Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tu vung Unit 4 challenge - NEW

Total questions: 70

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
facing
a)
đối diện
b)
gánh chịu
c)
đáng kể
d)
phí bảo hiểm
2.
hardships
a)
khó khăn
b)
đối diện
c)
gánh chịu
d)
đáng kể
3.
competent
a)
có năng lực
b)
khó khăn
c)
đối diện
d)
gánh chịu
4.
hardworking
a)
chăm chỉ
b)
có năng lực
c)
khó khăn
d)
đối diện
5.
encounter
a)
gặp phải, trải qua
b)
chăm chỉ
c)
có năng lực
d)
khó khăn
6.
challenges
a)
thách thức
b)
gặp phải, trải qua
c)
chăm chỉ
d)
có năng lực
7.
interfere
a)
anh hưởng
b)
thách thức
c)
gặp phải, trải qua
d)
chăm chỉ
8.
demand
a)
nhu cầu
b)
anh hưởng
c)
thách thức
d)
gặp phải, trải qua
9.
professionals
a)
chuyên viên
b)
nhu cầu
c)
anh hưởng
d)
thách thức
10.
rapidly
a)
nhanh chóng
b)
chuyên viên
c)
nhu cầu
d)
anh hưởng
11.
communities
a)
cộng đồng
b)
nhanh chóng
c)
chuyên viên
d)
nhu cầu
12.
health care
a)
dịch vụ chăm sóc sức khỏe
b)
cộng đồng
c)
nhanh chóng
d)
chuyên viên
13.
downturn
a)
thời kỳ suy thoái
b)
dịch vụ chăm sóc sức khỏe
c)
cộng đồng
d)
nhanh chóng
14.
shortfall
a)
sự thâm hụt ngân sách
b)
thời kỳ suy thoái
c)
dịch vụ chăm sóc sức khỏe
d)
cộng đồng
15.
budget
a)
ngân sách
b)
sự thâm hụt ngân sách
c)
thời kỳ suy thoái
d)
dịch vụ chăm sóc sức khỏe
16.
providers
a)
nhà cung cấp
b)
ngân sách
c)
sự thâm hụt ngân sách
d)
thời kỳ suy thoái
17.
Consequently
a)
hậu quả là
b)
nhà cung cấp
c)
ngân sách
d)
sự thâm hụt ngân sách
18.
shifts
a)
ca làm việc
b)
hậu quả là
c)
nhà cung cấp
d)
ngân sách
19.
exhaustion
a)
sự kiệt sức
b)
ca làm việc
c)
hậu quả là
d)
nhà cung cấp
20.
shortage
a)
sự thiếu hụt
b)
sự kiệt sức
c)
ca làm việc
d)
hậu quả là
21.
partly
a)
phần nào
b)
sự thiếu hụt
c)
sự kiệt sức
d)
ca làm việc
22.
substantial
a)
đáng kể
b)
phần nào
c)
sự thiếu hụt
d)
sự kiệt sức
23.
loans
a)
khoản vay
b)
đáng kể
c)
phần nào
d)
sự thiếu hụt
24.
debt
a)
món nợ
b)
khoản vay
c)
đáng kể
d)
phần nào
25.
practicing
a)
làm việc
b)
món nợ
c)
khoản vay
d)
đáng kể
26.
hefty
a)
nặng nề
b)
làm việc
c)
món nợ
d)
khoản vay
27.
malpractice
a)
sự sơ suất
b)
nặng nề
c)
làm việc
d)
món nợ
28.
expenses
a)
phí tổn
b)
sự sơ suất
c)
nặng nề
d)
làm việc
29.
pursuing
a)
theo đuổi
b)
phí tổn
c)
sự sơ suất
d)
nặng nề
30.
affordable
a)
có thể chi trả được, hợp túi tiền
b)
theo đuổi
c)
phí tổn
d)
sự sơ suất
31.
career paths
a)
con đường sự nghiệp
b)
có thể chi trả được, hợp túi tiền
c)
theo đuổi
d)
phí tổn
32.
sued
a)
bị kiện
b)
con đường sự nghiệp
c)
có thể chi trả được, hợp túi tiền
d)
theo đuổi
33.
premiums
a)
phí bảo hiểm
b)
bị kiện
c)
con đường sự nghiệp
d)
có thể chi trả được, hợp túi tiền
34.
substantial
a)
đáng kể
b)
phí bảo hiểm
c)
bị kiện
d)
con đường sự nghiệp
35.
incur
a)
gánh chịu
b)
đáng kể
c)
phí bảo hiểm
d)
bị kiện
36.
