Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 10

Total questions: 63

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

~nhất (いちばんうえ: Vị trí cao nhất)

(a)  

2.

~và~,(vv)

(a)  

3.

Bàn

(a)  

4.

Bên cạnh

(a)  

5.

Bên trong cùng, phía bên trong

(a)  

6.

Bến xe, điểm lên xuống xe

(a)  

7.

Cảm ơn

(a)  

8.

Cậu con trai

(a)  

9.

Cây, gỗ

(a)  

10.

Có (tồn tại, dùng cho đồ vật)

(a)  

11.

Có, ở (tồn tại dùng cho người và động vật)

(a)  

12.

Cô con gái

(a)  

13.

Công tắc

(a)  

14.

Công viên

(a)  

15.

Cửa

(a)  

16.

Cửa sổ

(a)  

17.

Chó

(a)  

18.

Dưới

(a)  

19.

Gần

(a)  

20.

Góc gia vị (spice sauce)

(a)  

21.

Giá sách

(a)  

22.

Giá thứ~, tầng thứ~(だん được dùng cho giá sách vv)

(a)  

23.

Giữa

(a)  

24.

Giường

(a)  

25.

Hiệu sách

(a)  

26.

Hiệu~, cửa hàng~

(a)  

27.

Hộp

(a)  

28.

Hộp thư, hòm thư

(a)  

29.

Mèo

(a)  

30.

Ngoài

(a)  

31.

Người đàn bà

(a)  

32.

Người đàn ông

(a)  

33.

Nhiều , đa dạng

(a)  

34.

Pin

(a)  

35.

Phải

(a)  

36.

Phim

(a)  

37.

Quán giải khát, quán cà phê

(a)  

38.

Sau

(a)  

39.

Tỉnh

(a)  

40.

Tòa nhà

(a)  

41.

Tủ lạnh

(a)  

42.

Tương ớt(chili sauce)

(a)  

43.

Trái

(a)  

44.

Trên

(a)  

45.

Trong, giữa

(a)  

46.

Trước

(a)  

47.

Vật, đồ vật

(a)  

48.

Nhiều, đa dạng - Từ đồng nghĩa

(a)  

49.

Người đàn ông - Từ đồng nghĩa

(a)  

50.

Cậu con trai - Từ đồng nghĩa

(a)  

51.

Người đàn bà - Từ đồng nghĩa

(a)  

52.

Cô con gái - Từ đồng nghĩa

(a)  

53.

Pin - Từ đồng nghĩa

(a)  

54.

Hộp - Từ đồng nghĩa

(a)  

55.

Cái bàn - Từ đồng nghĩa

(a)  

56.

Cửa - Từ đồng nghĩa

(a)  

57.

Tòa nhà - Từ đồng nghĩa

(a)  

58.

Công viên - Từ đồng nghĩa

(a)  

59.

Quán giải khát, quán cà-phê - Từ đồng nghĩa

(a)  

60.

Hiệu sách - Từ đồng nghĩa

(a)  

61.

Bến xe, điểm lên xuống xe - Từ đồng nghĩa

(a)  

62.

Bên trong - Từ đồng nghĩa

(a)  

63.

Gần - Từ đồng nghĩa

(a)