Font size
WorksheetsBài 14 Quyển 1
Total questions: 69
Worksheet time: 6mins
bóng đá
(a)
bóng rổ
(a)
bóng chuyền
(a)
bóng chày
(a)
bóng chuyền bằng chân
(a)
bóng bàn
(a)
cầu lông
(a)
tennis
(a)
taewondo
(a)
gôn
(a)
trượt tuyết
(a)
yoga
(a)
chạy maraton
(a)
trượt băng/trượt patin
(a)
bowling
(a)
đi bộ nhanh
(a)
bơi
(a)
đọc sách
(a)
chụp ảnh
(a)
vẽ tranh
(a)
nghe nhạc
(a)
đi du lịch
(a)
chơi thể thao
(a)
xem phim
(a)
sưu tập tem
(a)
chơi game
(a)
luôn luôn/lúc nào cũng
(a)
thường xuyên
(a)
thỉnh thoảng
(a)
hầu như không
(a)
hoàn toàn không
(a)
làm tốt
(a)
không thể
(a)
bình thường
(a)
làm được một chút
(a)
báo
(a)
mức độ/khoảng
(a)
ca khúc
(a)
truyện tranh
(a)
nói ngoại ngữ
(a)
dân ca/bài hát
(a)
cơm rang
(a)
canh tương
(a)
sở trường
(a)
hai ba lần
(a)
trận đấu
(a)
cơ bản/cơ sở
(a)
đồ cần chuẩn bị
(a)
máy ảnh kĩ thuật số
(a)
chat
(a)
máy ảnh
(a)
cơm hộp
(a)
mang đi
(a)
hiểu
(a)
sub/phụ đề
(a)
gõ chữ Hàn
(a)
câu cá
(a)
sông
(a)
chữ Hán
(a)
ớt
(a)
kí túc xá
(a)
núi
(a)
biển
(a)
bầu trời
(a)
cây
(a)
thiên nhiên
(a)
đẹp/tuyệt vời
(a)
cửa hàng cho thuê DVD
(a)
mượn
(a)
