wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Unit 1 Culture Identity

Total questions: 96

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.
Fate
a)
vận mệnh, định mệnh
b)
phân bón sinh học
c)
nước khoáng
2.
Aboriginal
a)
nguyên sơ, nguyên thủy
b)
người thanh tra, kiểm tra
c)
làm nóng lên (nhiệt độ), làm nghiêm trọng hơn (tình huống)
3.
Isolation
a)
sự cô lập, sự cách li
b)
dấu hiệu, sự chỉ dẫn
c)
bắt đầu thích ai; cái gì
4.
Depravity
a)
sự trụy lạc
b)
dễ lây nhiễm
c)
thuộc kinh tế
5.
Mystery
a)
sự bí ẩn, sự huyền bí
b)
sự đóng băng vĩnh viễn
c)
phá hủy hoàn toàn
6.
Contract
a)
hợp đồng
b)
tản nhiệt
c)
làm lạnh, nguội đi, bình tĩnh lại
7.
Deliberately
a)
một cách có chủ ý, có toan tính
b)
một cách đáng sợ
c)
ô nhiễm
8.
Diversity
a)
sự đa dạng
b)
chỉ trích ai vì đã làm gì
c)
sự lệch tâm, mất cân bằng
9.
Well-balanced
a)
đúng mực, điều độ
b)
nghi ngờ
c)
tần số, tính thường xuyên
10.
Within the law
a)
đúng luật
b)
gây áp lực lên ai/cái gì
c)
không thể phân hủy
11.
Conversely
a)
ngược lại
b)
thuộc sinh thái
c)
có lợi cho
12.
Privilege
a)
đặc quyền, đặc ân
b)
đặt cọc
c)
thường xuyên
13.
Married
a)
đã kết hôn
b)
bị kết án
c)
trốn thoát, thoát khỏi
14.
Face up to
a)
đối mặt với
b)
chiếm hữu, sở hữu
c)
nhọ nồi, bồ hóng
15.
Coordinator
a)
người phối hợp
b)
tột cùng
c)
bảo tồn
16.
Perceive
a)
nhận thấy, nhận thức
b)
buộc tội ai vì đã làm gì
c)
phun
17.
Symbolism
a)
chủ nghĩa tượng trưng
b)
nói chuyện
c)
tái chế
18.
Marital
a)
thuộc hôn nhân
b)
một cách khẩn cấp, cấp bách
c)
trận đấu phân thắng bại (sau trận hòa), dòng chảy
19.
Marriageable
a)
có thể, đủ tư cách kết hôn
b)
làm bay hơi, sự bốc hơi
c)
sự có khả năng xảy ra
20.
Beard the lion in one’s den
a)
chạm chán ai đó
b)
nội địa
c)
phòng ngừa, đề phòng
21.
Come into play = bring st into play
a)
có tác dụng, có hiệu quả, linh nghiệm
b)
phát ra, tỏa ra
c)
nhường chỗ cho
22.
Federation
a)
liên đoàn
b)
sáng tạo
c)
không thể tái tạo
23.
Solidarity
a)
sự đoàn kết
b)
thay thế
c)
chất gây ô nhiễm
24.
Unhygienic
a)
không hợp vệ sinh
b)
xử lý nhiệt
c)
một cách tiết kiệm, về mặt kinh tế
25.
Indigenous
a)
bản xứ, bản địa
b)
sự lây nhiễm
c)
sự đề phòng
26.
Synthesis
a)
sự tổng hợp
b)
một cách tiềm năng
c)
một cách tạm thời
27.
By law
a)
theo luật
b)
sự thịnh hành
c)
ngoài ra, thêm vào đó
28.
Identify
a)
nhận diện, nhận dạng
b)
trận đòn roi, sự đánh đập
c)
địa hạt, khu vực
29.
Down to the wire
a)
vào phút cuối
b)
sự nâng cao
c)
làm cho bất diệt, mãi duy trì
30.
Revival
a)
sự hồi phục, sự phục sinh
b)
sự phát ra, sự tỏa ra
c)
thuộc hô hấp
31.
