wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test - Team Thục Quyên

Total questions: 25

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

157g là trọng lượng của chiếc điện thoại nào?

a)

Mi 11 5G

b)

Mi 11 lite 5G

c)

Mi 11 lite 4G

d)

Redmi note 10 Pro

2.

Mi 11 lite 4G có màn hình rộng thoải mái, mang đến cho khách hàng trải nghiệm tuyệt vời là do?

a)

Kích thước 6.55" cạnh viền mỏng 1.88mm

b)

Kích thước 6.55" cạnh viền mỏng 1.88cm

c)

Kích thước 6.67" cạnh viền mỏng 1.88mm

d)

Kích thước 6.5" cạnh viền mỏng 1.88mm

3.

Bộ wifi mà Mi 11 lite 4G sở hữu là?

a)

Wifi 5

b)

Wifi 4.5

c)

Wifi 4

d)

Wifi 5.5

4.

Mi 11 lite 4G lợi thế hơn so với Samsung A52 những điểm nào?

a)

Snapdragon 732G - Liquid cool

b)

Sạc nhanh 33W

c)

Giá thành

d)

Tất cả đều sai

e)

Camera

5.

Đâu là thông số kĩ thuật màn hình của Mi 11 lite 4G?

a)

6.55", FHD+, Amoled

b)

6.5", FHD+, Super Amoled

c)

6,43", FHD+, Amoled

d)

6,4", FHD+, Super Amoled

6.

Độ phân giải camera trước và cụm 3 camera sau của Mi 11 Lite 4G là?

a)

16MP, 64MP+8MP+8MP

b)

13MP, 64MP+8MP+5MP

c)

16MP, 64MP+8MP+5MP

d)

13MP, 64MP+5MP+2MP

7.

Tỷ lệ màn hình so với mặt trước của Mi 11 Lite 4G là?

a)

91.2%

b)

92.1%

c)

90.1%

d)

Tất cả đều sai

8.

Có tổng cộng mấy bộ lọc màu và mấy hiệu ứng phim trên Mi 11Lite 4G

a)

6 bộ lọc màu, 4 hiệu ứng phim

b)

4 bộ lọc màu, 8 hiệu ứng phim

c)

4 bộ lọc màu, 4 hiệu ứng phim

d)

4 bộ lọc màu, 6 hiệu ứng phim

9.

Khẩu độ camera telemacro của Mi 11 Lite 4G là bao nhiêu?

a)

f/1.79

b)

f/2.4

c)

f/2.0

d)

f/2.2

10.

Âm thanh tuyệt vời trên Mi 11 Lite 4G là?

a)

Loa kép Stereo, tinh chỉnh bởi Harman Kardon

b)

Loa đơn âm thanh siêu sống động

c)

Loa 5.1 âm thanh nổi

d)

Loa kép Stereo âm thanh siêu sống động

11.

Cụm camera của Mi 11 lite 4G nhô ra bao nhiêu so với mặt lưng?

a)

1.77mm

b)

1.67mm

c)

1.77cm

d)

1.87mm

12.

Camera góc rộng của Mi 11 lite là?

a)

8MP 109°8MP\ -\ 109\degree

b)

8MP 119°8MP\ -\ 119\degree

c)

5MP 119°5MP\ -\ 119\degree

d)

13MP123°13MP-123\degree

13.

Camera xóa phông của Mi 11 Lite 4G là?

a)

8MP

b)

5MP

c)

2MP

d)

Không có

14.

Mi 11 Lite 4G có tổng cộng bao nhiêu camera?

a)

3

b)

5

c)

4

d)

6

15.

Các phiên bản màu sắc của Mi 11 Lite 4G là:

a)

Đen trân châu

b)

Hồng thanh đào

c)

Vàng nhiệt đới

d)

Xám carbon

e)

Xanh kẹo ngọt

16.

Mi 11 Lite 4G xử dụng vi xử lí?

a)

Snapdragon 732G - 8nm

b)

Snapdragon 732G - 7nm

c)

Snapdragon 780G - 7nm

d)

Snapdragon 732 - 8nm

17.

Độ dày của Mi 11 Lite 4G là?

a)

6.81mm

b)

6.18mm

c)

6.88mm

d)

6.8mm

18.

Dãy 10bit màu trên Mi 11 Lite 4G nhận diện được:

a)

1,07 tỷ màu

b)

1,7 tỷ màu

c)

1,77 tỷ màu

d)

1,17 tỷ màu

19.

Tần số lấy mẫu cảm ứng và tần số quét trên Mi 11 Lite 4G là:

a)

240Hz - 90Hz

b)

90Hz - 240Hz

c)

120Hz - 90Hz

d)

90Hz - 180Hz

e)

240Hz - 120Hz

20.

Mặt trước và sau của Mi 11 Lite 4G được bảo vệ bởi kính cường lực:

a)

C.G.G 3/ C.G.G 5

b)

C.G.G 3/ C.G.G 3

c)

C.G.G 5/ C.G.G 3

d)

C.G.G 6/ C.G.G 6

e)

C.G.G 5/ kính thường

21.

Dung lượng pin lớn 4250mAh của Mi 11 Lite 4G được hỗ trợ thêm công nghệ sạc nhanh?

a)

33w

b)

22.5w

c)

33w tặng kèm theo hộp

d)

30w tặng kèm theo hộp

22.

Màn hình với độ sâu màu 10-bit trên Mi 11 Lite 4G cho phép hiển thị nhiều màu sắc gấp bao nhiêu lần so với màn hình 8-bit thông thường?

a)

48

b)

64

c)

128

d)

256

23.

Độ sáng màn hình tối đa của Mi 11 Lite 4G là?

a)

400 nits

b)

450 nits

c)

500 nits

d)

600 nits

24.

Tần số lấy mẫu cảm ứng cao có tác dụng gì?

a)

Tốc độ phản hồi thao tác nhanh chóng hơn

b)

Hiệu năng xử lý đồ họa khi chơi game tốt hơn

c)

Các nội dung chuyển động mượt mà hơn

d)

Thể hiện tốc độ làm mới hình ảnh trong 1 giây

25.

Mi 11 Lite 4G có thể hỗ trợ quay video độ phân giải cao nhất là?

a)

4K 2160p@30fps

b)

FullHD 1080p@120fps

c)

FullHD 1080p@30fps

d)

HD 720p@30fps