wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第34-35課・言葉

Total questions: 67

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.
歯を磨きます(はをみがきます)
a)
Đánh răng
b)
Nếu vậy thì
c)
Châu Phi
d)
Khu trượt tuyết
2.
組み立てます(くみたてます)
a)
Lắp ráp
b)
Đánh răng
c)
Nếu vậy thì
d)
Châu Phi
3.
折ります(おります)
a)
Gập, bẻ
b)
Lắp ráp
c)
Đánh răng
d)
Nếu vậy thì
4.
気が付きます(きがつきます)
a)
Để ý đến, nhận ra
b)
Gập, bẻ
c)
Lắp ráp
d)
Đánh răng
5.
醤油をつけます(しょうゆをつけます)
a)
Chấm nước tương
b)
Để ý đến, nhận ra
c)
Gập, bẻ
d)
Lắp ráp
6.
見つかります(みつかります)
a)
Tìm thấy
b)
Chấm nước tương
c)
Để ý đến, nhận ra
d)
Gập, bẻ
7.
質問します(しつもんします)
a)
Hỏi
b)
Tìm thấy
c)
Chấm nước tương
d)
Để ý đến, nhận ra
8.
傘をさします(かさをさします)
a)
Che dù
b)
Hỏi
c)
Tìm thấy
d)
Chấm nước tương
9.
スポーツクラブ
a)
CLB thể thao
b)
Che dù
c)
Hỏi
d)
Tìm thấy
10.
お城(おしろ)
a)
Thành
b)
CLB thể thao
c)
Che dù
d)
Hỏi
11.
説明書(せつめいしょ)
a)
Sách hướng dẫn
b)
Thành
c)
CLB thể thao
d)
Che dù
12.
図(ず)
a)
Hình vẽ minh họa
b)
Sách hướng dẫn
c)
Thành
d)
CLB thể thao
13.
腺(せん)
a)
Đường kẻ
b)
Hình vẽ minh họa
c)
Sách hướng dẫn
d)
Thành
14.
矢印(やじるし)
a)
Mũi tên
b)
Đường kẻ
c)
Hình vẽ minh họa
d)
Sách hướng dẫn
15.
黒(くろ)
a)
Màu đen
b)
Mũi tên
c)
Đường kẻ
d)
Hình vẽ minh họa
16.
白(しろ)
a)
Màu trắng
b)
Màu đen
c)
Mũi tên
d)
Đường kẻ
17.
赤(あか)
a)
Màu đỏ
b)
Màu trắng
c)
Màu đen
d)
Mũi tên
18.
青(あお)
a)
Màu xanh
b)
Màu đỏ
c)
Màu trắng
d)
Màu đen
19.
紺(こん)
a)
Màu xanh đậm
b)
Màu xanh
c)
Màu đỏ
d)
Màu trắng
20.
黄色(きいろ)
a)
Màu vàng
b)
Màu xanh đậm
c)
Màu xanh
d)
Màu đỏ
21.
茶色(ちゃいろ)
a)
Màu nâu
b)
Màu vàng
c)
Màu xanh đậm
d)
Màu xanh
22.
醤油(しょうゆ)
a)
Nước tương
b)
Màu nâu
c)
Màu vàng
d)
Màu xanh đậm
23.
ソース
a)
Nước sốt
b)
Nước tương
c)
Màu nâu
d)
Màu vàng
24.
お客さん(おきゃく)さん
a)
Khách
b)
Nước sốt
c)
Nước tương
d)
Màu nâu
25.
~か~
a)
Hay là
b)
Khách
c)
Nước sốt
d)
Nước tương
26.
ゆうべ
a)
Tối hôm qua
b)
Hay là
c)
Khách
d)
Nước sốt
27.
さっき
a)
Vừa nãy
b)
Tối hôm qua
c)
Hay là
d)
Khách
28.
茶道(さどう)
a)
Trà đạo
b)
Vừa nãy
c)
Tối hôm qua
d)
Hay là
29.
お茶をたてます(おちゃをたてます)
a)
Đánh trà (trong trà đạo)
b)
Trà đạo
c)
Vừa nãy
d)
Tối hôm qua
30.
先に(さきに)
a)
Trước
b)
Đánh trà (trong trà đạo)
c)
Trà đạo
d)
Vừa nãy
31.
