WorksheetsTest
Total questions: 58
Worksheet time: 1hrs 4mins
tầng,sàn nhà
(a)
có
(a)
đây là
(a)
ngày sinh
(a)
khoa học
(a)
can hộ
(a)
nhóm
(a)
trên
(a)
kênh
(a)
cáp
(a)
xuất xắc
(a)
rạp chiếu phim
(a)
du lịch
(a)
rẽ bên phải
(a)
đúng
(a)
bàn tay
(a)
vấn đề
(a)
sân vận động
(a)
khi nào
(a)
xấu xa
(a)
mới
(a)
cũ
(a)
phim
(a)
buồn cười
(a)
đáng ngạc nhiên
(a)
thú vị
(a)
đến
(a)
đây
(a)
nhiều
(a)
ngủ
(a)
ăn,có,bị bệnh
(a)
lớn
(a)
thường
(a)
học
(a)
rất
(a)
chăm chỉ
(a)
học sinh
(a)
trường
(a)
giáo viên của chúng tôi
(a)
sở thích
(a)
sưu tầm
(a)
làm việc
(a)
công ty
(a)
bạn cùng lớp
(a)
gần
(a)
bưu điện
(a)
bệnh viện
(a)
ở trước
(a)
công viên
(a)
nhiều
(a)
đằng sau
(a)
con đường
(a)
dười
(a)
cánh cửa
(a)
bàn
(a)
nói
(a)
nhìn thấy
(a)
tương lai
(a)
