wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 8: Advertising

Total questions: 40

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

big

a)

to, lớn

b)

Nhanh

c)

(thuộc) giống cái; (thuộc) phụ nữ

d)

vui vẻ

2.

fast

a)

Nhanh

b)

(thuộc) giống đực; (thuộc) đàn ông

c)

quyền lực

d)

an toàn

3.

feminine

a)

(thuộc) giống cái; (thuộc) phụ nữ

b)

bất thường

c)

phổ biến

d)

thông thường

4.

fun

a)

vui vẻ

b)

Quảng cáo

c)

đại lý

d)

tạo nên

5.

masculine

a)

(thuộc) giống đực; (thuộc) đàn ông

b)

đại lý

c)

tạo nên

d)

quảng cáo (trên tivi, radio)

6.

powerful

a)

quyền lực

b)

thiết kế

c)

khách hàng mục tiêu

d)

mẫu quảng cáo

7.

safe

a)

an toàn

b)

chi tiết

c)

Công chúng

d)

hoạt động quảng cáo

8.

stylish

a)

sành điệu

b)

thương mại

c)

khởi đầu, khai trương, giới thiệu

d)

thu hút

9.

unusual

a)

bất thường

b)

mẫu Quảng cáo

c)

mô hình

d)

cái đầu

10.

popular

a)

phổ biến

b)

tách ra

c)

bọ hung

d)

cuộc đua, chạy đua

11.

typically

a)

thông thường

b)

vạch sọc

c)

đi tắt, đốt cháy giai đoạn

d)

hiệu suất cao

12.

advert

a)

mục quảng cáo

b)

đề cương, dàn bài

c)

cái bóng

d)

hình ảnh

13.

agency

a)

đại lý

b)

nguyên bản, bản gốc

c)

phá vỡ, sự gián đoạn

d)

Bóng đá mỹ

14.

create

a)

tạo nên

b)

quan tâm

c)

to, lớn

d)

Nhanh

15.

the commercial

a)

quảng cáo (trên tivi, radio)

b)

(thuộc) giống cái; (thuộc) phụ nữ

c)

vui vẻ

d)

(thuộc) giống đực; (thuộc) đàn ông

16.

design

a)

thiết kế

b)

quyền lực

c)

an toàn

d)

bất thường

17.

target customer

a)

khách hàng mục tiêu

b)

an toàn

c)

sành điệu

d)

bất thường

18.

ad

a)

mẫu quảng cáo

b)

quan tâm

c)

Bóng đá mỹ

d)

phá vỡ, sự gián đoạn

19.

in detail

a)

chi tiết

b)

nguyên bản, bản gốc

c)

hình ảnh

d)

cái bóng

20.

the public

a)

Công chúng

b)

đề cương, dàn bài

c)

hiệu suất cao

d)

đi tắt, đốt cháy giai đoạn

21.

advertising

a)

hoạt động quảng cáo

b)

hiệu suất cao

c)

đi tắt, đốt cháy giai đoạn

d)

vạch sọc

22.

commercial

a)

thương mại

b)

cuộc đua, chạy đua

c)

bọ hung

d)

tách ra

23.

launch

a)

khởi đầu, khai trương, giới thiệu

b)

quyền lực

c)

nguyên bản, bản gốc

d)

phá vỡ, sự gián đoạn

24.

attract

a)

thu hút

b)

phổ biến

c)

thông thường

d)

đại lý

25.

advertisement

a)

mẫu quảng cáo

b)

thiết kế

c)

chi tiết

d)

tách ra

26.

model

a)

mô hình

b)

quyền lực

c)

bất thường

d)

tạo nên

27.

head

a)

Vị trí đứng đầu

b)

bất thường

c)

phổ biến

d)

đại lý

28.
split
a)
tách ra
b)
quảng cáo (trên tivi, radio)
c)
to, lớn
d)
phổ biến
29.
beetle
a)
bọ hung
b)
thiết kế
c)
Nhanh
d)
năng lượng gió
30.
race
a)
cuộc đua, chạy đua
b)
khách hàng mục tiêu
c)
(thuộc) giống cái; (thuộc) phụ nữ
d)
lợi thế
31.
stripe
a)
vạch sọc
b)
mẫu quảng cáo
c)
vui vẻ
d)
bất lợi
32.
cut corners
a)
đi tắt, đốt cháy giai đoạn
b)
chi tiết
c)
(thuộc) giống đực; (thuộc) đàn ông
d)
an toàn
33.
high-performance
a)
hiệu suất cao
b)
Công chúng
c)
quyền lực
d)
dọn dẹp, sạch
34.
outline
a)
đề cương, dàn bài
b)
hoạt động quảng cáo
c)
an toàn
d)
không thay đổi
35.
shadow
a)
cái bóng
b)
thương mại
c)
sành điệu
d)
ồn ào
36.
image
a)
hình ảnh
b)
khởi đầu, khai trương, giới thiệu
c)
bất thường
d)
xấu xí
37.
original
a)
nguyên bản, bản gốc
b)
thu hút
c)
phổ biến
d)
lắp đặt, cài đặt
38.
break
a)
phá vỡ, sự gián đoạn
b)
mẫu Quảng cáo
c)
thông thường
d)
nhà máy sản xuất
39.
American football
a)
Bóng đá mỹ
b)
mô hình
c)
mục quảng cáo
d)
công ty con
40.
interest
a)
quan tâm
b)
Vị trí đứng đầu
c)
đại lý
d)
thiết lập