wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab tuần 2 tháng 8

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của từ Place (v) là gì

a)

địa điểm

b)

nơi chốn

c)

đặt, để

d)

di chuyển

2.

Nghĩa của từ "Remove (V)" là

a)

loại bỏ

b)

thêm vào

c)

chia sẻ

d)

nhường nhịn

3.

Employer (n) và Employee (n) có nghĩa lần lượt là

a)

cả 2 đều là "nhân viên"

b)

nhân viên - chủ

c)

chủ - nhân viên

d)

nhân viên - nhân sự

4.

"PT" means

a)

personal trainer

b)

personal tranee

c)

personal training

d)

personal train

5.

What does "occur (v)" means

a)

xảy ra

b)

dẫn đến

c)

bắt đầu

d)

trình bày

6.

Nghĩa của từ "carve (v)" là

a)

chạm khắc

b)

thủ công

c)

công việc chân tay

d)

sự tỉ mỉ, chu đáo

7.

These are

a)

shirts

b)

t-shirts

c)

blouse

d)

vest

8.

"Skirt (n)" và "Trouser (n) có nghĩa lần lượt là

a)

bộ vest - váy

b)

quần - váy

c)

chân váy - quần

d)

chân váy - đầm

9.

"Suit (n)" có nghĩa là

a)

bộ vest

b)

áo vest

c)

cà vạt

d)

áo khoác

10.

"Application form" và "Applicant" là gì?

a)

đơn xin việc - ứng viên

b)

đơn xin việc - người phỏng vấn

c)

đơn nghỉ việc - ứng viên

11.

Fill in the blank:

"You need .......... and .......... to travel abroad"

a)

ID card - luggage

b)

ID card - passport

c)

passport - resume

d)

passport - luggage

12.

"Character (n)" có nghĩa là:

a)

nhân vật

b)

trợ lí

c)

đạo diễn

d)

quay phim

13.

"Characteristic (N)" nghĩa là:

a)

đặc điểm, tính cách

b)

nhu cầu

c)

yêu cầu

d)

nhân cách

14.

Habit (n) và Hobby (n) có nghĩa lần lượt là

a)

thói quen - sự quen thuộc

b)

thói quen - sở thích

c)

sở thích - thói quen

d)

sở thích - sự quen thuộc

15.

Strengths (n) và Weaknesses (n) là

a)

điểm mạnh - thử thách

b)

điểm mạnh - điểm yếu

c)

điểm yếu - điểm mạnh

d)

thử thách - cơ hội

16.

Nghĩa của từ "Dress (V)" là

a)

ăn mặc

b)

mặc váy

c)

mặc đầm

d)

cái đầm

17.

Fill in the blank:

"Customers usually give .............. on Shopee after receiving an order so that they can earn more coins."

a)

pictures

b)

videos

c)

feedbacks

d)

quotes

18.

Nghĩa của từ Create (v) là

a)

thực hiện

b)

sáng tạo

c)

tạo ra

d)

khởi công

19.

Butterfly is a kind of .......

a)

animal

b)

cattle

c)

bird

d)

insect

20.

Sự khác nhau giữa "wood (n)" và "woods (n)" là gì?

a)

dạng từ: số ít - số nhiều

b)

nghĩa của từ: gỗ - rừng cây

c)

nghĩa của từ: rừng cây - gỗ

21.

Another word for "make (v)"

a)

create

b)

carve

c)

making

22.

Chúng ta có "Creat (V)" là sự tạo ra, thực hiện

Vậy Creator (n) nghĩa là?

a)

người sáng tạo

b)

nhân viên

c)

người làm việc

23.

"Anniversary" means

a)

kỉ niệm

b)

thời gian

c)

sinh nhật

d)

lễ tết

24.

Nghĩa của từ "Poster (n)" là

a)

áp phích

b)

thông báo

c)

tờ rơi

d)

phiếu hỏi

25.

Nghĩa của từ "Well-known (adj)" là

a)

trân trọng

b)

rộng rãi

c)

nổi tiếng

d)

danh tiếng

26.

Nghĩa của từ "Suitable (adj)"

a)

hợp lí

b)

phù hợp

c)

lí tưởng

27.

"Take part in" có nghĩa là

a)

tham gia

b)

đào tạo

c)

lấy phần

28.

"Life guard" là

a)

nhân viên cứu hộ

b)

nhân viên sơ cứu

c)

nhân viên trực

29.

Nghĩa của từ "Nearby" là

a)

gần đây

b)

cách xa đây

c)

ngay bên cạnh

d)

liền kề

30.

Another word for "Public figure (n)"

a)

famous people

b)

famous figure

c)

public people

31.

This is a .........

a)

bone

b)

skeleton

c)

zombie

32.

Another word for "lately (adj)"

a)

late

b)

early

c)

recently

33.

