c)

C. Liên Xô phóng tàu vũ trụ có người lái bay vòng quanh Trái Đất (1961).

d)

D. Liên Xô là nước đứng đầu ngành công nghiệp vũ trụ (1950).

36.

Sự sụp đổ của chế độ phân biệt chủng tộc (Apácthai) ở Nam Phi (1993) chứng tỏ

a)

A. một biện pháp thống trị của chủ nghĩa thực dân bị xóa bỏ.

b)

B. hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân cơ bản bị tan rã.

c)

C. cuộc đấu tranh vì tiến bộ xã hội đã hoàn thành ở châu Phi.

d)

D. chủ nghĩa thực dân mới bắt đầu khủng hoảng và suy yếu.

37.

So với Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), sự phát triển của Liên minh châu Âu (EU) có điểm khác biệt gì?

a)

A. Quá trình hợp tác, mở rộng thành viên diễn ra khá lâu dài.

b)

B. Hạn chế sự can thiệp và chi phối của các cường quốc.

c)

C. Hợp tác, giúp đỡ các nước trong khu vực phát triển kinh tế.

d)

D. Diễn ra quá trình nhất thể hóa trong khuôn khổ khu vực.

38.

Điểm chung của các học thuyết (Phucưđa, Kaiphu, Miyadaoa và Hasimôtô) được Nhật Bản thực hiện trong những năm 70 đến những năm 90 của thế kỉ XX là

a)

A. tăng cường phát triển quan hệ với các nước Đông Nam Á.

b)

B. coi trọng quan hệ với Mĩ và các nước châu Âu.

c)

C. tăng cường quan hệ với các nước thế giới thứ ba.

d)

D. chú trọng phát triển với các nước châu Á.

39.

Đầu những năm 70 của thế kỷ XX, Nhật Bản trở thành

a)

A. trung tâm kinh tế - tài chính duy nhất của thế giới.

b)

B. trung tâm kinh tế - tài chính lớn nhất thế giới.

c)

C. liên minh kinh tế - tài chính - quân sự lớn nhất thế giới.

d)

D. một trong ba trung tâm kinh tế - tài chính lớn của thế giới.

40.

Vấn đề nào sau đây không thuộc nhân tố thúc đẩy sự phát triển “thần kỳ” của nền kinh tế Nhật Bản?

a)

A. Chi phí cho quốc phòng thấp, nên có điều kiện đầu tư cho kinh tế.

b)

B. Vai trò lãnh đạo, quản lý có hiệu quả của Nhà nước.

c)

C. Con người được coi là vốn quý nhất, là nhân tố quyết định hàng đầu.

d)

D. Là nước khởi đầu cuộc cách mạng khoa học – kỹ thuật hiện đại.

41.

Đâu không là nguyên nhân chung giúp Tây Âu và Nhật Bản trở thành những trung tâm kinh tế tài chính lớn của thế giới sau 1945?

a)

A. Ứng dụng các thành tựu khoa học - kĩ thuật.

b)

B. Vai trò lãnh đạo, quản lí có hiệu quả của Nhà nước.

c)

C. Lợi dụng chiến tranh để làm giàu.

d)

D. Tận dụng tốt các yếu tố bên ngoài để phát triển.

42.

. Từ nửa sau những năm 70 của thế kỷ XX, Nhật Bản thực hiện chính sách đối ngoại trở về châu Á dựa trên cơ sở nào?

a)

A. Nền kinh tế đứng đầu thế giới.

b)

B. Tiềm lực kinh tế - tài chính hùng hậu.

c)

C. Lực lượng quân đội phát triển nhanh.

d)

D. Mỹ bắt đầu bảo trợ về vấn đề hạt nhân.

43.

Điểm giống nhau trong nguyên nhân dẫn đến sự phát triển kinh tế của ba trung tâm kinh tế thế giới (Mỹ, Nhật Bản, Tây Âu) từ những năm 70 của thế kỷ XX là

a)

A. Vai trò quan trọng của nhà nước trong quản lý, điều tiết nền kinh tế.

b)

B. Tận dụng tốt các yếu tố viện trợ bên ngoài và giá mua nguyên liệu rẻ.

c)

C. Nguồn nhân lực dồi dào, có trình độ cao, năng động và sáng tạo.

d)

D. Các tập đoàn tư bản lũng đoạn có sức sản xuất và cạnh tranh cao.

44.

