wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOEIC Vocab - Inside Building, Supermarket, Construction

Total questions: 48

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
fireplace
a)
lửa
b)
lò sưởi
c)
lò nướng
d)
thiết bị
2.

artwork

a)

nghệ thuật

b)

rèm cuốn

c)

tác phẩm nghệ thuật

d)

tác phẩm

3.
hallway
4 lines
4.
stair / stairway
4 lines
5.
step
a)
bậc cầu thang
b)
bước
c)
bước chân
d)
thang chữ A
6.
appliance
a)
nội thất
b)
thiết bị
c)
nguyên liệu
d)
tài liệu
7.
light bulb
4 lines
8.
ceiling
a)
hiên nhà
b)
trần nhà
c)
hanh lang
d)
sân trong
9.
railing
4 lines
10.
patio
a)
hiên nhà, sân trong
b)
hàng rào
c)
rèm gió
d)
bóng đèn
11.
balcony
4 lines
12.
stool
a)
ghế đẩu
b)
ghế dài
c)
ghế công viên
d)
ghế có tay vịn
13.
cushion
a)
bóng đèn
b)
lò sưởi
c)
gối tựa
d)
lò nướng
14.
rug
4 lines
15.
carpet
a)
thảm chùi chân
b)
thảm to
c)
thảm đỏ
d)
giẻ lau
16.
windowsill
4 lines
17.
curtain
a)
rèm gió
b)
rèm cuốn
c)
rèm kéo
d)
rèm vải
18.
blind (n)
4 lines
19.
face (v)
a)
đối diện, đối mặt
b)
mặt
c)
tường
d)
trần nhà
20.
(shopping) cart
4 lines
21.
display case
4 lines
22.
(clothes) hook
a)
giỏ quần áo
b)
quầy hàng
c)
phòng thử
d)
móc áo
23.
garment bag
4 lines
24.
merchandise
a)
hàng hóa
b)
đồ tạp hóa
c)
túi đựng đồ vest
d)
nông sản
25.
produce (n)
4 lines
26.
grocery
a)
hàng hóa
b)
gói hàng
c)
đồ tạp hóa
d)
nông sản
27.
cashier
a)
ngăn kéo tiền
b)
thủ kho
c)
thu ngân
d)
trợ lí bán hàng
28.
register (n)
4 lines
29.

storekeeper

a)

chủ tiệm

b)

thủ kho

c)

thu ngân

d)

thủ quỹ

30.
shop assistant
a)
thu ngân
b)
ngăn kéo tiền
c)
chủ tiệm
d)
trợ lí bán hàng
31.
approach (v)
4 lines
32.
display (v)
a)
trưng bày
b)
đưa
c)
buộc (dây)
d)
gói hàng
33.
hand (v)
4 lines
34.
wrap (up)
4 lines
35.
unzip (v)
a)
cởi ra
b)
tính tiền
c)
mở khóa kéo
d)
mặc thử
36.
try on
4 lines
37.
remove / take off
4 lines
38.
tie (v)
a)
buộc (dây)
b)
mặc thử
c)
cà vạt
d)
kéo khóa
39.
check out
a)
kéo khóa
b)
đi ra
c)
làm thủ tục
d)
tính tiền
40.
construction site
4 lines
41.
under construction
4 lines
42.
blueprint
a)
bản thiết kế
b)
dây thừng
c)
nội thất
d)
dấu vân tay
43.
ladder
a)
thang máy
b)
thang cuốn
c)
thang chữ A
d)
cầu thang
44.
plank
4 lines
45.
pole
a)
dây thừng
b)
thang
c)
gạch
d)
sào
46.
rope
a)
miếng gạch lát
b)
dây thừng
c)
gạch
d)
thang chữ A
47.
tile
4 lines
48.
brick
4 lines