wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test 1/8/2021

Total questions: 51

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

(adv) hầu như, gần như

a)

although

b)

almost

c)

among

d)

amout

2.

(adj., adv). cô đơn, một mình

a)

along

b)

aloud

c)

alone

d)

also

3.

(prep., adv) dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo

a)

aloud

b)

already

c)

alter

d)

along

4.

(prep., adv) sát cạnh, kế bên, dọc theo, cùng với

a)

alongside

b)

along

c)

altogether

d)

altenative

5.

(adv) lớn tiếng, to tiếng

a)

amuse

b)

among

c)

aloud

d)

apple

6.

(n,v) sự lựa chọn (một trong hai); phương án thay thế

(adv) như một sự lựa chọn

a)

alternatively

b)

alternative

c)

alternatively-alternative

d)

altenative-alternatively

7.

(adv) theo thứ tự abc

(adj) thuộc bảng chữ cái

a)

axious

b)

alphabetically/alphbetical

c)

ambulance

d)

anxiety

8.

v. thay đổi, biến đổi, sửa đổi

a)

alternative

b)

altogetherr

c)

alter

d)

aloud

9.

(adv) cũng, cũng vậy, cũng thế

a)

already

b)

and

c)

always

d)

also

10.

(conj) mặc dù, dẫu cho

a)

although

b)

also

c)

anywher

d)

anyway

11.

(adj) kinh ngạc, sửng sốt,làm hết sức ngạc nhiên

(v) làm cho ngạc nhiên,sửng sốt

a)

amaze-amazing

b)

amaze-amazed

c)

amazing/amazed - amaze

d)

amaze

12.

n. hoài bão, khát vọng, tham vọng

a)

ambition

b)

ambite

c)

ancient

d)

another

13.

(prep) giữa, ở giữa

a)

amount

b)

annoy

c)

announce

d)

among

14.

(conj) và

a)

but

b)

so

c)

and

d)

though

15.

(v) làm cho vui, thích, làm buồn cười

(adj) vui thích

a)

amusing/amused

b)

amused

c)

amuse-amusing/amused

d)

amuse

16.

adv. đã, rồi, đã... rồi

a)

application

b)

apply

c)

altogether

d)

already

17.

(adv) hoàn toàn, hầu như; nói chung, tổng cộng

a)

altogether

b)

appoint

c)

approach

d)

aloud

18.

Xe cứu thương, xe cấp cứu, phương tiện chở bệnh nhân

a)

ambition

b)

ambulane

c)

answer

d)

ankle

19.

(n) Sự phân tích, phép phân tích

(v) phân tích

a)

analyse

b)

analyses

c)

analysis-analyse

d)

analysis

20.

n., v. số lượng, số nhiều; lên tới (money)

a)

aloud

b)

about

c)

among

d)

amount

21.

xưa cổ,cổ kính

a)

any

b)

annoy

c)

ancient

d)

annually

22.

(n) sự tức giận, sự giận dữ

(adj) giận,tức giận

a)

angle-angry

b)

angrily-angle

c)

anger-angry/angrily

d)

angle

23.

góc

a)

angle

b)

anger

c)

angrily

d)

angry

24.

(V-Adj) chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu

a)

annoy-annoying

b)

annoyed

c)

annoy

d)

annoying

25.

(n) ngày, lễ kỉ niệm

a)

anyone

b)

ancient

c)

anti

d)

anniversary

26.

câu trả lời

a)

ally

b)

annoy

c)

answer

d)

aide

27.

(adj-adv). hàng năm, từng năm

a)

annualy-annually

b)

annually

c)

annual-annual

d)

annual-annually

28.

(adv) thế nào cũng được, dù sao chăng nữa

a)

anyway

b)

anywhere

c)

annyone

d)

anything

29.

việc gì, vật gì; bất cứ việc gì, vật gì

a)

anyway

b)

anything

c)

anyone

d)

anywhere

30.

(adv) bất cứ chỗ nào, bất cứ nơi đâu

a)

anyway

b)

anyone

c)

anywhere

d)

anything

31.

(pron) người nào, bất cứ ai

a)

anything

b)

anywhere

c)

anyway

d)

anyone

32.

(adj- adv) lo lắng; băn khoăn

(n) mối lo âu,sự lo lắng

a)

anxious-anxiously-anxiey

b)

anxious-anxiously-anxiey

c)

anxiety-anxious-anxiously

d)

anxiously-anxiety-anxiety

33.

(n) động vật,thú vật

a)

annoy

b)

appeal

c)

animal

d)

appear

34.

(v) báo, thông báo

a)

annoy

b)

aloud

c)

announce

d)

apart

35.

xin lỗi, tạ lỗi

a)

apologize

b)

apartment

c)

apart from

d)

apparent

36.

đoán trước

a)

anti

b)

appoint

c)

appointment

d)

anticipate

37.

bất kì

a)

anti

b)

any

c)

anyone

d)

anything

38.

ngoài ra

a)

apart from

b)

apartment

c)

appeal

d)

appear

39.

mắc cá chân

a)

amaze

b)

angry

c)

ankle

d)

annual

40.

chống lại

a)

annoy

b)

anticipate

c)

anti

d)

answer

41.

khác

a)

another

b)

annoy

c)

annoying

d)

although

42.

(v) xuất hiện, hiện ra, trình diện

a)

appear

b)

appeal

c)

apparent

d)

apparently

43.

(adj) rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có vẻ

a)

apparent-apparent

b)

apparently-apparent

c)

apparent-apparently

d)

apparently-apparently

44.

thích hợp,thích đáng

a)

appontment

b)

appoint

c)

approach

d)

appropriate

45.

giống với, giống hệt với

a)

approval

b)

approximate

c)

approve

d)

appoint

46.

(v) chấp thuận,tán thành,đồng ý

(n) sự tán thành,đồng ý

a)

aaproving/approving-approval

b)

approve/approving-approval

c)

approval-approve/approving

d)

approval-approval-approve

47.

quả táo

a)

apple

b)

appoint

c)

answer

d)

aloud

48.

sự gắn vào, vật gắn vào; sự chuyên cần, chuyên tâm

a)

applicate

b)

appear

c)

application

d)

appeal

49.

(v) bổ nhiệm, chỉ định, chọn

(n) sự bổ nhiệm,người được bổ nhiệm

a)

appointment-appoint

b)

appoint-appoint

c)

appoint-appointment

d)

appoint-appoint

50.

(v) hiểu, nhận thức rõ

a)

approxiate

b)

approve

c)

appreciate

d)

approval

51.

đến gần, lại gần; sự đến gần, sự lại gần

a)

apologize

b)

annoy

c)

approach

d)

amaze