wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第二十八课:我吃了早饭就来了

Total questions: 30

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

"diện tích nhà bếp" tiếng Trung là:

a)

面积的厨房

b)

卧室的面积

c)

面积的卧室

d)

厨房的面积

2.

这是什么?

a)

火车

b)

地铁

c)

汽车

d)

公共汽车

3.

"tình hình giao thông" tiếng Trung là:

a)

情况交通

b)

交通情形

c)

情形交通

d)

交通情况

4.

sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh:

路 /堵/得/厉害/车/上/堵

a)

路上堵车得厉害。

b)

路堵车得厉害上。

c)

路上堵车堵得厉害。

5.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

满意/房子/套/对/不/我/太/这

a)

我不太满意对这套房子

b)

对我这套房子不太满意

c)

我对这套房子不太满意

6.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我下了课...........去医院看病了。

a)

b)

c)

打算

d)

还是

7.

Điền lượng từ vào chỗ trống:

这.........河里的水很干净。

a)

b)

c)

d)

8.

Điền từ vào chỗ trống:

电影七点半.......开演呢,你们怎么现在......来了。

a)

就/还

b)

才/就

c)

还/就

d)

马上/就

9.

Điền từ vào chỗ trống:

昨晚他十二点半..............回家。

a)

b)

c)

d)

开始

10.

Chọn đáp án phù hợp:

这儿的羊肉虽然很好吃,但是很...............

a)

便宜

b)

不错

c)

d)

11.

"môi trường xung quanh" là gì các bạn ơi?

a)

环境周围

b)

环境包围

c)

周围环境

d)

包围环境

12.

“tiền thuê phòng" KHÔNG nói là ?

a)

租金

b)

房租

c)

月租

d)

租房

13.

这是什么?

a)

房间

b)

房子

c)

宿舍

d)

教室

14.

这个房间怎么样?

a)

很干净

b)

很漂亮

c)

很乱

d)

很大

15.

这是什么?

a)

客厅

b)

卧室

c)

厨房

d)

洗手间

16.

这是什么?

a)

卧室

b)

客厅

c)

厨房

d)

洗手间

17.

这是什么?

a)

客厅

b)

卧室

c)

厨房

d)

洗手间

18.

她是?

a)

妻子

b)

老公

c)

先生

d)

奶奶

19.

这是什么?

a)

月光

b)

阳光

c)

光阳

d)

阴光

20.

Nhìn kỹ nhé!

这个人一个月的房租是多少?

a)

大概两百万

b)

一百六十万

c)

一百九十七万五千

d)

一百九十万多

21.

这是什么?

a)

汽车站

b)

火车站

c)

车站

d)

地铁站

22.

Trả lời câu hỏi:

今天的交通情况怎么样?

a)

路上没什么人

b)

堵车

c)

不堵车

d)

正常

23.

你看这个孩子怎么样?

a)

真坏!

b)

真聪明!

c)

真讨厌!

d)

真可爱!

24.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

有的/房子/贵/太/些/面积/点儿/小/有/有的/这

a)

这些房子有的太贵,有的面积有点儿小

b)

有的这些房子太贵,面积有的太小

25.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

衣服/长/点儿/了/一件/一点儿/短/要/这/我/的/这

a)

这件衣服长一点儿,我要一件短了点儿的

b)

这件衣服长了点儿,我要一件短一点儿的

26.

"赶" không dùng trong trường hợp nào?

a)

赶路

b)

赶车

c)

赶走

d)

赶家

27.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

如果/下雨/体育馆/不去/了/就

a)

如果下雨,就不去体育馆了。

b)

如果下雨了,就不去体育馆。

c)

如果不去体育馆,就下雨了。

28.

这是什么?

a)

地铁站

b)

汽车站

c)

火车站

d)

公共汽车站

29.

Điền trống: 我喜欢有............的房子。

a)

阳台

b)

卫生间

c)

光阳

30.

她是谁?

a)

房租

b)

房东

c)

房西

d)

房女