wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab 4

Total questions: 80

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

did i get you right?

a)

bạn ns đúng

b)

tôi nói có đúng kh

c)

đúng ý bạn chứ

2.

don't take it to heart

a)

đừng để bụng

b)

đừng học nó

c)

thuộc lòng nhé

3.

dig it

a)

ăn đi

b)

vứt đi

c)

xem lại

4.

drop me a line

a)

nhớ nhắn tin cho tôi đấy

b)

giữ liên lạc vs tôi

c)

kết nối với tôi

5.

finger crossed

a)

mong mọi chuyện sẽ tốt đẹp

b)

đừng bám theo tôi

c)

băng qua đường đi

6.

get off my tail

a)

tránh xa tôi

b)

đừng bám theo tôi

c)

biến qua chỗ khác

7.

i freaked out

a)

tôi đã sợ hết hồn

b)

tôi đã ra ngoài

c)

tôi mới vừa đến

8.

pertaining to

a)

gắn với

b)

thuộc về

c)

đáng ngờ

9.

questionably(adv)

a)

đáng ngờ

b)

có vấn đề

c)

gắn với

10.

replenish(v)

a)

bổ sung thêm

b)

đc định hướng

c)

gắn với

11.

adept(adj)

a)

giỏi,thành thạo

b)

ra lệnh

c)

chỉ thị

12.

command(v)

a)

ra lệnh

b)

phàn nàn

c)

vấn đề

13.

commensurate(v)

a)

tương xứng vs

b)

thành thạo

c)

bất lợi

14.

interpersonal skill

a)

kĩ năng giao tiếp

b)

làm quen với

c)

kĩ năng cộng đồng

15.

prerequisite

a)

điều kiện trước hết

b)

đều đặn

c)

yêu cầu cơ bản

16.

set back

a)

trì hoãn

b)

làm lại

c)

thiết lập

17.

circumstance

a)

hoàn cảnh

b)

tình huống

c)

nhàm chán

18.

office hours

a)

giờ hành chính

b)

giờ làm việc

c)

giờ văn phòng

19.

recently(adv)

a)

gần đây

b)

hiện tại

c)

ngay lúc này

20.

waive a fee

a)

miễn phí

b)

từ bỏ

c)

khoản phí

21.

reschedule

a)

xắp xếp lại

b)

lên lịch

c)

bỏ qua

22.

sign a contract

a)

kí hợp đồng

b)

giữ liên lạc

c)

đăng kí

23.

staffing(n)

a)

nhân sự

b)

công nhân

c)

viên chức

24.

give a speech

a)

đưa 1 bài phát biểu

b)

gửi 1 biểu mẫu

c)

đưa ra quan điểm

25.

corporate(a)

a)

công ty

b)

hợp tác

c)

đoàn thể

d)

lập thành

26.

draft(v)

a)

dự thảo

b)

rời đi

c)

xuất phát

27.

mishandle

a)

xử lí sai

b)

chưa xử lí

c)

ko đc xử lí

28.

consultant(n)

a)

nv tư vấn

b)

sự thực hiện

c)

sự tham khảo

29.

trade show

a)

triễn lãm thương mại

b)

chương trình biễu diễn

c)

chương trình buôn bán

30.

procedure(n)

a)

thủ tục

b)

phương pháp

c)

tạo ra

31.

illustrate(v)

a)

minh họa

b)

hoàn cảnh

c)

nâng cao

32.

justify(v)

a)

biện minh

b)

nâng cao

c)

công lý

33.

enhance(v)

a)

nâng cao

b)

làm trước

c)

xử lí

34.

indicate(v)

a)

ám chỉ

b)

khuyến khích

c)

đặt thêm

35.

invaribly(adv)

a)

luôn luôn

b)

khuyến khích

c)

đang dạng

36.

in essence

a)

trong bản chất

b)

cơ bản

c)

rõ ràng

37.

in its own right

a)

theo đúng nghĩa của nó

b)

bất ngờ xảy đến

c)

rõ ràng , minh bạch

38.

