wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tieng Hoa (Tu vung 1)

Total questions: 50

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

旁边 Pángbiān

a)

bên cạnh

b)

thế nào

c)

xin hỏi

d)

ở đây

2.

怎么 Zěnme

a)

xin hỏi

b)

bên cạnh

c)

ở đây

d)

thế nào

3.

走 Zǒu

a)

b)

về phía

c)

đi

d)

trước

4.

就 Jiù

a)

đi

b)

trước

c)

d)

ở cách

5.

请问 Qǐngwèn

a)

bên cạnh

b)

xin hỏi

c)

thế nào

d)

ở cách

6.

往 Wǎng

a)

trước

b)

đi

c)

ở cách

d)

về phía

7.

前 Qián

a)

ở cách

b)

trước

c)

d)

đi

8.

离 Lí

a)

ở cách

b)

ở đây

c)

xa

d)

ngồi

9.

这儿 Zhèr

a)

ở đây

b)

ở cách

c)

về phía

d)

xin hỏi

10.

远 Yuǎn

a)

trước

b)

ngồi

c)

gần

d)

xa

11.

地方 Dìfang

a)

đồng chí

b)

chỗ, nơi, địa phương

c)

xe hơi, ô tô

d)

phía trước

12.

坐 Zuò

a)

gần

b)

xa

c)

ngồi

d)

trước

13.

汽车 Qìchē

a)

đồng chí

b)

phía trước

c)

xe hơi, ô tô

d)

ở kia

14.

同志 Tóngzhì

a)

đồng chí

b)

phía trước

c)

xe hơi, ô tô

d)

địa phương, chỗ, nơi

15.

那儿 Nàr

a)

phía trước

b)

ở kia

c)

đồng chí

d)

xe hơi, ô tô

16.

前边 Qiánbian

a)

phía trước

b)

đồng chí

c)

ở kia

d)

xe hơi, ô tô

17.

百货大楼 BǎihuòDàlóu

a)

bách hóa đại lầu

b)

Vương phủ tỉnh

18.

王府井 Wángfǔjǐng

a)

Vương phủ tỉnh

b)

bách hóa đại lầu

19.

Nhà

a)

学校 – xuéxiào

b)

家 – jiā

c)

商店 – shāngdiàn

d)

中国 – Zhōngguó

20.

Trường học

a)

学校 – xuéxiào

b)

家 – jiā

c)

商店 – shāngdiàn

d)

中国 – Zhōngguó

21.

Cửa hàng

a)

学校 – xuéxiào

b)

家 – jiā

c)

商店 – shāngdiàn

d)

中国 – Zhōngguó

22.

Trung Quốc

a)

学校 – xuéxiào

b)

家 – jiā

c)

商店 – shāngdiàn

d)

中国 – Zhōngguó

23.

Bắc Kinh

a)

北京 – Běijīng

b)

今天 – jīntiān

c)

明天 – míngtiān

d)

昨天 – zuótiān

24.

Hôm nay

a)

北京 – Běijīng

b)

今天 – jīntiān

c)

明天 – míngtiān

d)

昨天 – zuótiān

25.

Ngày mai

a)

北京 – Běijīng

b)

今天 – jīntiān

c)

明天 – míngtiān

d)

昨天 – zuótiān

26.

Hôm qua

a)

北京 – Běijīng

b)

今天 – jīntiān

c)

明天 – míngtiān

d)

昨天 – zuótiān

27.

Buổi sáng

a)

上午 – shàngwǔ

b)

中午 – zhōngwǔ

c)

下午 – xiàwǔ

d)

年 – nián

28.

Buổi trưa

a)

上午 – shàngwǔ

b)

中午 – zhōngwǔ

c)

下午 – xiàwǔ

d)

年 – nián

29.

Buổi chiều

a)

上午 – shàngwǔ

b)

中午 – zhōngwǔ

c)

下午 – xiàwǔ

d)

年 – nián

30.

Năm

a)

上午 – shàngwǔ

b)

中午 – zhōngwǔ

c)

下午 – xiàwǔ

d)

年 – nián

31.

Thứ

a)

星期 – xīngqī

b)

点 – diǎn

c)

分 – fēn

d)

现在 – xiànzài

32.

Giờ

a)

星期 – xīngqī

b)

点 – diǎn

c)

分 – fēn

d)

现在 – xiànzài

33.

Phút

a)

星期 – xīngqī

b)

点 – diǎn

c)

分 – fēn

d)

现在 – xiànzài

34.

Bây giờ

a)

星期 – xīngqī

b)

点 – diǎn

c)

分 – fēn

d)

现在 – xiànzài

35.

Bố, ba, cha

a)

爸爸 – bàba

b)

妈妈 – māma

c)

弟弟 - Dìdì

d)

姐姐 - Jiějiě

36.

Mẹ, má

a)

爸爸 – bàba

b)

妈妈 – māma

c)

弟弟 - Dìdì

d)

姐姐 - Jiějiě

37.

Em trai

a)

爸爸 – bàba

b)

妈妈 – māma

c)

弟弟 - Dìdì

d)

姐姐 - Jiějiě

38.

Chị

a)

爸爸 – bàba

b)

妈妈 – māma

c)

弟弟 - Dìdì

d)

姐姐 - Jiějiě

39.

Thầy giáo, cô giáo, giáo viên

a)

老师 – lǎoshī

b)

学生 – xuésheng

c)

同学 – tóngxué

d)

朋友 – péngyou

40.

Học sinh

a)

老师 – lǎoshī

b)

学生 – xuésheng

c)

同学 – tóngxué

d)

朋友 – péngyou

41.

Bạn học

a)

老师 – lǎoshī

b)

学生 – xuésheng

c)

同学 – tóngxué

d)

朋友 – péngyou

42.

Bạn bè

a)

老师 – lǎoshī

b)

学生 – xuésheng

c)

同学 – tóngxué

d)

朋友 – péngyou

43.

Ngài, ông, tiên sinh

a)

先生 – xiānsheng

b)

小姐 – xiǎojiě

c)

米饭 – mǐfàn

d)

苹果 – píngguǒ

44.

tiểu thư

a)

先生 – xiānsheng

b)

小姐 – xiǎojiě

c)

米饭 – mǐfàn

d)

苹果 – píngguǒ

45.

Cơm

a)

先生 – xiānsheng

b)

小姐 – xiǎojiě

c)

米饭 – mǐfàn

d)

苹果 – píngguǒ

46.

quả táo

a)

先生 – xiānsheng

b)

小姐 – xiǎojiě

c)

米饭 – mǐfàn

d)

苹果 – píngguǒ

47.

Tivi

a)

电视 – diànshì

b)

电影 – diànyǐng

c)

东西 – dōngxi

d)

名字 – míngzi

48.

Phim

a)

电视 – diànshì

b)

电影 – diànyǐng

c)

东西 – dōngxi

d)

名字 – míngzi

49.

đồ vật

a)

电视 – diànshì

b)

电影 – diànyǐng

c)

东西 – dōngxi

d)

名字 – míngzi

50.

tên

a)

电视 – diànshì

b)

电影 – diànyǐng

c)

东西 – dōngxi

d)

名字 – míngzi