wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

patchim

Total questions: 30

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

patchim ㄴđược phát âm là

a)

n

b)

e

c)

t

d)

q

2.

patchim ㄷđược phát âm là

a)

t

b)

ng

c)

l

d)

m

3.

patchim ㄹđược phát âm là

a)

l

b)

m

c)

n

d)

k

4.

patchim ㄱ được phát âm là

a)

k

b)

m

c)

n

d)

t

5.

patchim ㅇ được phát âm là

a)

ng

b)

ch

c)

t

d)

m

6.

patchim ㅂ được phát âm là

a)

p

b)

ph

c)

m

d)

ng

7.

patchim ㅅ được phát âm là

a)

t

b)

x

c)

n

d)

ng

8.

viết nghĩa của từ sau :

수박

(a)  

9.

viết nghĩa của từ sau :

찌개

(a)  

10.

viết nghĩa của từ sau :

머리

(a)  

11.
a)

b)

c)

d)

12.
a)

지갑

b)

마음

c)

치마

d)

사람

13.

a)

사과

b)

포도

c)

오렌지

d)

바나나

14.

a)

경찰

b)

학생

c)

선생님

d)

사장님

15.

a)

가수

b)

김밥

c)

오이

d)

소주

16.

chọn từ vựng khác với những từ còn lại

a)

가수

b)

선생님

c)

학생

d)

오렌지

17.

chọn từ vựng khác với những từ còn lại

a)

회사

b)

학교

c)

d)

농부

18.

chọn từ vựng khác với những từ còn lại

a)

오빠

b)

아저씨

c)

누나

d)

구두

19.

chọn từ vựng khác với những từ còn lại

a)

비빔밥

b)

국수

c)

김치

d)

가수

20.

chọn từ vựng khác với những từ còn lại

a)

b)

c)

d)

21.

chọn từ vựng khác với những từ còn lại

a)

b)

c)

d)

22.

chọn từ vựng khác với những từ còn lại

a)

하마

b)

고기

c)

모기

d)

토끼

23.

tìm từ có cách phát âm khác

a)

b)

c)

d)

24.

tìm từ có cách phát âm khác

a)

b)

c)

d)

25.

tìm từ có cách phát âm khác

a)

b)

c)

d)

26.

những từ vựng nào có patchim là ㅁ

a)
b)
c)
d)
27.

những từ vựng nào có patchim là ㄹ

a)
b)
c)
d)
28.

những từ vựng nào có patchim là ㅂ

a)
b)
c)
d)
29.

những từ vựng nào có patchim là ㅇ

a)
b)
c)
d)
30.

bài tập tiếng Hàn dễ chứ?

a)

rất dễ

b)

dễ

c)

bình thường

d)

khó