Font size
Worksheets한굴
Total questions: 62
Worksheet time: 1hrs 2mins
Trường học
(a)
Học sinh
(a)
Cặp
(a)
biển
(a)
Cây
(a)
Bia
(a)
Con trai
(a)
Con gái
(a)
Bức ảnh
(a)
Bạn bè
(a)
Dưa leo
(a)
Trẻ em
(a)
Sữa
(a)
Ca sĩ
(a)
Hồ nước
(a)
Âm thanh
(a)
Váy
(a)
Nhà
(a)
Thời tiết
(a)
Mũi
(a)
Sở thích
(a)
Bệnh viện
(a)
Phim
(a)
Nhà vệ sinh
(a)
Hoa
(a)
Quần áo
(a)
Gương
(a)
Hộ chiếu
(a)
Núi
(a)
Khăn tắm
(a)
Xà phòng
(a)
Công viên
(a)
Phòng hát karaoke
(a)
trà xanh
(a)
Thẻ tín dụng
(a)
Quần dài
(a)
Găng tay
(a)
Vớ
(a)
Ngân hàng
(a)
Căn hộ , chung cư
(a)
Cầu thang
(a)
Mùa
(a)
Mùa thu
(a)
Mùa hè
(a)
Mùa xuân
(a)
Mùa đông
(a)
Âm nhạc
(a)
Xe đạp
(a)
Máy bay
(a)
Điện thoại di động
(a)
Rác
(a)
휴지
(a)
비상구
(a)
편지
(a)
Thư Ký
(a)
별
(a)
Màu săc
(a)
Cái hộp
(a)
Tiền mặt
(a)
Khoai tây
(a)
Cà rốt
(a)
Khoai lang
(a)