Name this dish

a)

grilled meat

b)

baked meat

c)

fried meat

34.

Nghĩa của từ "Relieve (v)" là

a)

đạt giải

b)

bật mí

c)

ra mới

d)

giải toả

35.

Nghĩa của từ "Store (v)" là

a)

cửa hàng

b)

chủ cửa hàng

c)

lưu trữ

d)

lưu niệm

36.

The energy taken from the Sunlight is called

a)

solar power

b)

solar system

c)

solor energy

d)

sunlight power

37.

Nghĩa của từ "Cargo (n)" là

a)

vận tải

b)

cảng biển

c)

kiện hàng

38.

this is a ............

a)

fan

b)

fence

c)

fance

d)

fens

39.

Nghĩa của từ add (v) và addition (n) là

a)

thêm vào

b)

dấu cộng

c)

thêm vào - phép cộng

40.

Nghĩa của từ "Indicate (v)" là

a)

tham dự, tham gia

b)

chỉ ra, trình bày

c)

tham khảo

d)

đánh giá, phán xét

41.

Nghĩa của từ "Scent (n)" là

a)

xịt

b)

mùi hương, nước hoa

c)

mùi vị

d)

nữ tính

42.

Friendship (N) là

a)

bạn bè

b)

bạn hữu

c)

đồng đội

d)

tình bạn

43.

She is ............. the ingredients.

a)

doing

b)

making

c)

mixing

d)

trying

44.

Nghĩa của từ "Diversity (adj)" là

a)

đa dạng

b)

đa số

c)

đa tình

d)

đa nghi

45.

Demand (v) là Supply (v) lần lượt là

a)

cầu và cung

b)

cầu và đáp ứng nhu cầu

c)

cung và cầu

d)

cung và đáp ứng nhu cầu

46.

Các từ để chỉ sự sụt giảm, đi xuống

a)

reduce, decline, decide, fall

b)

reduce, decline, decrease, fall

c)

decline, fall, increase, go up

47.

Các từ chỉ sự tăng

a)

increase, grow, rise, climb

b)

increase, decrease

c)

rise, fall

d)

climb, go up, decline

48.

Which word below means "more than one, several"?

a)

vary

b)

very

c)

more

d)

various

49.

"There is 1 impostor among us". Từ "among" ở đây nghĩa là gì?

a)

giữa, trong số

b)

nhận vai

c)

nhập vai

d)

đóng vai

50.

"Mention (V)" nghĩa là

a)

bình luận

b)

nhắc đến

c)

tương tác

51.

"satisfaction (n)" nghĩa là gì

a)

vui vẻ

b)

tình cờ

c)

hài lòng

d)

nhiệt huyết

52.

"Expert (n)" là

a)

nhà thiên tài

b)

nhà khoa học

c)

người xuất chúng

d)

người phi thường

53.

"Comply with" có nghĩa là

a)

luật lệ

b)

theo dõi

c)

tuân thủ

d)

vi phạm

54.

Violate (v) means

a)

chạy

b)

vội vàng

c)

vi phạm

d)

thiếu cẩn trọng

55.

"Treatments" là

a)

phương pháp

b)

phương pháp điều trị

c)

trị liệu

56.

"Career (n)" nghĩa là

a)

chương trình

b)

đào tạo

c)

sự nghiệp

d)

dòng đời

57.

Covid-19 is a ..........

a)

flu

b)

period

c)

state

d)

disease

58.

this is a ...........

a)

fire case

b)

firefight

c)

fire detector

d)

fire equipment

59.

2 bức hình so sánh burger in real life và in commercial. vậy "commercial (n)" nghĩa là gì?

a)

trên ảnh

b)

trong nhà hàng

c)

đạo nhái

d)

quảng cáo

60.

"Instant noodles" là "mì ăn liền".

Vậy "Instant" là

a)

ngay lập tức

b)

không lành mạnh

c)

đồ ăn

d)

thực phẩm

61.

"Process (n)" và "Progress (n)" lần lượt là

a)

tình hình - chiến lược

b)

quá trình - tiến triển

c)

tiến triển - triển vọng

d)

triển vọng - tình hình

62.

"Upcoming events" có nghĩa là

a)

các sự kiện đúng giờ

b)

các sự kiện tiếp theo

c)

các sự kiện xảy ra

d)

các sự kiện quan trọng

63.

"Maintain (v)" và "Remain (v)" có nghĩa là

a)

phát triển

b)

gia tăng

c)

sụt giảm

d)

duy trì

64.

"Cause (n)" và "Reason (n)" đều có nghĩa là

a)

lí gỉai

b)

nguyên nhân

c)

hạn chế

d)

hậu quả

65.

"Consequence (n)" nghĩa là

a)

kết quả

b)

ý nghĩa

c)

nguyên nhân

d)

giải pháp

66.

