wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 4 - Quyển 1

Total questions: 72

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

thứ hai

(a)  

2.

thứ ba

(a)  

3.

thứ tư

(a)  

4.

thứ năm

(a)  

5.

thứ sáu

(a)  

6.

thứ bảy

(a)  

7.

chủ nhật

(a)  

8.

năm

(a)  

9.

tháng

(a)  

10.

tuần

(a)  

11.

ngày

(a)  

12.

giờ

(a)  

13.

phút

(a)  

14.

giây

(a)  

15.

tháng 1

(a)  

16.

tháng 2

(a)  

17.

tháng 3

(a)  

18.

tháng 4

(a)  

19.

tháng 5

(a)  

20.

tháng 6

(a)  

21.

tháng 7

(a)  

22.

tháng 8

(a)  

23.

tháng 9

(a)  

24.

tháng 10

(a)  

25.

tháng 11

(a)  

26.

tháng 12

(a)  

27.

hôm kia

(a)  

28.

hôm qua

(a)  

29.

hôm nay

(a)  

30.

ngày mai

(a)  

31.

ngày kia

(a)  

32.

năm ngoái

(a)  

33.

năm nay

(a)  

34.

năm sau

(a)  

35.

tháng trước

(a)  

36.

tháng này

(a)  

37.

tháng sau

(a)  

38.

tuần trước

(a)  

39.

tuần này

(a)  

40.

tuần sau

(a)  

41.

ngày trong tuần

(a)  

42.

cuối tuần

(a)  

43.

giảng viên

(a)  

44.

bản kế hoạch

(a)  

45.

ngắm

(a)  

46.

và/sau đó

(a)  

47.

leo núi

(a)  

48.

lễ tết

(a)  

49.

kì nghỉ (của HS, SV)

(a)  

50.

núi

(a)  

51.

tiệc sinh nhật

(a)  

52.

Tết

(a)  

53.

bài tập

(a)  

54.

kì thi

(a)  

55.

ôn thi

(a)  

56.

việc làm thêm

(a)  

57.

đẹp

(a)  

58.

sự hướng dẫn

(a)  

59.

số điện thoại

(a)  

60.

tốt nghiệp

(a)  

61.

tầng

(a)  

62.

Giáng sinh

(a)  

63.

tổ chức tiệc

(a)  

64.

ngày hội chữ Hàn

(a)  

65.

số (phòng)

(a)  

66.

họp

(a)  

67.

kỳ nghỉ

(a)  

68.

dạy

(a)  

69.

truyền thống

(a)  

70.

đồ vật

(a)  

71.

tiểu thuyết

(a)  

72.

tiết học

(a)