wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Life Pre Unit 10 cd

Total questions: 53

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.
predict /prɪˈdɪkt/
a)
dự đoán
b)
cuộc phiêu lưu
c)
nhà thám hiểm
d)
vị trí cao
2.
question /ˈkwestʃən/
a)
câu hỏi
b)
độc nhất
c)
du lịch
d)
ăn mừng, làm lễ kỹ niệm
3.
tunnel /ˈtʌnl/
a)
đường hầm
b)
thuộc về Địa lý
c)
ngày lễ
d)
chính, trưởng, đứng đầu
4.
underground /ˌʌndərˈɡraʊnd/
a)
dưới lòng đất
b)
Kinh ngạc
c)
nghiên cứu
d)
điều hành
5.
dangerous /ˈdeɪndʒərəs/
a)
nguy hiểm
b)
dãy núi
c)
một số vật phẩm nhất định
d)
sản phẩm
6.
history /ˈhɪstri/
a)
lịch sử
b)
chèo xuồng
c)
một mình
d)
mỹ phẩm
7.
employ /ɪmˈplɔɪ/
a)
thuê
b)
huyền thoại
c)
sự thám hiểm
d)
tận nơi
8.
avenue /ˈævənuː/
a)
đại lộ
b)
chuyên gia
c)
khám phá
d)
Quốc gia
9.
canal /kəˈnæl/
a)
con kênh
b)
nơi sinh
c)
du thuyền
d)
Đại diện bán hàng
10.
catacombs /ˈkætəkəʊmz/
a)
hầm mộ
b)
cổ xưa
c)
chuyến du lịch trọn gói
d)
khách hàng
11.
cellar /ˈselər/
a)
hầm
b)
nền văn minh
c)
tự phục vụ
d)
son môi
12.
district /ˈdɪstrɪkt/
a)
huyện, quận
b)
giới thiệu
c)
chuyến tham quan
d)
mỹ phẩm trang điểm mắt
13.
cemetery /ˈseməteri/
a)
nghĩa trang
b)
hấp dẫn
c)
tắm nắng
d)
di trú, nhập cư
14.
long underground passage /lɔːŋ ˌʌndərˈɡraʊnd ˈpæsɪdʒ/
a)
lối đi dài dưới lòng đất
b)
người bộ lạc
c)
chỗ ở
d)
giáo dục
15.
official /əˈfɪʃl/
a)
chính thức
b)
dân làng
c)
kem chống nắng
d)
tốt nghiệp
16.
bury /ˈberi/
a)
chôn
b)
dịp tốt
c)
để lại tiền boa
d)
trôi chảy, lưu loát
17.
sewer /ˈsuːər/
a)
cống
b)
hành trình
c)
Sự khác biệt
d)
hình thức, hình thành
18.
subway /ˈsʌbweɪ/
a)
xe điện ngầm
b)
phối hợp, kết hợp
c)
sự miêu tả
d)
khả năng lãnh đạo
19.
wine cellar /ˈwaɪn selər/
a)
hầm rượu
b)
đẹp mắt
c)
tập sách quảng cáo nhỏ
d)
sự quyết tâm
20.
gallery /ˈɡæləri/
a)
triển lãm
b)
tương tác văn hóa
c)
hào hứng
d)
chất lượng
21.
dig /dɪɡ/
a)
đào
b)
Thách thức về mặt thể chất
c)
sang trọng
d)
văn hóa
22.
beneath /bɪˈniːθ/
a)
bên dưới
b)
hoàn hảo
c)
chắc chắn rồi
d)
nghề nghiệp
23.
resistance fighter /rɪˈzɪstəns faɪtər/
a)
người kháng chiến
b)
không thể nào quên
c)
tiếp tân
d)
hấp dẫn
24.
theatre performance /ˈθiːətər pərˈfɔːrməns/
a)
biểu diễn sân khấu
b)
diễn tả, mô tả
c)
vòi sen
d)
bỏ cuộc, nghỉ việc
25.
legend /ˈledʒənd/
a)
huyền thoại
b)
đáng nhớ
c)
kỹ sư
d)
kinh nghiệm
26.
historian /hɪˈstɔːriən/
a)
nhà sử học
b)
kinh nghiệm
c)
chìa tay ra
d)
tham gia
27.