"Impact (n)" và "Effect (n)" có nghĩa là

a)

đều là "sự ảnh hưởng"

b)

ảnh hưởng - tư tưởng

c)

đều là "nguyên nhân sâu xa"

d)

giải pháp - khắc phục

67.

"Negative" và "Positive" là

a)

lạc quan - bi quan

b)

bi quan - vui vẻ

c)

bi quan - dương tính

d)

bi quan - lạc quan

68.

"Drawback" và "Benefit" có nghĩa là

a)

đều là "lợi ích"

b)

nhược điểm - ưu điểm

c)

ưu điểm - lợi ích

d)

đều là ưu điểm

69.

This is a picture of "container"

What does "contain (v)" mean?

a)

lưu trữ, đựng, chứa đựng

b)

hàng hoá

c)

vận tải, giao thông

d)

vận chuyển

70.

"Convince (v)" và "Persuade (v)" là

a)

thuyết phục

b)

thuyết trình

c)

thuyết giảng

71.

"Ocean (n)" nghĩa là

a)

đại dương

b)

nước biển

c)

sắc xanh

72.

"Climate change" là

a)

biến đổi khí hậu

b)

thay đổi môi trường

c)

thảm hoạ thiên nhiên

d)

sự kiện thời tiết

73.

"Overland route" nghĩa là

a)

bản đồ thế giới

b)

tuyến đường bộ

74.

"Kết cấu, cấu trúc" trong tiếng Anh là gì

a)

complex

b)

structure

c)

route

d)

contain

75.

Force (v) và Force (n) nghĩa là

a)

ép buộc - lực lượng

b)

lực - ép buộc

c)

lực lượng - lực

76.

"desert" và "dessert" nghĩa là gì

a)

sa mạc - món tráng miệng

b)

món tráng miệng - sa mạc

77.

"property" và "poverty" có nghĩa là gì ;)

a)

tài sản - nghèo đói

b)

nghèo đói - tài sản

78.

individual (n) nghĩa là

a)

con người

b)

nhân tố

c)

cá nhân

79.

"take over" nghĩa là

a)

đảm nhận

b)

vượt qua

c)

đạt được

80.

"Obesity (n)" nghĩa là

a)

bệnh béo phì

b)

người béo phì

c)

sự thừa cân

81.

obstacle (n) là

a)

khó khăn, trở ngại

b)

viên đá =)

82.

'Corridor' nghĩa là

a)

hành lang

b)

lối chính

c)

lối đi

83.

"Intend to" nghĩa là

a)

thực hiện

b)

có ý định

84.

"Find (v)" và "Found (v)" là

a)

tìm ra - tìm ra nhưng ở thì quá khứ

b)

tìm ra - thành lập

85.

"Carry out" nghĩa là

a)

thực hiện

b)

mang vác

86.

"Good (adj)" và Good (n) là

a)

tốt - hàng hoá

b)

tốt - việc tốt

87.

"Admire (v)" là

a)

ngưỡng mộ

b)

pha trò

88.

"Therapy (v)" là

a)

trò chuyện

b)

tâm sự

c)

trị liệu

89.

"inevitable (adj)" là

a)

không thể tránh khỏi

b)

không thể thiếu

90.

"manufacture (v)" là

a)

sản xuất, chế tạo

b)

phân huỷ

c)

sắp xếp

d)

thực hiện, làm

91.

Các từ chỉ sự tăng

a)

increase, grow, rise, climb

b)

increase, decrease

c)

rise, fall

d)

climb, go up, decline

92.

"property" và "poverty" có nghĩa là gì ;)

a)

tài sản - nghèo đói

b)

nghèo đói - tài sản

93.

Các từ để chỉ sự sụt giảm, đi xuống

a)

reduce, decline, decide, fall

b)

reduce, decline, decrease, fall

c)

decline, fall, increase, go up

94.

Another word for "lately (adj)"

a)

late

b)

early

c)

recently

95.

"Drawback" và "Benefit" có nghĩa là

a)

đều là "lợi ích"

b)

nhược điểm - ưu điểm

c)

ưu điểm - lợi ích

d)

đều là ưu điểm

96.

Strengths (n) và Weaknesses (n) là

a)

điểm mạnh - thử thách

b)

điểm mạnh - điểm yếu

c)

điểm yếu - điểm mạnh

d)

thử thách - cơ hội

97.

Threat (n) và Oppoturnity (n) là

a)

mối đe doạ - cơ hội

b)

cơ hôi - mối đe doạ

98.

Another word for "manufacture"

a)

produce

b)

product

c)

progress

d)

process

99.

Another word for "disease"

a)

disposal

b)

treatment

c)

illness

100.

"There is 1 impostor among us". Từ "among" ở đây nghĩa là gì?

a)

giữa, trong số

b)

nhận vai

c)

nhập vai

d)

đóng vai