Integration
a)
sự hội nhập
b)
cam kết làm gì
c)
phóng xạ
32.
Superstition
a)
sự mê tín dị đoan
b)
cao trào
c)
quy cho là do cái gì
33.
Celebration
a)
sự tổ chức
b)
bằng chứng rõ ràng
c)
tình cờ gặp
34.
Diversification
a)
sự đa dạng hóa
b)
khí hậu
c)
gây ra
35.
Symbolic
a)
tượng trưng, biểu trưng
b)
đảo ngược
c)
cao nguyên
36.
Extremely
a)
cực kì
b)
một cách liều lĩnh
c)
tảng băng trôi
37.
Diverse
a)
đa dạng
b)
miễn tội cho ai
c)
tuy nhiên
38.
Dismiss
a)
sa thải
b)
làm nhẹ, làm dịu
c)
nước ngọt
39.
Ceremony
a)
nghi thức, nghi lễ
b)
một cách quan trọng
c)
không chứa chì
40.
Misinterpret
a)
hiểu sai
b)
nghi ngờ làm gì
c)
gây thiệt hại đến cái gì
41.
Let go of = give up
a)
từ bỏ
b)
thuộc khí hậu
c)
bão thái bình dương
42.
Prestige
a)
thanh thế, uy thế
b)
giữ gìn, bảo tồn
c)
có thể tái tạo
43.
Symbolize
a)
biểu tượng hóa
b)
khung thời gian, khoảng thời gian được lên lịch
c)
gây ra; đưa đến kết quả
44.
Identification
a)
sự đồng nhất hoá
b)
bị phạt vì đã làm gì
c)
nhà kính
45.
Superstitious
a)
mê tín dị đoan
b)
thêm vào đó
c)
trái lại, trái với
46.
Close to the bone
a)
xúc phạm
b)
sông băng
c)
tiết kiệm, kinh tế
47.
Above the law
a)
đứng trên/ngoài luật
b)
cách nhiệt
c)
hướng sự chú ý tới
48.
Approve/disapprove of
a)
đồng tình/phản đối
b)
nhà sinh thái
c)
cạn kiệt
49.
No-go
a)
tình trạng bế tắc
b)
có liên quan đến nhiệt
c)
gây ra có kết quả từ
50.
Religion
a)
tôn giáo
b)
khí hậu học
c)
nước nguồn, nước suối
51.
Dramatically
a)
đột ngột
b)
bọ cánh cứng
c)
cuộc cãi vã, bất đồng
52.
Folktale
a)
truyện dân gian
b)
sự làm nhẹ đi, giảm nhẹ đi
c)
sự ô nhiễm
53.
Restrain
a)
kiềm chế
b)
một cách có mức độ
c)
nước sạch
54.
Minority
a)
thiểu số
b)
sự làm nhẹ, làm dịu
c)
sự tái chế
55.
Assimilation
a)
sự đồng hóa
b)
phát ra, tỏa ra
c)
thuộc bảo tồn
56.
Identical
a)
giống nhau
b)
sự thanh tra, xem xét kỹ
c)
nhà bảo tồn
57.
Religious
a)
thuộc về tôn giáo
b)
không khéo cư xử
c)
nắm tuyết, bóng tuyết
58.
Marriage
a)
sự kết hôn, hôn nhân
b)
sinh vật
c)
để lại, truyền lại
59.
Incense
a)
nhang, hương
b)
tán dương, ca ngợi
c)
lãnh thổ
60.
Well-built
a)
lực lưỡng, cường tráng
b)
một cách dè xẻn, không hoang phí
c)
đầu cơ, tích trữ
61.
Pamper
a)
nuông chiều, cưng chiều
b)
tai ương, thảm khốc
c)
sự bảo tồn
62.
Wipe out
a)
xóa sổ
b)
một cách vụng về
c)
sự có thể có, xác suất
63.
Hilarious
a)
vui nhộn
b)
làm trầm trọng thêm
c)
chỏm băng, mũ băng
64.
