wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TỪ VỰNG ETS 2017 - TEST 1

Total questions: 30

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của từ DRAW (V)?

(chỉ ghi 1 nghĩa)

(a)  

2.

Từ có nghĩa là NỀN TẢNG?

(a)  

3.

Từ có nghĩa là CHỨA/ĐỰNG?

(a)  

4.

Từ có nghĩa là ẢNH HƯỞNG?

(a)  

5.

DURATION có nghĩa là?

(a)  

6.

Từ có nghĩa là THẬP KỶ?

(a)  

7.

Hotel clerk có nghĩa là?

(a)  

8.

call on có nghĩa là?

(a)  

9.

degree có nghĩa là?

(a)  

10.

Giai đoạn

a)

care

b)

proceed

c)

phase

d)

phrase

11.

specify

a)

cơ hội

b)

lợi ích

c)

duy trì

d)

cụ thể

12.

opinion

a)

ý kiến

b)

yêu cầu

c)

gian hàng

d)

biểu hiện

13.

sự tự do phóng túng

a)

escapade

b)

reluctant

c)

selection

d)

pavilion

14.

có thể tha thứ

a)

selection

b)

competent

c)

tolerable

d)

official

15.

ngâm, hãm (trà/ cà phê)

a)

infused

b)

relieve

c)

reluctant

d)

conduct

16.

Lecture

a)

giảng viên

b)

bài giảng

c)

nền tảng

d)

ghi lại

17.

adjust

a)

nảy sinh

b)

lợi nhuận

c)

điều chỉnh

d)

tiến hành

18.

thành phần

a)

official

b)

chronicle

c)

ingredient

d)

expression

19.

preference

a)

sự kiên nhẫn

b)

sự ưa thích

c)

sự lựa chọn

d)

có thể tha thứ

20.

món mứt, bánh kẹo

a)

expression

b)

confection

c)

selection

d)

effective

21.

gian hàng --> solution

a)

đúng

b)

sai

22.

accept --> chấp nhận

a)

đúng

b)

sai

23.

profit --> lợi nhuận

a)

đúng

b)

sai

24.

tính toán --> conduct

a)

đúng

b)

sai

25.

noticeable --> công khai

a)

đúng

b)

sai

26.

sequel --> bằng cấp

a)

đúng

b)

sai

27.

arise

a)

điều chỉnh

b)

việc vặt

c)

nảy sinh

d)

bài giảng

28.

sự quyến rũ --> chore

a)

đúng

b)

sai

29.

Từ có nghĩa ĐIỀU TRA?

(a)  

30.

Mattress có nghĩa là?

(a)