Cuối thập niên 90 của thế kỷ XX, vấn đề nào không thuộc thành tựu phát triển của Liên minh châu Âu?

a)

A. Trở thành một trong ba trung tâm kinh tế - tài chính của thế giới.

b)

B. EU hủy bỏ sự kiểm soát việc đi lại của công dân các nước qua biên giới .

c)

C. Quá trình “nhất thể hóa” Tây Âu trong khuôn khổ Cộng đồng châu Âu.

d)

D. Phát hành đồng tiền chung châu Âu với tên gọi là đồng ơrô (EURO).

45.

Trong những năm 1973 - 1991, sự phát triển kinh tế Tây Âu lâm vào suy thoái, khủng hoảng, phát triển không ổn định, chủ yếu là do

a)

A. sự cạnh tranh của Mĩ và các nước Tây Âu.

b)

B. tác động của cuộc khủng hoảng năng lượng thế giới.

c)

C. thị trường tiêu thụ hàng hóa bị thu hẹp đáng kể.

d)

D. sự cạnh tranh mạnh mẽ của Trung Quốc và Ấn Độ.

46.

Cuối thập niên 90 của thế kỷ XX, về chính sách đối ngoại, các nước Tây Âu có sự điều chỉnh quan trọng trong bối cảnh nào?

a)

A. Trở thành một trong ba trung tâm kinh tế - tài chính lớn của thế giới.

b)

B. Chiến tranh lạnh chấm dứt và trật tự thế giới hai cực Ianta tan rã.

c)

C. Quá trình “nhất thể hóa” Tây Âu trong khuôn khổ Cộng đồng châu Âu.

d)

D. Các nước Tây Âu thoát khỏi sự phụ thuộc vào sự lãnh đạo của Mĩ.

47.

Một biểu hiện triển khai chiến lược toàn cầu của Mĩ đối với các nước Tây Âu sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến những năm 70 của thế kỉ XX là

a)

A. thực hiện “Kế hoạch Mácsan” để Tây Âu phục hồi kinh tế.

b)

B. lôi kéo các nước ủng hộ Mĩ thực hiện chiến lược toàn cầu.

c)

C. kêu gọi các nước cùng chống Liên Xô và Đông Âu.

d)

D. tiến hành cuộc chiến tranh lạnh với các nước XHCN

48.

Từ năm 1945 - 1950, nền kinh tế các nước Tây Âu phát triển thế nào?

a)

A. Phát triển nhanh chóng.

b)

B. Cơ bản được phục hồi.

c)

C. Phát triển chậm chạp.

d)

D. Cơ bản có sự tăng trưởng.

49.

Đầu thập kỉ 70 của thế kỷ XX, quốc gia nào trở thành cường quốc công nghiệp đứng thứ ba thế giới?

a)

A. Cộng hòa Liên bang Đức.

b)

B. Anh.

c)

C. Pháp.

d)

D. Italia.

50.

Liên kết chính trị - kinh tế khu vực lớn nhất hành tinh cuối thập niên 90 của thế kỷ XX là

a)

A. Liên minh châu Âu (EU).

b)

B. Tổ chức ASEAN.

c)

C. Cộng đồng châu Âu

d)

D. Liên hợp quốc.

51.

Từ năm 1945 - 1950, nhiệm vụ cơ bản của các nước Tây Âu là gì?

a)

A. Phát triển nhanh nền kinh tế.

b)

B. Phục hồi nền kinh tế.

c)

C. phát triển chậm chạp.

d)

D. Thoát khỏi sự lệ thuộc vào Mĩ.

52.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, nền kinh tế các nước Tây Âu phát triển nhanh không xuất phát từ yếu tố

a)

A. áp dụng những thành tựu của cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật hiện đại.

b)

B. nhà nước có vai trò rất lớn trong việc quản lí, điều tiết, thúc đẩy nền kinh tế.

c)

C. tận dụng tốt các cơ hội bên ngoài như nguồn viện trợ của Mĩ, giá nguyên liệu rẻ.

d)

D. lợi dụng chiến tranh để làm giàu, thu lợi nhuận từ buôn bán vũ khí.

53.

