wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Listening 3 Market Leader Pre Unit 2 Vocabulary

Total questions: 51

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.
telecommunications
a)
viễn thông
b)
nộp / đưa
c)
ban hành
d)
sự quan tâm đến
2.
engineering
a)
kỹ thuật
b)
xử lý
c)
ngụ ý
d)
quan tâm
3.
pharmaceuticals
a)
dược phẩm
b)
xảy ra
c)
nhập khẩu
d)
thú vị
4.
electronics
a)
thiết bị điện tử
b)
vui
c)
quan trọng
d)
nội thất
5.
retailing
a)
bán lẻ
b)
chăm chỉ
c)
gây ấn tượng
d)
thực tập sinh
6.
container-ship operator
a)
nhà điều hành tàu container
b)
khó
c)
ấn tượng
d)
quốc tế
7.
car manufacturer
a)
nhà sản xuất ô tô
b)
hầu như không
c)
cải thiện
d)
đợt thực tập
8.
financial services provider
a)
nhà cung cấp dịch vụ tài chính
b)
người đứng đầu
c)
phòng khi / trong trường hợp
d)
gây gián đoạn
9.
market share
a)
thị phần
b)
trụ sở
c)
chịu trách nhiệm
d)
buổi phỏng vấn
10.
head office
a)
trụ sở chính
b)
sức khỏe
c)
thật vậy / thật ra
d)
vào trong
11.
net profit
a)
lợi nhuận ròng
b)
nghe
c)
để (làm gì đó)
d)
giới thiệu
12.
parent company
a)
công ty mẹ
b)
trái tim
c)
trực tiếp
d)
hàng hóa / kiểm kê hàng
13.
share price
a)
giá cổ phiếu
b)
sửi nóng / sức nóng
c)
mặc cho
d)
đầu tư
14.
subsidiary
a)
công ty con
b)
nặng / lớn
c)
liên lạc
d)
thư mời
15.
turnover
a)
doanh số
b)
chào
c)
tập đoàn
d)
lời mời
16.
workforce
a)
lực lượng lao động
b)
giúp đỡ
c)
bao gồm
d)
mời
17.
take away
a)
lấy đi
b)
hữu ích
c)
thu nhập
d)
hóa đơn
18.
financial performance
a)
hoạt động tài chính
b)
ở đây
c)
kết hợp
d)
bao gồm
19.
competitive
a)
cạnh tranh
b)
ngại
c)
tăng
d)
hòn đảo
20.
consequently
a)
Vì vậy
b)
cao
c)
độc lập
d)
vấn đề
21.
production
a)
sản xuất
b)
làm nổi bật
c)
độc lập
d)
số (tạp chí, báo...)
22.
demand
a)
nhu cầu
b)
đường cao tốc
c)
chỉ ra
d)
cấp / đưa ra
23.
cashflow
a)
dòng tiền
b)
chính anh ấy / tự anh ấy
c)
biểu lộ, biểu thị, tỏ ra
d)
món hàng / món đồ
24.
finance (v)
a)
cung cấp tài chính
b)
thuê
c)
cá nhân
d)
lịch trình
25.
dedicated
a)
tận tâm
b)
lịch sử
c)
công nghiệp
d)
tháng Một
26.
valuable asset
a)
tài sản quý giá
b)
tổ chức
c)
ngành
d)
việc làm / công việc
27.
packaging
a)
bao bì
b)
giữ
c)
suy ra
d)
gia nhập
28.
chilled product
a)
sản phẩm ướp lạnh
b)
kỳ nghỉ / lỳ lễ
c)
thông báo cho
d)
tạp chí
29.
sustainability
a)
Sự bền vững
b)
nhà
c)
thông tin
d)
tháng Bảy
30.
indulgence
a)
Sự nuông chiều
b)
vinh danh / vinh dự
c)
thành phần
d)
tháng Sáu
31.
clarity
a)
sự rõ ràng
b)
hy vọng
c)
ban đầu
d)
cấp thấp
32.
operate
a)
vận hành
b)
bệnh viện
c)
chấn thương
d)
chỉ / vừa mới
33.
marketing theme
a)
chủ đề tiếp thị
b)
tổ chức
c)
khách sạn nhỏ
d)
giữ
34.
population
a)
dân số
b)
nóng
c)
đổi mới
d)
chìa khóa / then chốt
35.
desire
a)
khao khát
b)
khách sạn
c)
đổi mới
d)
trẻ em
36.
contribute
a)
đóng góp
b)
giờ
c)
hỏi
d)
tử tế
37.
food miles
a)
đường đi của thực phẩm
b)
nhà
c)
câu hỏi
d)
loại
38.
sustainable
a)
bền vững
b)
tuy nhiên
c)
bên trong
d)
bộ
39.
indulgent
a)
nuông chiều
b)
khổng lồ
c)
việc kiểm tra
d)
nhà bếp
40.
diet
a)
chế độ ăn
b)
người
c)
lắp đặt / cài đặt
d)
biết
41.
high-volume business
a)
kinh doanh khối lượng lớn
b)
nhân sự
c)
thay vì / thay vì vậy
d)
kiến thức
42.
efficient
a)
Có hiệu quả
b)
một trăm
c)
viện
d)
kiến thức
43.
invest
a)
đầu tư
b)
chứng minh thư
c)
ban hành
d)
nhãn / nhãn hiệu
44.
achieve
a)
đạt được
b)
ý tưởng
c)
tổ chức
d)
nhân công / lao động
45.
set out
a)
đặt ra
b)
lý tưởng
c)
sự hướng dẫn
d)
phòng thí nghiệm
46.
team ethic
a)
đạo đức đồng đội
b)
chứng minh thư
c)
người hướng dẫn
d)
sự thiếu
47.
satisfying
a)
thỏa mãn
b)
hình ảnh
c)
bảo hiểm
d)
hồ
48.
relentlessness
a)
không ngừng nghỉ
b)
ngay lập tức
c)
dự định
d)
đất
49.
wearing
a)
làm cho mệt mỏi
b)
to lớn
c)
ý định
d)
cảnh quan / thiết kế cảnh quan
50.
be engaged with
a)
gắn bó với
b)
tác động
c)
lãi
d)
ngôn ngữ
51.
enthusiasm
a)
hăng hái
b)
ban hành
c)
sự quan tâm đến
d)
lớn