wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 15 Quyển 1

Total questions: 76

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

xe buýt

(a)  

2.

tàu hoả

(a)  

3.

taxi

(a)  

4.

tàu điện ngầm

(a)  

5.

xe máy

(a)  

6.

xe ô tô

(a)  

7.

thuyền, bè

(a)  

8.

máy bay

(a)  

9.

xe đạp

(a)  

10.

tàu điện

(a)  

11.

xe ôm

(a)  

12.

xích lô

(a)  

13.

như thế nào

(a)  

14.

bao nhiêu, bao lâu

(a)  

15.

khi nào

(a)  

16.

tại sao

(a)  

17.

taxi cao cấp

(a)  

18.

taxi cá nhân

(a)  

19.

cước phí

(a)  

20.

điểm dừng xe buýt

(a)  

21.

xe buýt cao tốc, xe khách

(a)  

22.

xe buýt nội thành

(a)  

23.

bến xe khách

(a)  

24.

thẻ giao thông

(a)  

25.

xe buýt tuyến ngắn

(a)  

26.

quầy vé

(a)  

27.

ga tàu điện ngầm

(a)  

28.

bản đồ tuyến tàu điện ngầm

(a)  

29.

ga tàu

(a)  

30.

sân bay

(a)  

31.

bãi đỗ xe

(a)  

32.

trạm xăng

(a)  

33.

vạch sang đường

(a)  

34.

cầu vượt

(a)  

35.

đường hầm

(a)  

36.

đèn tín hiệu

(a)  

37.

đường cao tốc

(a)  

38.

đường, đại lộ

(a)  

39.

cưỡi, đi phương tiện

(a)  

40.

xuống

(a)  

41.

chuyển xe

(a)  

42.

tắc đường

(a)  

43.

mất nhiều thời gian

(a)  

44.

mất 5 phút

(a)  

45.

xảy ra tai nạn giao thông

(a)  

46.

đồ ăn vặt

(a)  

47.

cửa hàng tiện lợi

(a)  

48.

cửa hàng chuyên đồ điện tử

(a)  

49.

hội quán sinh viên

(a)  

50.

đồ uống

(a)  

51.

đa dạng

(a)  

52.

vé đi xe

(a)  

53.

phòng thường

(a)  

54.

số xe

(a)  

55.

phí vận hành

(a)  

56.

tiền thực nhận

(a)  

57.

đến muộn

(a)  

58.

ngày trong tuần

(a)  

59.

ăn ở ngoài, ăn nhà hàng

(a)  

60.

nhà (kính ngữ)

(a)  

61.

(công viên giải trí) Lotte World

(a)  

62.

đi bộ đến

(a)  

63.

xe điện

(a)  

64.

xe limousine

(a)  

65.

tiếp viên

(a)  

66.

màu trắng

(a)  

67.

서 있다

(a)  

68.

hội phí

(a)  

69.

nhặt lên

(a)  

70.

cọ, lau

(a)  

71.

nơi đến

(a)  

72.

đi rồi về

(a)  

73.

đi rồi quay lại

(a)  

74.

thức ăn

(a)  

75.

thịt

(a)  

76.

rau

(a)