. Một trong ba mục tiêu chủ yếu trong chiến lược toàn cầu của Mỹ giai đoạn từ năm 1945 đến năm 1973 là

a)

A. bảo đảm an ninh của Mỹ với lực lượng quân sự mạnh.

b)

B. ngăn chặn và tiến tới xóa bỏ chủ nghĩa xã hội trên thế giới.

c)

C. tăng cường khôi phục, phát triển tính năng động nền kinh tế Mỹ.

d)

D. sử dụng khẩu hiệu thúc đẩy dân chủ để can thiệp vào nội bộ các nước

54.

Nhằm thực hiện mục tiêu ngăn chặn, đẩy lùi chủ nghĩa xã hội trên thế giới, sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Mĩ đã

a)

A. can thiệp vào cuộc nội chiến ở Trung Quốc.

b)

B. triển khai chiến lược toàn cầu.

c)

C. can thiệp sâu rộng vào các nước Đông Âu.

d)

D. thực hiện chiến lược “cam kết và mở rộng”.

55.

Đâu là hạn chế của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Còn bị chi phối bởi các nước lớn

b)

Để cho trật tự hai cực Ianta hình thành

c)

Chưa giải quyết được xung đột kéo dài

d)

Để chiến tranh lạnh bao trùm thế giới

56.

Sau chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào giải phóng dân tộc ở Châu Phi diễn ra sớm nhất tại khu vực nào?

a)

Nam Phi.

b)

Bắc Phi.

c)

Trung Phi

d)

Toàn Châu Phi

57.

Hiệp ước Bali (2/1976) của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đã

a)

xác định những nguyên tắc cơ bản trong quan hệ giữa các nước ASEAN

b)

thông qua quyết định kết nạp Brunây vào ASEAN

c)

tuyết bố xây dựng thành công Cộng đồng ASEAN thống nhất, vũng mạnh

d)

cải thiện quan hệ giữa tổ chức ASEAN và nhóm 3 nước Đông Dương

58.

Trong bối cảnh Liên Xô tan rã, Mĩ muốn thiết lập một trật tự thế giới “một cực” nhưng không thành công vì

a)

tương quan lực lượng giữa các cường quốc nên Mĩ không dễ gì thực hiện tham vọng

b)

thế giới đang phát triển theo hướng “đa cực”, nhiều trung tâm với sự vươn lên của các nước

c)

các nước đều điều chỉnh chiến lược phát triển, tập trung vào phát triển đất nước

d)

sau chiến tranh hòa bình được củng cố, xu thế hòa bình, hợp tác và phát triển thịnh hành

59.

Bản chất của toàn cầu hóa là

a)

sự gia tăng mối liên hệ, tác động, phụ thuộc giữa các quốc gia

b)

sự phát triển nhanh hóng của quan hệ thương mại quốc tế

c)

sự sáp nhập và hợp nhất các công ti thành những tập đoàn lớn

d)

sự ra đời của các tổ chức liên kết kinh tế, tài chính quốc tế

60.

Nguồn gốc cách mạng khoa học- kĩ thuật lần thứ hai xuất phát từ đâu?

a)

Do yêu cầu cuộc sống và sản xuất của con người

b)

Do yêu cầu chiến tranh thế giới thứ hai

c)

Những thành tựu khoa học- kĩ thuật đạt được cuối thế kỉ XIX

d)

Xuất phát từ nhu cầu sáng tạo, phát minh của con người

61.

Điểm giống nhau về mục tiêu của 2 chính sách đối ngoại của Mĩ “cam kết và mở rộng” và “chiến lược toàn cầu hóa”?

a)

Bảo đảm an ninh của Mỹ với lực lượng quân sự mạnh, sẵn sàng chiến đấu

b)

Tăng cường khôi phục tính năng động và sức mạnh của nền kinh tế Mĩ

c)

Muốn vươn lên lãnh đạo thế giới xây dựng trật tự thế giới đơn cực

d)

Muốn củng cố trật tự thế giới đơn cực do Mĩ đứng đầu

62.

Chính sách đối ngoại của Nhật Bản (1973 – 2000) thông qua 4 học thuyết Phucưđa (1977), Kaiphu (1991), Miyadaoa (1/1993), Hisimôtô (1/1997) đều chú trọng tăng cường mối quan hệ đối với

a)

các nước Đông Bắc Á

b)

các nước Đông Nam Á

c)

các nước Tây Âu và Mĩ

d)

các tổ chức ASEAN, EU

63.

Hội nghị Ianta (2-1945) diễn ra khi cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn như thế nào?

a)

Đã hoàn toàn kết thúc

b)

Bước vào giai đoạn kết thúc

c)

Đang diễn ra vô càng ác liệt

d)

Bùng nổ và ngày càng lan rộng

64.

