wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

90 từ mới tiếng anh ( P2)

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Budget

a)

Ngân sách

b)

Chữ ký

c)

Chủ tịch

d)

Hợp đồng

2.

Pension

a)

Cuộc họp

b)

Cuộc đàm phán

c)

Tuyển dụng

d)

Lương hưu

3.

Presentation

a)

Công ty

b)

Ngân sách

c)

Chữ ký

d)

Thuyết trình

4.

Meeting room

a)

Phòng họp

b)

Ngân sách

c)

Sự thăng tiến

d)

Khoản đầu tư

5.

Chairman

a)

Chủ tịch

b)

Công ty

c)

Lương hưu

d)

Cuộc đàm phán

6.

Firm

a)

Chữ ký

b)

Công ty

c)

Thuyết trình

d)

Hộp đồng

7.

Signature

a)

Đồng nghiệp

b)

Chữ ký

c)

Lương hưu

d)

Phòng họp

8.

Deadline

a)

Hội trường

b)

Đại học

c)

Hạn chót

d)

Tuyển dụng

9.

nursery school

a)

Trường trung học phổ thông

b)

Trường mẫu giáo

c)

Trường cấp 2

d)

Trường tư

10.

Primary shool

a)

Trường tư

b)

Trường công

c)

Trường tiểu học

d)

Trường cấp 2

11.

secondary school

a)

Trường tư

b)

Trường mẫu giáo

c)

Trường tư

d)

Trường cấp 2

12.

High school

a)

Trường Trung học phổ thông

b)

Tường tư

c)

Trường công

d)

Trường cấp 2

13.

Public school

a)

Trường công

b)

Trường tư

c)

Trường nội trú

d)

Đại học

14.

Private school

a)

Trường nội trú

b)

Trường công

c)

Trường tư

d)

Đại học

15.

Boarding school

a)

Đại học

b)

Trường công

c)

Tường tư

d)

Trường nội trú

16.

University

a)

Trường cấp 2

b)

Thư viện

c)

Đại học

d)

Trường công

17.

Library

a)

Thư viện

b)

Trường công

c)

Trường tư

d)

Trường mẫu giáo

18.

Lecture hall

a)

Hội trường

b)

Thư viện

c)

Trường công

d)

Trường tư

19.

Hall of residence

a)

Hội trường

b)

Ký túc xá

c)

Sân chơi

d)

Trường nội trú

20.

Playing ground

a)

Sân chơi

b)

Chơi game

c)

Trò chơi

d)

Giáo sư

21.

School yard

a)

Sân trường

b)

Lớp học

c)

Trường học

d)

Sân chơi

22.

Teacher

a)

Giáo viên

b)

Học sinh

c)

Giáo sư

d)

Giáo án

23.

Pupil

a)

Sinh viên

b)

Học sinh

c)

Giáo viên

d)

Giảng viên

24.

Professor

a)

Hiệu trưởng

b)

Giáo sư

c)

Giáo viên

d)

Giáo án

25.

Principal

a)

Hiệu trưởng

b)

Sinh viên

c)

Giáo viên

d)

Giáo án

26.

Vice principal

a)

Hiệu trưởng

b)

Giáo viên

c)

Hiệu phó

d)

Sinh viên

27.

Security gard

a)

Học phí

b)

Nhân viên

c)

Bảo vệ

d)

Giáo viên

28.

Term

a)

Học kỳ

b)

Học phí

c)

Giáo viên

d)

Bảo vệ

29.

Tuition fees

a)

Kỳ thi

b)

Học phí

c)

Học kỳ

d)

Bằng thạc sĩ

30.

Master's degree

a)

Học phí

b)

Học kỳ

c)

Bằng thạc sĩ

d)

Bằn cử nhân