Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng 725-768 - đề 52

Total questions: 43

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

얼다

a)

đóng băng

b)

đối phó, ứng phó với …

c)

mẫn cảm

d)

dẫn dắt

2.

에 대처다

a)

đóng băng

b)

đối phó, ứng phó với …

c)

mẫn cảm

d)

dẫn dắt

3.

민간하다

a)

đóng băng

b)

đối phó, ứng phó với …

c)

mẫn cảm

d)

dẫn dắt

4.

이끌다

a)

đóng băng

b)

đối phó, ứng phó với …

c)

mẫn cảm

d)

dẫn dắt

5.

경쟁력

a)

năng lực cạnh tranh

b)

chim di cư

c)

đàn

d)

tuyến đầu ( hàng dãy đầu tiên )

6.

철새

a)

năng lực cạnh tranh

b)

chim di cư

c)

đàn

d)

tuyến đầu ( hàng dãy đầu tiên )

7.

무리

a)

năng lực cạnh tranh

b)

chim di cư

c)

đàn

d)

tuyến đầu ( hàng dãy đầu tiên )

8.

선두

a)

năng lực cạnh tranh

b)

chim di cư

c)

đàn

d)

tuyến đầu ( hàng dãy đầu tiên )

9.

두루

a)

năng lực cạnh tranh

b)

chim di cư

c)

đàn

d)

đồng đều

10.

거치다

a)

vướng vào, thông qua, đi qua

b)

chim di cư

c)

đàn

d)

đồng đều

11.

무료하다

a)

vướng vào, thông qua, đi qua

b)

tẻ nhạt, vô vị

c)

đàn

d)

đồng đều

12.

별것

a)

vướng vào, thông qua, đi qua

b)

thứ đặt biệt

c)

đàn

d)

đồng đều

13.

저해하다

a)

vướng vào, thông qua, đi qua

b)

thứ đặt biệt

c)

gây hại, cản trở

d)

đồng đều

14.

간과하다

a)

vướng vào, thông qua, đi qua

b)

thứ đặt biệt

c)

gây hại, cản trở

d)

xem nhẹ

15.

일탈

a)

sai lệch, sai lầm

b)

đại khái, qua loa

c)

mùi hôi

d)

ngụy tạo

16.

건성

a)

sai lệch, sai lầm

b)

đại khái, qua loa

c)

mùi hôi

d)

ngụy tạo

17.

악취

a)

sai lệch, sai lầm

b)

đại khái, qua loa

c)

mùi hôi

d)

ngụy tạo

18.

위조

a)

sai lệch, sai lầm

b)

đại khái, qua loa

c)

mùi hôi

d)

ngụy tạo

19.

비약

a)

sự nhảy vọt

b)

đại khái, qua loa

c)

mùi hôi

d)

ngụy tạo

20.

남부럽다

a)

ghen tị với người khác

b)

né tránh, trốn tránh

c)

tha thứ ( dung thứ )

d)

buớc vào thời kìa, bước vào giai đoạn nào đó

21.

회피하다

a)

ghen tị với người khác

b)

né tránh, trốn tránh

c)

tha thứ ( dung thứ )

d)

buớc vào thời kìa, bước vào giai đoạn nào đó

22.

용서하다

a)

ghen tị với người khác

b)

né tránh, trốn tránh

c)

tha thứ ( dung thứ )

d)

buớc vào thời kìa, bước vào giai đoạn nào đó

23.

로/에 접어들다

a)

ghen tị với người khác

b)

né tránh, trốn tránh

c)

tha thứ ( dung thứ )

d)

buớc vào thời kìa, bước vào giai đoạn nào đó

24.

đầy đủ, sung túc

a)

윤택하다

b)

고려하다

c)

제어하다

d)

단정하다

25.

suy tính, cân nhắc

a)

윤택하다

b)

고려하다

c)

제어하다

d)

단정하다

26.

điều kiển, kiểm soát

a)

윤택하다

b)

고려하다

c)

제어하다

d)

단정하다

27.

định đoạt

a)

윤택하다

b)

고려하다

c)

제어하다

d)

단정하다

28.

mãn hạn

a)

만료하다

b)

고려하다

c)

제어하다

d)

단정하다

29.

đóng góp

a)

만료하다

b)

이바지하다

c)

제어하다

d)

단정하다

30.

biến chất

a)

만료하다

b)

이바지하다

c)

변질하다

d)

단정하다

31.

nhô lên, lộ rõ

a)

만료하다

b)

이바지하다

c)

변질하다

d)

두드러지다

32.

đăng kí

a)

출원하다

b)

이바지하다

c)

변질하다

d)

두드러지다

33.

căn cứ

a)

출원하다

b)

근거하다

c)

변질하다

d)

두드러지다

34.

giả định

a)

출원하다

b)

근거하다

c)

가정하다

d)

두드러지다

35.

khởi nguồn, bắt đầu

a)

출원하다

b)

근거하다

c)

가정하다

d)

기인하다

36.

짐작하다

a)

dự đoán

b)

chế áp

c)

hung dữ

d)

tẩu thoát

37.

제압하다

a)

dự đoán

b)

chế áp

c)

hung dữ

d)

tẩu thoát

38.

사납다

a)

dự đoán

b)

chế áp

c)

hung dữ

d)

tẩu thoát

39.

줄행랑을 치다

a)

dự đoán

b)

chế áp

c)

hung dữ

d)

tẩu thoát

40.

일사천리

a)

vạn sự thiên lí ( thuận buồm xuôi gió )( làm việc gì đó dễ dàng )

b)

mang mục đích ( mù quáng )

c)

vạn tướng nhất trí ( sự nhất trí )

d)

tự sinh, tự phát

41.

맹목적

a)

vạn sự thiên lí ( thuận buồm xuôi gió )( làm việc gì đó dễ dàng )

b)

mang mục đích ( mù quáng )

c)

vạn tướng nhất trí ( sự nhất trí )

d)

tự sinh, tự phát

42.

만장일치

a)

vạn sự thiên lí ( thuận buồm xuôi gió )( làm việc gì đó dễ dàng )

b)

mang mục đích ( mù quáng )

c)

vạn tướng nhất trí ( sự nhất trí )

d)

tự sinh, tự phát

43.

자생적

a)

vạn sự thiên lí ( thuận buồm xuôi gió )( làm việc gì đó dễ dàng )

b)

mang mục đích ( mù quáng )

c)

vạn tướng nhất trí ( sự nhất trí )

d)

tự sinh, tự phát