hands full

a)

có quá nh thứ để làm

b)

theo đúng nghĩa của nó

c)

đầy tay

39.

apparently

a)

rõ ràng

b)

nhàm chán

c)

đột ngột

40.

come up

a)

bất ngờ xảy đến

b)

rõ ràng

c)

đi đến

41.

tedious(a)

a)

nhàm chán

b)

quyết tâm

c)

bất lợi

42.

tenacious(a)

a)

ngoan cố

b)

quyết tâm

c)

nhàm chán

43.

postage(n)

a)

cước phí

b)

nghiêm trọng

c)

bất lợi

44.

drastic(a)

a)

quyết liệt

b)

mạnh

c)

nghiêm trọng

45.

prudent(a)

a)

khôn ngoan

b)

thận trọng

c)

cẩn thận

46.

modest(a)

a)

hiện đại

b)

khiêm tốn

c)

khôn ngoan

47.

commemorate

a)

kỉ niệm

b)

bảo toàn

c)

dao động

48.

regard

a)

lĩnh vực liên quan

b)

sự tôn trọng

c)

sự chú ý

49.

airfares(n)

a)

giá vé máy bay

b)

vé máy bay

c)

thiết bị

50.

substantial(a)

a)

đáng kể

b)

tiếp theo

c)

dao động

51.

nevertheless(a)

a)

tuy nhiên

b)

hầu như không

c)

trái lại

52.

nauseated(a)

a)

buồn nôn

b)

chính xác

c)

chân thành

53.

proper(a)

a)

đúng cách

b)

phù hợp

c)

khiêm tốn

54.

lauch(v)

a)

tung ra

b)

đáng kể

c)

tận dụng

55.

take advantage of

a)

tận dụng

b)

làm trước

c)

có trách nhiệm

56.

revenue(n)

a)

doanh thu

b)

vụ sát nhập

c)

trang bị

57.

accurate(a)

a)

chính xác

b)

độc lập

c)

khó khăn

58.

equip(v)

a)

trang bị

b)

thiết bị

c)

trưng dụng

59.

assemble(v)

a)

tập hợp

b)

lắp ráp

c)

chủ đề

60.

recipient(n)

a)

người nhận

b)

hóa đơn

c)

tập đoàn

61.

occupy(v)

a)

chiếm giữ

b)

nghề nghiệp

c)

đề cử

62.

nominate(v)

a)

đề cử

b)

chiếm giữ

c)

tận tâm

63.

predictable

a)

có thể đoán trc

b)

xu hướng thị trường

c)

thư tín

64.

market trends

a)

xu hướng thị trg

b)

gđ thử ngo

c)

phương diện khác

65.

correspondence

a)

thư tín

b)

tương ứng

c)

phóng viên

66.

as long as

a)

miễn là

b)

tuy nhiên

c)

như là

67.

along with

a)

cùng với

b)

miễn là

c)

như là

68.

otherwise

a)

mặt khác

b)

về phương diện khác

c)

theo đó

69.

trial period

a)

gđ thử nghiệm

b)

về phương diện khác

c)

tuy nhiên

70.

dessert(n)

a)

món tráng miệng

b)

tận tâm

c)

sa mạc

71.

comitted(a)

a)

tận tâm

b)

ngưỡng mộ

c)

đệ trình

72.

subject(n)

a)

chủ đề

b)

công cụ

c)

khóa học

73.

sincerely(a)

a)

chân thành

b)

sớm hơn

c)

kỉ nguyên

74.

state(v)

a)

nói

b)

chỉ ra

c)

tiêu đề

75.

excutive(v/n)

a)

điều hành

b)

người điều hành

c)

gia hạn

76.

various(a)

a)

khác nhau

b)

suy ra

c)

chỉ ra

77.

infer(v)

a)

suy ra

b)

cho là

c)

tận tâm

78.

commercial(a)

a)

thương mại

b)

hỗn loạn

c)

xu hướng

79.

perform(v)

a)

thực hiện

b)

thi hành

c)

trình bày

d)

cho rằng

80.

district(n)

a)

khu vực

b)

khu phố

c)

quận huyện