WorksheetsE12. VOCAB 300126
Total questions: 54
Worksheet time: 27mins
Name
Class
Date
1.
precarious
a)
sôi động, đầy sức sống
b)
bồn chồn, không yên
c)
hiểu, lĩnh hội
d)
bấp bênh, không chắc chắn
2.
prosperity
a)
sự quản lý, sự quản trị
b)
sự thịnh vượng
c)
thống trị, chiếm ưu thế
d)
sự bảo dưỡng, chi phí bảo dưỡng
3.
relentless
a)
hiểu, lĩnh hội
b)
không đủ
c)
không ngừng
d)
sự quản lý, sự quản trị
4.
resilience
a)
sao nhãng, bỏ bê, không chú ý
b)
thuật toán
c)
hữu hình
d)
khả năng phục hồi
5.
reverse
a)
thuật toán
b)
sự thờ ơ, sự không quan tâm
c)
đoàn kết, hợp nhất
d)
đảo ngược
6.
sensitivity
a)
sự thiên vị; thành kiến
b)
sự nhạy cảm (khả năng hiểu cảm xúc của người khác)
c)
bồn chồn, không yên
d)
sự không trung thành
7.
sincerity
a)
hiểu, lĩnh hội
b)
tư duy phản biện
c)
sự chân thành
d)
chuỗi xoắn kép của DNA
8.
solidarity
a)
không chú ý tới, bỏ sót
b)
sự thờ ơ, sự không quan tâm
c)
có tầm ảnh hưởng sâu rộng
d)
sự đoàn kết
9.
stereotype
a)
có ảnh hưởng
b)
sự thiên vị; thành kiến
c)
lĩnh vực
d)
khuôn mẫu
10.
stigma
a)
sự kỳ thị
b)
tiếp tục tồn tại, kéo dài
c)
sự chân thành
d)
khuôn mẫu
11.
tangible
a)
hữu hình
b)
chuỗi xoắn kép của DNA
c)
đoàn kết, hợp nhất
d)
gánh nặng
12.
unfold
a)
sự quản lý, sự quản trị
b)
sự dễ bị tổn thương (về thể chất, tinh thần)
c)
đoàn kết, hợp nhất
d)
hé lộ
13.
uniformity
a)
sự đoàn kết
b)
sự dâng lên, sự bùng phát (khí, nước, cảm xúc…)
c)
thống trị, chiếm ưu thế
d)
sự đồng nhất
14.
unite
a)
không chú ý tới, bỏ sót
b)
sự thiên vị; thành kiến
c)
đoàn kết, hợp nhất
d)
lai, kết hợp
15.
unnoticed
a)
thuật toán
b)
hữu hình
c)
không bị nhận thấy, chú ý
d)
hé lộ
16.
vibrant
a)
tư duy phản biện
b)
chuỗi xoắn kép của DNA
c)
sôi động, đầy sức sống
d)
mức độ được chú ý, được nhận diện, được biết đến
17.
vulnerability
a)
không đủ
b)
sự dễ bị tổn thương (về thể chất, tinh thần)
c)
cản trở, gây trở ngại
d)
có ảnh hưởng
18.
advancement
a)
sự bảo dưỡng, chi phí bảo dưỡng
b)
lai, kết hợp
c)
sự tiến bộ; sự thăng tiến (công việc)
d)
áp đảo, choáng ngợp
19.
algorithm
a)
thuật toán
b)
không chú ý tới, bỏ sót
c)
sự thiên vị; thành kiến
d)
đảo ngược
20.
burden
a)
sự thịnh vượng
b)
đoàn kết, hợp nhất
c)
mức độ được chú ý, được nhận diện, được biết đến
d)
gánh nặng
21.
efficiency
a)
sự hiệu quả
b)
hiện tượng
c)
có ảnh hưởng
d)
hé lộ
22.
empathy
a)
có tầm ảnh hưởng sâu rộng
b)
không đủ
c)
sự kỳ thị
d)
sự đồng cảm
23.
exclude
a)
áp đảo, choáng ngợp
b)
sôi động, đầy sức sống
c)
sự hiệu quả
d)
loại trừ, loại bỏ
24.
far-reaching
a)
sự bảo dưỡng, chi phí bảo dưỡng
b)
có tầm ảnh hưởng sâu rộng
c)
sự kỳ thị
d)
sự quản lý, sự quản trị
25.
gratitude
a)
sự kỳ thị
b)
lòng biết ơn
c)
sôi động, đầy sức sống
d)
thuật toán
26.
hesitation
a)
sự do dự
b)
người tiên phong
c)
ngột ngạt, nặng nề
d)
cản trở, gây trở ngại
27.
hinder
a)
cản trở, gây trở ngại
b)
không ngừng
c)
tiếp tục tồn tại, kéo dài
d)
sự thờ ơ, sự không quan tâm
28.
