WorksheetsUnit 2 -zero
Total questions: 38
Worksheet time: 3mins
always
hiếm khi
thi thoảng
luôn luôn
không bao giờ
arrive
luôn luôn
lái
làm
đến
biology
đến
sinh học
ông bà
luôn luôn
boat
thuyền
ngắn
sạch sẽ
sinh học
bridge
đến
luôn luôn
cầu
thuyền
chemistry
hóa học
sinh học
nghệ thuật
cầu
concert
sinh học
thuyền
hóa học
buổi hòa nhạc
dangerous
nghệ thuật
đến
nguy hiểm
hóa học
dry
nói
sạch sẽ
đọc
khô
economics
sinh học
kinh tế học
hóa học
nguy hiểm
embarrassed
lich sự
lúng túng
kiên nhẫn
gọn gàng
excited
tự hào
lúng túng
buổi hòa nhạc
hào hứng
geography
hóa học
sinh học
kinh tế học
địa lý
happy
hào hứng
lịch sự
hạnh phúc
thân thiện
hardly ever
luôn luôn
lúng túng
hầu như không bao giờ
thi thoảng
history
địa lí
buổi hòa nhạc
lịch sử
kinh tế học
large
ngắn
dài
xa
rộng , lớn
maths
hóa học
kinh tế học
toán học
lịch sử
mountain
cầu
thuyền
núi
khô
jungle
núi
nguy hiểm
đến
rừng
music
sinh học
địa lý
âm nhạc
lịch sử
narrow
hẹp
rộng
núi
khô
never
nguy hiểm
không bao giờ
luôn luôn
hiếm khi
often
không bao giờ
thi thoảng
thường
hẹp
physical education
giáo dục thể chất
âm nhạc
kinh tế học
hóa học
physics
hóa học
vật lý
sinh học
toán học
religious education
giáo dục thể chất
vật lý
giáo dục tín ngưỡng
lịch sử
river
núi
cầu
dòng sông
thuyền
rope
hi vọng
hào hứng
dòng sông
dây thừng
sad
buồn
hạnh phúc
kiên nhẫn
khô
safe
buồn
nguy hiểm
an toàn
hào hứng
small
rộng
hẹp
nhỏ
dây thừng
sometimes
hiếm khi
luôn luôn
thường
thi thoảng
tired
buồn
hào hứng
mệt
lúng túng
valley
mệt
núi
thung lũng
rừng
wake up
thung lũng
nguy hiểm
rộng lớn
thức dậy
wet
khô
thường
ấm ướt
rừng
worried
lúng túng
hạnh phúc
lo lắng
lịch sự
