Font size
Worksheetspatchim
Total questions: 30
Worksheet time: 13mins
patchim ㄴđược phát âm là
n
e
t
q
patchim ㄷđược phát âm là
t
ng
l
m
patchim ㄹđược phát âm là
l
m
n
k
patchim ㄱ được phát âm là
k
m
n
t
patchim ㅇ được phát âm là
ng
ch
t
m
patchim ㅂ được phát âm là
p
ph
m
ng
patchim ㅅ được phát âm là
t
x
n
ng
viết nghĩa của từ sau :
수박
(a)
viết nghĩa của từ sau :
찌개
(a)
viết nghĩa của từ sau :
머리
(a)
옷
밥
맛
강
지갑
마음
치마
사람
사과
포도
오렌지
바나나
경찰
학생
선생님
사장님
가수
김밥
오이
소주
chọn từ vựng khác với những từ còn lại
가수
선생님
학생
오렌지
chọn từ vựng khác với những từ còn lại
회사
학교
집
농부
chọn từ vựng khác với những từ còn lại
오빠
아저씨
누나
구두
chọn từ vựng khác với những từ còn lại
비빔밥
국수
김치
가수
chọn từ vựng khác với những từ còn lại
눈
코
입
집
chọn từ vựng khác với những từ còn lại
삼
맛
십
육
chọn từ vựng khác với những từ còn lại
하마
고기
모기
토끼
tìm từ có cách phát âm khác
닥
단
닦
닭
tìm từ có cách phát âm khác
옷
옵
옲
옾
tìm từ có cách phát âm khác
살
삷
삶
삸
những từ vựng nào có patchim là ㅁ
những từ vựng nào có patchim là ㄹ
những từ vựng nào có patchim là ㅂ
những từ vựng nào có patchim là ㅇ
bài tập tiếng Hàn dễ chứ?
rất dễ
dễ
bình thường
khó