hybrid
a)
lai, kết hợp
b)
sự đoàn kết
c)
đánh giá quá cao
d)
gánh nặng
29.
influential
a)
đảo ngược
b)
có tầm ảnh hưởng sâu rộng
c)
có ảnh hưởng
d)
áp đảo, choáng ngợp
30.
insufficient
a)
chưa được khai thác
b)
tư duy phản biện
c)
không đủ
d)
khuôn mẫu
31.
domain
a)
sự không trung thành
b)
bồn chồn, không yên
c)
sự bảo dưỡng, chi phí bảo dưỡng
d)
lĩnh vực
32.
dominant
a)
sự dâng lên, sự bùng phát (khí, nước, cảm xúc…)
b)
lai, kết hợp
c)
khuôn mẫu
d)
thống trị, chiếm ưu thế
33.
double helix
a)
tiếp tục tồn tại, kéo dài
b)
khuôn khổ
c)
sự không trung thành
d)
chuỗi xoắn kép của DNA
34.
neglect
a)
sao nhãng, bỏ bê, không chú ý
b)
không ngừng
c)
đoàn kết, hợp nhất
d)
sự dâng lên, sự bùng phát (khí, nước, cảm xúc…)
35.
oppressive
a)
sự đồng cảm
b)
khuôn mẫu
c)
đoàn kết, hợp nhất
d)
ngột ngạt, nặng nề
36.
overestimate
a)
đảo ngược
b)
sự chân thành
c)
đánh giá quá cao
d)
sao nhãng, bỏ bê, không chú ý
37.
overlook
a)
không chú ý tới, bỏ sót
b)
có tầm ảnh hưởng sâu rộng
c)
tiếp tục tồn tại, kéo dài
d)
áp đảo, choáng ngợp
38.
overwhelming
a)
áp đảo, choáng ngợp
b)
ngột ngạt, nặng nề
c)
sự thờ ơ, sự không quan tâm
d)
tư duy phản biện
39.
persist
a)
có ảnh hưởng
b)
sự nhạy cảm (khả năng hiểu cảm xúc của người khác)
c)
tiếp tục tồn tại, kéo dài
d)
hiện tượng
40.
phenomenon
a)
thống trị, chiếm ưu thế
b)
gánh nặng
c)
hiện tượng
d)
cản trở, gây trở ngại
41.
pioneer
a)
đánh giá quá cao
b)
không bị nhận thấy, chú ý
c)
hiện tượng
d)
người tiên phong
42.
restless
a)
hé lộ
b)
không bị nhận thấy, chú ý
c)
bồn chồn, không yên
d)
tiếp tục tồn tại, kéo dài
43.
undervaluation
a)
có tầm ảnh hưởng sâu rộng
b)
sự đánh giá thấp
c)
sự chân thành
d)
người tiên phong
44.
untapped
a)
sôi động, đầy sức sống
b)
sự bảo dưỡng, chi phí bảo dưỡng
c)
đảo ngược
d)
chưa được khai thác
45.
upkeep
a)
khuôn mẫu
b)
sự bảo dưỡng, chi phí bảo dưỡng
c)
tư duy phản biện
d)
sự chân thành
46.
uprush
a)
loại trừ, loại bỏ
b)
người tiên phong
c)
sự dâng lên, sự bùng phát (khí, nước, cảm xúc…)
d)
chuỗi xoắn kép của DNA
47.
visibility
a)
hữu hình
b)
sự nhạy cảm (khả năng hiểu cảm xúc của người khác)
c)
mức độ được chú ý, được nhận diện, được biết đến
d)
sự do dự
48.
administration
a)
có tầm ảnh hưởng sâu rộng
b)
sự dâng lên, sự bùng phát (khí, nước, cảm xúc…)
c)
gánh nặng
d)
sự quản lý, sự quản trị
49.
bias
a)
sự thiên vị; thành kiến
b)
áp đảo, choáng ngợp
c)
sôi động, đầy sức sống
d)
bấp bênh, không chắc chắn
50.
comprehend
a)
không đủ
b)
hiểu, lĩnh hội
c)
áp đảo, choáng ngợp
d)
mức độ được chú ý, được nhận diện, được biết đến
51.
critical thinking
a)
hữu hình
b)
tư duy phản biện
c)
chuỗi xoắn kép của DNA
d)
bấp bênh, không chắc chắn
52.
disinterest
a)
sự dâng lên, sự bùng phát (khí, nước, cảm xúc…)
b)
cản trở, gây trở ngại
c)
sự thờ ơ, sự không quan tâm
d)
đánh giá quá cao
53.
disloyalty
a)
không đủ
b)
có ảnh hưởng
c)
sự hiệu quả
d)
sự không trung thành
54.
framework
a)
khuôn khổ
b)
sự hiệu quả
c)
sự do dự
d)
sự quản lý, sự quản trị
100 %
