Font size
S
M
L
XL
Worksheets̉̉6-ばしょ-Nơi chốn
Total questions: 56
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
a)
Nhà
b)
Công viên
c)
Siêu thị
d)
Bệnh viện
2.
a)
Ký túc xá
b)
Nhà
c)
Công viên
d)
Siêu thị
3.
a)
Công ty
b)
Ký túc xá
c)
Nhà
d)
Công viên
4.
a)
Trường học
b)
Công ty
c)
Ký túc xá
d)
Nhà
5.
a)
Ngân hàng
b)
Trường học
c)
Công ty
d)
Ký túc xá
6.
a)
Bệnh viện
b)
Ngân hàng
c)
Trường học
d)
Công ty
7.
a)
Siêu thị
b)
Bệnh viện
c)
Ngân hàng
d)
Trường học
8.
a)
Công viên
b)
Siêu thị
c)
Bệnh viện
d)
Ngân hàng
9.
a)
うち
b)
こうえん
c)
スーパー
d)
びょういん
10.
a)
りょう
b)
うち
c)
こうえん
d)
スーパー
11.
a)
かいしゃ
b)
りょう
c)
うち
d)
こうえん
12.
a)
がっこう
b)
かいしゃ
c)
りょう
d)
うち
13.
a)
ぎんこう
b)
がっこう
c)
かいしゃ
d)
りょう
14.
a)
びょういん
b)
ぎんこう
c)
がっこう
d)
かいしゃ
15.
a)
スーパー
b)
びょういん
c)
ぎんこう
d)
がっこう
16.
a)
こうえん
b)
スーパー
c)
びょういん
d)
ぎんこう
17.
うち
a)
Nhà
b)
Công viên
c)
Siêu thị
d)
Bệnh viện
18.
りょう
a)
Ký túc xá
b)
Nhà
c)
Công viên
d)
Siêu thị
19.
かいしゃ
a)
Công ty
b)
Ký túc xá
c)
Nhà
d)
Công viên
20.
がっこう
a)
Trường học
b)
Công ty
c)
Ký túc xá
d)
Nhà
21.
ぎんこう
a)
Ngân hàng
b)
Trường học
c)
Công ty
d)
Ký túc xá
22.
びょういん
a)
Bệnh viện
b)
Ngân hàng
c)
Trường học
d)
Công ty
23.
スーパー
a)
Siêu thị
b)
Bệnh viện
c)
Ngân hàng
d)
Trường học
24.
こうえん
a)
Công viên
b)
Siêu thị
c)
Bệnh viện
d)
Ngân hàng
25.
Nhà
a)
うち
b)
こうえん
c)
スーパー
d)
びょういん
26.
Ký túc xá
a)
りょう
b)
うち
c)
こうえん
d)
スーパー
27.
Công ty
a)
かいしゃ
b)
りょう
c)
うち
d)
こうえん
28.
Trường học
a)
がっこう
b)
かいしゃ
c)
りょう
d)
うち
29.
Ngân hàng
a)
ぎんこう
b)
がっこう
c)
かいしゃ
d)
りょう
30.
Bệnh viện
a)
びょういん
b)
ぎんこう
c)
がっこう
d)
かいしゃ
31.
Siêu thị
a)
スーパー
b)
びょういん
c)
ぎんこう
d)
がっこう
32.
Công viên
a)
こうえん
b)
スーパー
c)
びょういん
d)
ぎんこう
33.
Nhà
(a)
34.
Ký túc xá
(a)
35.
Công ty
(a)
36.
Trường học
(a)
37.
Ngân hàng
(a)
38.
Bệnh viện
(a)
39.
Siêu thị
(a)
40.
Công viên
(a)
41.
(a)
42.
(a)
43.
(a)
44.
(a)
45.
(a)
46.
(a)
47.
(a)
48.
(a)
49.
(a)
50.
(a)
51.
(a)
52.
(a)
53.
(a)
54.
(a)
55.
(a)
56.
(a)
Reset