novelist /ˈnɑːvəlɪst/
a)
tiểu thuyết gia
b)
hấp dẫn, thú vị
c)
giận dữ
d)
trở nên
28.
refer to /rɪˈfɜːr/
a)
đề cập đến
b)
ấn tượng
c)
đột ngột
d)
giống cái, nữ
29.
pond /pɑːnd/
a)
ao
b)
kịch tính
c)
nhanh chóng
d)
tổng giám đốc điều hành
30.
myth /mɪθ/
a)
thần thoại
b)
nhiệm vụ, trách nhiệm
c)
lễ tân
d)
Công ty
31.
illegal /ɪˈliːɡl/
a)
bất hợp pháp
b)
truyền thống
c)
xin lỗi
d)
doanh thu
32.
collapse /kəˈlæps/
a)
sự sụp đổ
b)
khá khỏe mạnh
c)
tình hình
d)
quản lý
33.
nevertheless /ˌnevərðəˈles/
a)
Tuy nhiên
b)
hào hứng
c)
Thoải mái
d)
Ban, uỷ ban, bộ
34.
unofficial /ˌʌnəˈfɪʃl/
a)
không chính thức
b)
kinh ngạc
c)
quan trọng
d)
nhóm quản lý, ban quản lý
35.
missing /ˈmɪsɪŋ/
a)
còn thiếu
b)
đi bộ đường dài
c)
những sự khác nhau về văn hóa
d)
pha trộn
36.
except /ɪkˈsept/
a)
ngoại trừ
b)
to lớn
c)
hạ cánh (v)
d)
giao tiếp
37.
admission /ədˈmɪʃn/
a)
nhận vào, tiếp nhận
b)
khủng khiếp, đáng sợ
c)
chuyến bay chuyển tiếp
d)
đưa ra quyết định
38.
in advance /ədˈvæns/
a)
trước
b)
ngoại trừ
c)
dịch vụ phòng
d)
nổi tiếng
39.
entrance /ˈentrəns/
a)
cổng vào
b)
làm phiền
c)
nhà nghiên cứu bò sát
d)
Ngọc trai
40.
limited /ˈlɪmɪtɪd/
a)
hạn chế
b)
đăng ký trước, đặt chỗ (v)
c)
sang trọng
d)
chuỗi hạt, vòng đeo cổ
41.
toilet /ˈtɔɪlət/
a)
phòng vệ sinh
b)
nhiếp ảnh
c)
thư giãn
d)
niềm đam mê
42.
fitness /ˈfɪtnəs/
a)
sự khỏe khoắn
b)
gần đây
c)
động cơ
d)
nhà lãnh đạo
43.
nervous /ˈnɜːvəs/
a)
lo lắng
b)
lạ lùng
c)
kem chống nắng
d)
chuỗi hạt, vòng đeo cổ
44.
enclosed dark space /ɪnˈkləʊzd dɑːrk speɪs/
a)
không gian tối kín
b)
thực ra
c)
để lại tiền boa
d)
niềm đam mê
45.
advise /ədˈvaɪz/
a)
khuyên nhủ
b)
đặc biệt
c)
Sự khác biệt
d)
nhà lãnh đạo
46.
last /læst/
a)
kéo dài (thời gian)
b)
độc lập
c)
sự miêu tả
d)
Công ty
47.
step /step/
a)
bậc thang
b)
sở thích
c)
tập sách quảng cáo nhỏ
d)
doanh thu
48.
fortunately /ˈfɔːrtʃənətli/
a)
thật may mắn
b)
núi lửa
c)
hào hứng
d)
quản lý
49.
brilliant /ˈbrɪliənt/
a)
xuất sắc
b)
ca nô
c)
sang trọng
d)
Ban, uỷ ban, bộ
50.
historical /hɪˈstɔːrɪkl/
a)
thuộc về lịch sử
b)
Linh hoạt
c)
chắc chắn rồi
d)
nhóm quản lý, ban quản lý
51.
huge /hjuːdʒ/
a)
khổng lồ
b)
sự kiện theo lịch trình
c)
tiếp tân
d)
pha trộn
52.
hostel /ˈhɑːstl/
a)
nhà trọ
b)
tiệc nướng ngoài trời
c)
chìa tay ra
d)
giao tiếp
53.
queue /kjuː/
a)
xếp hàng
b)
yêu cầu thể chất
c)
giận dữ
d)
chuỗi hạt, vòng đeo cổ