wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 12 - Quyển 2

Total questions: 52

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

nơi công cộng

(a)  

2.

thư viện

(a)  

3.

công viên

(a)  

4.

viện mỹ thuật

(a)  

5.

bảo tàng

(a)  

6.

nhà hát/hội trường công diễn

(a)  

7.

ký túc xá

(a)  

8.

rạp chiếu phim

(a)  

9.

bệnh viện

(a)  

10.

sân bay

(a)  

11.

giữ đúng trật tự/thứ tự

(a)  

12.

giữ im lặng

(a)  

13.

làm ồn

(a)  

14.

cản trở

(a)  

15.

cấm hút thuốc

(a)  

16.

chạm tay

(a)  

17.

dắt chó theo

(a)  

18.

nhặt rác

(a)  

19.

Batman

(a)  

20.

đến muộn

(a)  

21.

địa điểm công cộng

(a)  

22.

gây cản trở, gây phiền

(a)  

23.

nằm

(a)  

24.

để lại

(a)  

25.

sờ, chạm

(a)  

26.

mục/điều lưu ý

(a)  

27.

tuyệt đối

(a)  

28.

nhập viện

(a)  

29.

sự thăm bệnh

(a)  

30.

phòng bệnh

(a)  

31.

hội nghiên cứu

(a)  

32.

khoa quản trị kinh doanh

(a)  

33.

mượn về

(a)  

34.

trả lại

(a)  

35.

nước sâu

(a)  

36.

lửa

(a)  

37.

bật lửa

(a)  

38.

cháy rừng

(a)  

39.

cổng/cửa sau

(a)  

40.

cổng/cửa trước

(a)  

41.

vỗ tay

(a)  

42.

gội đầu

(a)  

43.

phòng tắm/bồn tắm

(a)  

44.

xem

(a)  

45.

bản báo cáo (report)

(a)  

46.

nghệ sĩ violon

(a)  

47.

trên toàn thế giới

(a)  

48.

Violin

(a)  

49.

đúng lúc, vừa đúng lúc

(a)  

50.

thiếp mời

(a)  

51.

đồ uống lạnh

(a)  

52.

nước lạnh

(a)