wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 8 - Unit 2: Life in the countryside

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

kỳ vọng

(a)  

2.

mùa gặt, mùa thu hoạch

(a)  

3.

xe trâu kéo

(a)  

4.

chất (đồ lên xe)

(a)  

5.

chăn (vật nuôi)

(a)  

6.

làm khô (phơi, sấy)

(a)  

7.

khám phá

(a)  

8.

ghen tỵ

(a)  

9.

du mục

(a)  

10.

mênh mông rộng lớn

(a)  

11.

yên bình

(a)  

12.

bất tiện

(a)  

13.

can đảm, dũng cảm

(a)  

14.

cứng, khó khăn

(a)  

15.

1 cách truyền thống (adv)

(a)  

16.

đúng đắn, đầy đủ, hoàn toàn

(a)  

17.

rộng lượng, hào phóng (adv)

(a)  

18.

tổ ong

(a)  

19.

náo động

(a)  

20.

vùng sâu vùng xa

(a)  

21.

cày (ruộng)

(a)  

22.

ngửi

(a)  

23.

tính toán

(a)  

24.

phản ứng, tác đông lại

(a)  

25.

đông đúc, dày đặc

(a)  

26.

nông thôn

(a)  

27.

tiện nghi

(a)  

28.

cơ hội

(a)  

29.

cung cấp

(a)  

30.

lớn lên

(a)  

31.

nghe

(a)  

32.

trèo

(a)  

33.

thổi

(a)  

34.

dựng lên

(a)  

35.

gia súc

(a)  

36.

rơm

(a)  

37.

hoang dã

(a)  

38.

hoa dại

(a)  

39.

đông đúc

(a)  

40.

sào, cột

(a)  

41.

trung lập

(a)  

42.

trải nghiệm, kinh nghiệm

(a)  

43.

đô thị hóa

(a)  

44.

không thể quên

(a)  

45.

đồng cỏ

(a)  

46.

quên

(a)  

47.

dòng sông

(a)  

48.

tròn

(a)