WorksheetsTieng Hoa (Tu vung 1)
Total questions: 50
Worksheet time: 50mins
旁边 Pángbiān
bên cạnh
thế nào
xin hỏi
ở đây
怎么 Zěnme
xin hỏi
bên cạnh
ở đây
thế nào
走 Zǒu
là
về phía
đi
trước
就 Jiù
đi
trước
là
ở cách
请问 Qǐngwèn
bên cạnh
xin hỏi
thế nào
ở cách
往 Wǎng
trước
đi
ở cách
về phía
前 Qián
ở cách
trước
là
đi
离 Lí
ở cách
ở đây
xa
ngồi
这儿 Zhèr
ở đây
ở cách
về phía
xin hỏi
远 Yuǎn
trước
ngồi
gần
xa
地方 Dìfang
đồng chí
chỗ, nơi, địa phương
xe hơi, ô tô
phía trước
坐 Zuò
gần
xa
ngồi
trước
汽车 Qìchē
đồng chí
phía trước
xe hơi, ô tô
ở kia
同志 Tóngzhì
đồng chí
phía trước
xe hơi, ô tô
địa phương, chỗ, nơi
那儿 Nàr
phía trước
ở kia
đồng chí
xe hơi, ô tô
前边 Qiánbian
phía trước
đồng chí
ở kia
xe hơi, ô tô
百货大楼 BǎihuòDàlóu
bách hóa đại lầu
Vương phủ tỉnh
王府井 Wángfǔjǐng
Vương phủ tỉnh
bách hóa đại lầu
Nhà
学校 – xuéxiào
家 – jiā
商店 – shāngdiàn
中国 – Zhōngguó
Trường học
学校 – xuéxiào
家 – jiā
商店 – shāngdiàn
中国 – Zhōngguó
Cửa hàng
学校 – xuéxiào
家 – jiā
商店 – shāngdiàn
中国 – Zhōngguó
Trung Quốc
学校 – xuéxiào
家 – jiā
商店 – shāngdiàn
中国 – Zhōngguó
Bắc Kinh
北京 – Běijīng
今天 – jīntiān
明天 – míngtiān
昨天 – zuótiān
Hôm nay
北京 – Běijīng
今天 – jīntiān
明天 – míngtiān
昨天 – zuótiān
Ngày mai
北京 – Běijīng
今天 – jīntiān
明天 – míngtiān
昨天 – zuótiān
Hôm qua
北京 – Běijīng
今天 – jīntiān
明天 – míngtiān
昨天 – zuótiān
Buổi sáng
上午 – shàngwǔ
中午 – zhōngwǔ
下午 – xiàwǔ
年 – nián
Buổi trưa
上午 – shàngwǔ
中午 – zhōngwǔ
下午 – xiàwǔ
年 – nián
Buổi chiều
上午 – shàngwǔ
中午 – zhōngwǔ
下午 – xiàwǔ
年 – nián
Năm
上午 – shàngwǔ
中午 – zhōngwǔ
下午 – xiàwǔ
年 – nián
Thứ
星期 – xīngqī
点 – diǎn
分 – fēn
现在 – xiànzài
Giờ
星期 – xīngqī
点 – diǎn
分 – fēn
现在 – xiànzài
Phút
星期 – xīngqī
点 – diǎn
分 – fēn
现在 – xiànzài
Bây giờ
星期 – xīngqī
点 – diǎn
分 – fēn
现在 – xiànzài
Bố, ba, cha
爸爸 – bàba
妈妈 – māma
弟弟 - Dìdì
姐姐 - Jiějiě
Mẹ, má
爸爸 – bàba
妈妈 – māma
弟弟 - Dìdì
姐姐 - Jiějiě
Em trai
爸爸 – bàba
妈妈 – māma
弟弟 - Dìdì
姐姐 - Jiějiě
Chị
爸爸 – bàba
妈妈 – māma
弟弟 - Dìdì
姐姐 - Jiějiě
Thầy giáo, cô giáo, giáo viên
老师 – lǎoshī
学生 – xuésheng
同学 – tóngxué
朋友 – péngyou
Học sinh
老师 – lǎoshī
学生 – xuésheng
同学 – tóngxué
朋友 – péngyou
Bạn học
老师 – lǎoshī
学生 – xuésheng
同学 – tóngxué
朋友 – péngyou
Bạn bè
老师 – lǎoshī
学生 – xuésheng
同学 – tóngxué
朋友 – péngyou
Ngài, ông, tiên sinh
先生 – xiānsheng
小姐 – xiǎojiě
米饭 – mǐfàn
苹果 – píngguǒ
tiểu thư
先生 – xiānsheng
小姐 – xiǎojiě
米饭 – mǐfàn
苹果 – píngguǒ
Cơm
先生 – xiānsheng
小姐 – xiǎojiě
米饭 – mǐfàn
苹果 – píngguǒ
quả táo
先生 – xiānsheng
小姐 – xiǎojiě
米饭 – mǐfàn
苹果 – píngguǒ
Tivi
电视 – diànshì
电影 – diànyǐng
东西 – dōngxi
名字 – míngzi
Phim
电视 – diànshì
电影 – diànyǐng
东西 – dōngxi
名字 – míngzi
đồ vật
电视 – diànshì
电影 – diànyǐng
东西 – dōngxi
名字 – míngzi
tên
电视 – diànshì
电影 – diànyǐng
东西 – dōngxi
名字 – míngzi
