Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 2 -zero

Total questions: 38

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

always

a)

hiếm khi

b)

thi thoảng

c)

luôn luôn

d)

không bao giờ

2.

arrive

a)

luôn luôn

b)

lái

c)

làm

d)

đến

3.

biology

a)

đến

b)

sinh học

c)

ông bà

d)

luôn luôn

4.

boat

a)

thuyền

b)

ngắn

c)

sạch sẽ

d)

sinh học

5.

bridge

a)

đến

b)

luôn luôn

c)

cầu

d)

thuyền

6.

chemistry

a)

hóa học

b)

sinh học

c)

nghệ thuật

d)

cầu

7.

concert

a)

sinh học

b)

thuyền

c)

hóa học

d)

buổi hòa nhạc

8.

dangerous

a)

nghệ thuật

b)

đến

c)

nguy hiểm

d)

hóa học

9.

dry

a)

nói

b)

sạch sẽ

c)

đọc

d)

khô

10.

economics

a)

sinh học

b)

kinh tế học

c)

hóa học

d)

nguy hiểm

11.

embarrassed

a)

lich sự

b)

lúng túng

c)

kiên nhẫn

d)

gọn gàng

12.

excited

a)

tự hào

b)

lúng túng

c)

buổi hòa nhạc

d)

hào hứng

13.

geography

a)

hóa học

b)

sinh học

c)

kinh tế học

d)

địa lý

14.

happy

a)

hào hứng

b)

lịch sự

c)

hạnh phúc

d)

thân thiện

15.

hardly ever

a)

luôn luôn

b)

lúng túng

c)

hầu như không bao giờ

d)

thi thoảng

16.

history

a)

địa lí

b)

buổi hòa nhạc

c)

lịch sử

d)

kinh tế học

17.

large

a)

ngắn

b)

dài

c)

xa

d)

rộng , lớn

18.

maths

a)

hóa học

b)

kinh tế học

c)

toán học

d)

lịch sử

19.

mountain

a)

cầu

b)

thuyền

c)

núi

d)

khô

20.

jungle

a)

núi

b)

nguy hiểm

c)

đến

d)

rừng

21.

music

a)

sinh học

b)

địa lý

c)

âm nhạc

d)

lịch sử

22.

narrow

a)

hẹp

b)

rộng

c)

núi

d)

khô

23.

never

a)

nguy hiểm

b)

không bao giờ

c)

luôn luôn

d)

hiếm khi

24.

often

a)

không bao giờ

b)

thi thoảng

c)

thường

d)

hẹp

25.

physical education

a)

giáo dục thể chất

b)

âm nhạc

c)

kinh tế học

d)

hóa học

26.

physics

a)

hóa học

b)

vật lý

c)

sinh học

d)

toán học

27.

religious education

a)

giáo dục thể chất

b)

vật lý

c)

giáo dục tín ngưỡng

d)

lịch sử

28.

river

a)

núi

b)

cầu

c)

dòng sông

d)

thuyền

29.

rope

a)

hi vọng

b)

hào hứng

c)

dòng sông

d)

dây thừng

30.

sad

a)

buồn

b)

hạnh phúc

c)

kiên nhẫn

d)

khô

31.

safe

a)

buồn

b)

nguy hiểm

c)

an toàn

d)

hào hứng

32.

small

a)

rộng

b)

hẹp

c)

nhỏ

d)

dây thừng

33.

sometimes

a)

hiếm khi

b)

luôn luôn

c)

thường

d)

thi thoảng

34.

tired

a)

buồn

b)

hào hứng

c)

mệt

d)

lúng túng

35.

valley

a)

mệt

b)

núi

c)

thung lũng

d)

rừng

36.

wake up

a)

thung lũng

b)

nguy hiểm

c)

rộng lớn

d)

thức dậy

37.

wet

a)

khô

b)

thường

c)

ấm ướt

d)

rừng

38.

worried

a)

lúng túng

b)

hạnh phúc

c)

lo lắng

d)

lịch sự