đối diện
a)
facing
b)
incur
c)
substantial
d)
premiums
37.
khó khăn
a)
hardships
b)
facing
c)
incur
d)
substantial
38.
có năng lực
a)
competent
b)
hardships
c)
facing
d)
incur
39.
chăm chỉ
a)
hardworking
b)
competent
c)
hardships
d)
facing
40.
gặp phải, trải qua
a)
encounter
b)
hardworking
c)
competent
d)
hardships
41.
thách thức
a)
challenges
b)
encounter
c)
hardworking
d)
competent
42.
anh hưởng
a)
interfere
b)
challenges
c)
encounter
d)
hardworking
43.
nhu cầu
a)
demand
b)
interfere
c)
challenges
d)
encounter
44.
chuyên viên
a)
professionals
b)
demand
c)
interfere
d)
challenges
45.
nhanh chóng
a)
rapidly
b)
professionals
c)
demand
d)
interfere
46.
cộng đồng
a)
communities
b)
rapidly
c)
professionals
d)
demand
47.
dịch vụ chăm sóc sức khỏe
a)
health care
b)
communities
c)
rapidly
d)
professionals
48.
thời kỳ suy thoái
a)
downturn
b)
health care
c)
communities
d)
rapidly
49.
sự thâm hụt ngân sách
a)
shortfall
b)
downturn
c)
health care
d)
communities
50.
ngân sách
a)
budget
b)
shortfall
c)
downturn
d)
health care
51.
nhà cung cấp
a)
providers
b)
budget
c)
shortfall
d)
downturn
52.
hậu quả là
a)
Consequently
b)
providers
c)
budget
d)
shortfall
53.
ca làm việc
a)
shifts
b)
Consequently
c)
providers
d)
budget
54.
sự kiệt sức
a)
exhaustion
b)
shifts
c)
Consequently
d)
providers
55.
sự thiếu hụt
a)
shortage
b)
exhaustion
c)
shifts
d)
Consequently
56.
phần nào
a)
partly
b)
shortage
c)
exhaustion
d)
shifts
57.
đáng kể
a)
substantial
b)
partly
c)
shortage
d)
exhaustion
58.
khoản vay
a)
loans
b)
substantial
c)
partly
d)
shortage
59.
món nợ
a)
debt
b)
loans
c)
substantial
d)
partly
60.
làm việc
a)
practicing
b)
debt
c)
loans
d)
substantial
61.
nặng nề
a)
hefty
b)
practicing
c)
debt
d)
loans
62.
sự sơ suất
a)
malpractice
b)
hefty
c)
practicing
d)
debt
63.
phí tổn
a)
expenses
b)
malpractice
c)
hefty
d)
practicing
64.
theo đuổi
a)
pursuing
b)
expenses
c)
malpractice
d)
hefty
65.
có thể chi trả được, hợp túi tiền
a)
affordable
b)
pursuing
c)
expenses
d)
malpractice
66.
con đường sự nghiệp
a)
career paths
b)
affordable
c)
pursuing
d)
expenses
67.
bị kiện
a)
sued
b)
career paths
c)
affordable
d)
pursuing
68.
phí bảo hiểm
a)
premiums
b)
sued
c)
career paths
d)
affordable
69.
đáng kể
a)
substantial
b)
premiums
c)
sued
d)
career paths
70.
gánh chịu
a)
incur
b)
substantial
c)
premiums
d)
sued