Vấn đề quan trọng và cấp bách được đặt ra cho các nước Đồng minh khi thế chiến II đã bước vào giai đoạn kết thúc là

a)

Nhanh chóng đánh bại các nước phát xít, tổ chức lại thế giới sau chiến tranh, phân chia chiến phí giữa các nước thắng trận.

b)

Nhanh chóng đánh bại các nước phát xít, tổ chức lại thế giới sau khi Đức đầu hàng, phân chia thành quả chiến thắng giữa các nước thắng trận.

c)

Nhanh chóng đánh bại các nước cộng sản, tổ chức lại thế giới sau chiến tranh, phân chia thành quả chiến thắng giữa các nước thắng trận.

d)

Nhanh chóng đánh bại các nước phát xít, tổ chức lại thế giới sau chiến tranh, phân chia thành quả chiến thắng giữa các nước thắng trận.

65.

Liên Hợp quốc hoạt động không dựa trên nguyên tắc nào sau đây

a)

Hợp tác phát triển có hiệu quả trên tất cả các lĩnh vực kinh tế, văn hóa và xã hội.

b)

Tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của tất cả các nước.

c)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của bất kỳ nước nào.

d)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

66.

Nội dung gây nhiều tranh cãi nhất giữa ba cường quốc Liên Xô, Mỹ, Anh tại hội nghị Ianta (Liên Xô) là

a)

Thành lập tổ chức quốc tế - Liên hợp Quốc.

b)

Thỏa thuận về việc đóng quân tại các nước nhằm giải giáp quân đội phát xít, phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Á và châu Âu.

c)

Kết thúc chiến tranh thế giới thứ hai để tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật.

d)

Giải quyết các hậu quả chiến tranh, phân chia chiến lợi phẩm

67.

Đặc điểm nổi bật của trật tự thế giới mới được hình thành trong những năm sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

Một trật tự thế giới được thiết lập trên cơ sở các nước tư bản thắng trận áp đặt quyền thống trị đối với các nước bại trận.

b)

Một trật tự thế giới hoàn toàn do CNTB thao túng.

c)

Một trật tự thế giới có sự phân tuyến triệt để giữa hai phe: XHCN và TBCN.

d)

Một trật tự thế giới được thiết lập trên cơ sở các nước thắng trận cùng nhau hợp tác để thống trị các nước bại trận và các dân tộc thuộc địa.

68.

Khi Liên Xô tan rã, Liên Bang Nga có vai trò

a)

Kế thừa địa vị pháp lý của Liên Xô tại Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc và các cơ quan ngoại giao của Liên Xô ở nước ngoài

b)

Đi đầu trong việc giải quyết các xung đột, tranh chấp quốc tế.

c)

Là trung gian hòa giải các tranh chấp quốc tế.

d)

Là trụ cột của hòa bình thế giới.

69.

Đầu những năm 70 của thế kỉ XX, thành tựu của Liên Xô thể hiện sức mạnh cạnh tranh với Mĩ và Tây Âu

a)

Thế cân bằng chiến lược về sức mạnh quân sự nói chung và sức mạnh hạt nhân nói riêng.

b)

Thế cân bằng chiến lược về kinh tế.

c)

Thế cân bằng chiến lược về chinh phục vũ trụ.

d)

Thế cân bằng chiến lược về sức mạnh quốc phòng

70.

Từ bài học sụp đổ của chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và các nước Đông Âu, cần rút ra bài học gì trong cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam

a)

Thực hiện chính sách đóng cửa nhằm hạn chế ảnh hưởng từ bên ngoài

b)

Xây dựng nền kinh tế thị trường tư bản chủ nghĩa để phát triển kinh tế.

c)

Cải tổ, đổi mới về kinh tế - xã hội trước tiên, sau đó mới đến cải tổ, đổi mới về chính trị

d)

Duy trì sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, không chấp nhận đa nguyên đa đảng

71.

Nhóm năm nước sáng lập ASEAN gồm những quốc gia nào?

a)

Inđônêxia, Brunay, Philippin, Singapo, Thái Lan

b)

Indonexia, Malaixia, Philippin, Singapo, Thái Lan

c)

Malaixia, Mianma, Brunay, Philippin, Thái Lan

d)

Philippin, Việt Nam, Malaixia, Singapo, Indonexia

72.