Lay down the law
a)
diễu võ giương oai
b)
giữ nhiệt
c)
sống dưới nước, thủy sinh
65.
Bicentenary
a)
lễ kỉ niệm cứ 200 năm tổ chức 1 lần
b)
thiếu cái gì
c)
sự trút ra, sự cạn kiệt
66.
Custom
a)
phong tục
b)
tố cáo, vạch mặt
c)
băng ở vùng cực
67.
Patriotism
a)
chủ nghĩa yêu nước
b)
đổ lỗi cho
c)
có thể tái chế
68.
Conflict
a)
sự xung đột
b)
kết tội
c)
lốc xoáy
69.
Heritage
a)
di sản
b)
tai ương, tai họa
c)
hết sạch cái gì
70.
Dismissal
a)
sự sa thải
b)
sự tác động vào, phạm vi ảnh hưởng
c)
được khử trùng, làm sạch
71.
Ancestor
a)
tổ tiên
b)
tính sáng tạo, óc sáng tạo
c)
vùng hoang vu, hoang dã
72.
Tremendously
a)
khủng khiếp, ghê gớm
b)
sự sáng tạo
c)
thuộc thương mại
73.
Racism
a)
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
b)
sinh thái
c)
sự lưu thông, sự lưu hành
74.
Well-advised
a)
khôn ngoan
b)
tan ra thành nước
c)
dụng cụ (nhà bếp)
75.
For fear of st/doing st
a)
vì sợ cái gì/làm gì
b)
một cách liều lĩnh
c)
tầng ozon
76.
Bravery
a)
sự dũng cảm
b)
miễn tội cho ai
c)
chạy bằng cái gì
77.
Dismissive
a)
gạt bỏ, xem thường
b)
làm nhẹ, làm dịu
c)
có nguồn gốc từ
78.
Well-established
a)
đứng vững, tồn tại lâu bền
b)
một cách quan trọng
c)
thương mại
79.
Contractual
a)
thuộc hợp đồng
b)
nghi ngờ làm gì
c)
khu vực
80.
Majority
a)
đa số
b)
thuộc khí hậu
c)
sự đốt cháy
81.
Anniversary
a)
lễ kỉ niệm, ngày lễ
b)
giữ gìn, bảo tồn
c)
dẫn đến
82.
Completely
a)
hoàn toàn
b)
khung thời gian, khoảng thời gian được lên lịch
c)
cường độ
83.
Prevalence
a)
sự phổ biến, sự thịnh hành
b)
bị phạt vì đã làm gì
c)
gây hại cho
84.
Currency
a)
tiền tệ
b)
thêm vào đó
c)
giảm đi (sự nhiệt tình)
85.
Get rid of = remove
a)
loại bỏ
b)
sông băng
c)
gây nguy hiểm
86.
Perception
a)
sự nhận thức
b)
cách nhiệt
c)
thảm khốc
87.
Diversify
a)
đa dạng hóa
b)
nhà sinh thái
c)
bị ô nhiễm
88.
Identity
a)
tính đồng nhất; đặc tính
b)
có liên quan đến nhiệt
c)
cái móc căng vải (ngành dệt)
89.
Homophone
a)
từ đồng âm
b)
khí hậu học
c)
tiết lộ
90.
Racial
a)
thuộc chủng tộc
b)
bọ cánh cứng
c)
tuyết lở
91.
Bridegroom
a)
chú rể
b)
sự làm nhẹ đi, giảm nhẹ đi
c)
trút ra, xả ra, rút hết
92.
Against the law
a)
phạm luật
b)
một cách có mức độ
c)
thảo nguyên
93.
Get over
a)
vượt qua
b)
sự làm nhẹ, làm dịu
c)
một cách vĩnh viễn
94.
At the right time = as regular as clockwork= on the dot = on time
a)
đúng giờ
b)
phát ra, tỏa ra
c)
nhà kinh tế học
95.
Symbol
a)
biểu tượng
b)
sự thanh tra, xem xét kỹ
c)
hậu quả
96.
Denounce
a)
tố cáo, vạch mặt
b)
không khéo cư xử
c)
hậu quả