Những quốc gia Đông Nam Á giành độc lập trong năm 1945 bao gồm

a)

Việt Nam, Lào, Campuchia

b)

Việt Nam, Lào, Indonexia.

c)

Việt Nam, Campuchia, Indonexia

d)

Lào, Campuchia, Indonexia

73.

Việc thực dân Anh đưa ra phương án “Maobatton”, chia Ấn Độ thành hai quốc gia tự trị là Ấn Độ và Pakixtan chứng tỏ điều gì?

a)

Cuộc đấu tranh giành độc lập của nhân dân Ấn Độ đã giành được thắng lợi hoàn toàn.

b)

Thực dân Anh không quan tâm đến việc cai trị Ấn Độ nữa.

c)

Thực dân Anh đã hoàn thành việc cai trị và bóc lột Ấn Độ.

d)

Thực dân Anh đã nhượng bộ, tạo điều kiện cho nhân dân Ấn Độ tiếp tục đấu tranh

74.

Sau khi chiến tranh lạnh kết thúc (1989) và trật tự thế giới hai cực Ianta sụp đổ (1991) chính sách đối ngoại của Mĩ là

a)

Thiết lập trật tự thế giới “đơn cực“ do Mỹ là siêu cường duy nhất lãnh đạo

b)

Từ bỏ tham vọng làm bá chủ thế giới, chuyển sang chiến luqc chống khủng bố

c)

Tiếp tục thực hiện chính sách ngăn chặn, xóa bỏ chủ nghĩa xã hội trên thế giới

d)

Ủng hộ trật tự đa cực, nhiều trung tâm đang hình thành trên thế giới

75.

Chính sách đối ngoại xuyên suốt của Mĩ từ sau chiến tranh thế giới thứ hai đến năm 2000 là

a)

khống chế, chi phối các nước tư bản đồng minh phụ thuộc vào Mĩ

b)

chống phá Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa trên thế giới

c)

can thiệp vào công việc nội bộ các nước, sau đó tiến hành chiến tranh xâm lược

d)

triển khai kế hoạch toàn cầu, thiết lập trật tự đơn cực với tham vọng làm bá chủ thế giới

76.

Nguyên nhân cơ bản nào quyết định sự phát triển nhảy vọt của nền kinh tế Mĩ sau chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Điều kiện tự nhiên và xã hội thuận lợi và thành tựu cách mạng khoa học - kỹ thuật.

b)

Tập trung sản xuất và tập trung tư bản cao, quân sự hóa nền kinh tế

c)

Quân sự hóa nền kinh tế để buôn bán vũ khí, phương tiện chiến tranh

d)

Dựa vào thành tựu cách mạng khoa học - kĩ thuật, điều chỉnh hợp lý có cần sản xuất, cải tiến kỹ thuật nâng cao

năng suất lao động

77.

Cơ sở để Mỹ triển khai chiến lược toàn cầu thực hiện tham vọng bá chủ thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai là

a)

tiềm lực kinh tế và quân sự to lớn.

b)

sự tạm lắng của phong trào cách mạng thế giới.

c)

sự suy yếu của các nước tư bản châu Âu và Liên Xô.

d)

sự ủng hộ của các nước đồng minh bị Mỹ không chế.

78.

Mục tiêu của liên minh châu Âu (EU) là

a)

hợp tác liên minh trong lĩnh vực kinh tế, tiền tệ

b)

hợp tác liên minh trong lĩnh vực chính trị, đối ngoại

c)

hợp tác liên minh trong lĩnh vực kinh tế, tiền tệ, chính trị, đối ngoại, an ninh chung

d)

hợp tác liên minh trong lĩnh vực kinh tế, quân sự

79.

Đến năm 1950, Tây Âu đạt được những thành tựu cơ bản nào khi thực hiện kế hoạch Mác san?

a)

Kinh tế phục hồi, đạt mức trước chiến tranh

b)

Kinh tế Tây Âu phát triển cạnh tranh với Nhật Bản

c)

Làm cho Tây Âu ngày càng lệ thuộc chặt chẽ vào Ml.

d)

Tây Âu trở thành trung tâm kinh tế, tài chính thế giới.

80.

Nhân tố nào không phải nguyên nhân giúp các nước Tây Âu nhanh chóng khôi phục kinh tế sau chiến tranh là

a)

Nhân viên trợ của thông qua kế hoạch “phục hưng châu Âu”

b)

Áp dụng những thành tựu của cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật hiện đại để nâng cao năng suất lao động, hạ giá thành sản phẩm.

c)

Nhận được khoản bồi thường chiến phí khổng lồ để khôi phục kinh tế

d)

Vai trò quan trọng của Nhà nước trong việc quản lý và điều tiết, thúc đẩy nền kinh tế phát triển.

81.

Nhân tố khách quan nào đã giúp kinh tế các nước Tây Âu hồi phục sau chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Sự nỗ lực của toàn thể nhân dân trong nước

b)

Viện trợ của Mỹ theo kế hoạch Mác san

c)

Tiền bồi thường chiến phí từ các nước bại trận

d)

Sự giúp đỡ viện trợ của Liên Xô

82.

Nhân tố chủ yếu chi phối quan hệ quốc tế trong phần lớn nửa sau thế kỉ XX là gì?

a)

Sự ra đời các khối quân sự đối lập.

b)

Sự hình thành các liên minh kinh tế.

c)

Xu thế toàn cầu hóa.

d)

Cục diện “Chiến tranh lạnh”.

83.

Sự kiện nào dưới đây đánh dấu cuộc Chiến tranh lạnh kết thúc?

a)

Định ước Henxinki năm 1975.

b)

Hiệp ước về hạn chế hệ thống phòng chống tên lửa (ABM) năm 1972.


c)

Cuộc gặp không chính thức giữa Busơ và Goocbachốp tại đảo Manta (12-1989).

d)

Hiệp định về một giải pháp toàn diện cho vấn đề Campuchia (10-1991).

84.

Chính sách chủ yếu Mĩ đối với đồng minh trong chiến lược toàn cầu sau chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

Lôi kéo, khống chế các nước đồng minh.

b)

Dùng khẩu hiệu thúc đẩy dân chủ

c)

Dùng vũ lực can thiệp thô bạo đến các nước.

d)

Sử dụng chính sách "đồng Đôla" .

85.

Quyết định nào dưới đây tại Hội nghị Ianta (2-1945) đã tạo điều kiện cho Pháp trở lại xâm lược Đông Dương?

a)

Liên Xô không được đưa quân đội vào Đông Dương.

b)

Quân Anh sẽ mở đường cho thực dân Pháp chiếm lại Đông Dương.

c)

Đông Nam Á vẫn thuộc phạm vi ảnh hưởng của các nước phương Tây.

d)

Đồng ý cho quân Trung Hoa Dân quốc và quân Anh vào Đông Dương

86.

Trong những năm 80, 90 của thế kỉ XX và đầu thế kỉ XXI, quốc gia nào ở Đông Bắc Á có tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh và cao nhất thế giới?

a)

Nhật Bản

b)

Trung Quốc

c)

Hàn Quốc

d)

Cộng hòa DCND Triều Tiên

87.

Nội dung nào dưới đây không phải là mặt tích cực của toàn cầu hóa?

a)

Thúc đẩy nhanh sự phát triển và xã hội hóa lực lượng sản xuất.

b)

Góp phần làm chuyển biến cơ cấu kinh tế.

c)

Tăng sức cạnh tranh và hiệu quả của nền kinh tế.

d)

Gây bất công xã hội, phân hóa giàu nghèo.

88.

Để phát triển khoa học - kĩ thuật, Nhật Bản có đặc điểm nào khác biệt với các nước tư bản?

a)

Tập trung phát triển khoa học chinh phục vũ trụ

b)

Chuyển giao công nghệ từ các nước tiên tiến

c)

Mua bằng phát minh sáng chế của nước ngoài

d)

Coi trọng và phát triển giáo dục, khoa học kĩ thuật

89.

Sau chiến tranh thế giới thứ hai, điều kiện khách quan nào có lợi cho phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi?

a)

Sự xác lập trật tự hai cực Ianta

b)

Sự suy yếu của các đế quốc Anh và Pháp

c)

Sự viện trợ của các nước xã hội chủ nghĩa

d)

Sự giúp đỡ của Liên Xô

90.

Sau khi Liên Xô tan rã, Liên bang Nga kế thừa địa vị pháp lý của Liên Xô tại

a)

Tổ chức Hiệp ước Vácsava.

b)

Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc.

c)

Hội đồng tương trợ kinh tế.

d)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.