載せます(のせます)
a)
Chất lên
b)
Trước
c)
Đánh trà (trong trà đạo)
d)
Trà đạo
32.
苦い(にがい)
a)
Đắng
b)
Chất lên
c)
Trước
d)
Đánh trà (trong trà đạo)
33.
いかがですか
a)
Như thế nào ạ
b)
Đắng
c)
Chất lên
d)
Trước
34.
これでいいですか
a)
Như thế này có được không ?
b)
Như thế nào ạ
c)
Đắng
d)
Chất lên
35.
花が咲きます(はながさきます)
a)
Hoa nở
b)
Như thế này có được không ?
c)
Như thế nào ạ
d)
Đắng
36.
色が変わります(いろがかわります)
a)
Lá đổi màu
b)
Hoa nở
c)
Như thế này có được không ?
d)
Như thế nào ạ
37.
困ります(こまります)
a)
Khó khăn
b)
Lá đổi màu
c)
Hoa nở
d)
Như thế này có được không ?
38.
丸を付けます(まるをつけます)
a)
Đánh dấu tròn
b)
Khó khăn
c)
Lá đổi màu
d)
Hoa nở
39.
病気が治ります(びょうきがなおります)
a)
Khỏi bệnh
b)
Đánh dấu tròn
c)
Khó khăn
d)
Lá đổi màu
40.
クリックします
a)
Click chuột
b)
Khỏi bệnh
c)
Đánh dấu tròn
d)
Khó khăn
41.
入力します(にゅうりょくします)
a)
Nhập vào
b)
Click chuột
c)
Khỏi bệnh
d)
Đánh dấu tròn
42.
正しい(ただしい)
a)
Đúng
b)
Nhập vào
c)
Click chuột
d)
Khỏi bệnh
43.
向こう(むこう)
a)
Phía đối diện
b)
Đúng
c)
Nhập vào
d)
Click chuột
44.
島(しま)
a)
Đảo
b)
Phía đối diện
c)
Đúng
d)
Nhập vào
45.
港(みなと)
a)
Cảng biển
b)
Đảo
c)
Phía đối diện
d)
Đúng
46.
近所(きんじょ)
a)
Hàng xóm
b)
Cảng biển
c)
Đảo
d)
Phía đối diện
47.
屋上(おくじょう)
a)
Sân thượng
b)
Hàng xóm
c)
Cảng biển
d)
Đảo
48.
海外(かいがい)
a)
Hải ngoại
b)
Sân thượng
c)
Hàng xóm
d)
Cảng biển
49.
山登り(やまのぼり)
a)
Leo núi
b)
Hải ngoại
c)
Sân thượng
d)
Hàng xóm
50.
歴史(れきし)
a)
Lịch sử
b)
Leo núi
c)
Hải ngoại
d)
Sân thượng
51.
機会(きかい)
a)
Cơ hội
b)
Lịch sử
c)
Leo núi
d)
Hải ngoại
52.
許可(きょか)
a)
Cho phép
b)
Cơ hội
c)
Lịch sử
d)
Leo núi
53.
丸(まる)
a)
Dấu tròn
b)
Cho phép
c)
Cơ hội
d)
Lịch sử
54.
設備(せつび)
a)
Thiết bị
b)
Dấu tròn
c)
Cho phép
d)
Cơ hội
55.
レバー
a)
Cần gạt
b)
Thiết bị
c)
Dấu tròn
d)
Cho phép
56.
キー
a)
Phím
b)
Cần gạt
c)
Thiết bị
d)
Dấu tròn
57.
カーテン
a)
Rèm cửa
b)
Phím
c)
Cần gạt
d)
Thiết bị
58.
ひも
a)
Sợi dây
b)
Rèm cửa
c)
Phím
d)
Cần gạt
59.
炊飯器(すいはんき)
a)
Nồi cơm điện
b)
Sợi dây
c)
Rèm cửa
d)
Phím
60.
葉(は)
a)
b)
Nồi cơm điện
c)
Sợi dây
d)
Rèm cửa
61.
昔(むかし)
a)
Ngày xưa
b)
c)
Nồi cơm điện
d)
Sợi dây
62.
もっと
a)
Hơn nữa
b)
Ngày xưa
c)
d)
Nồi cơm điện
63.
夜行バス(やこうバス)
a)
Xe buýt đêm
b)
Hơn nữa
c)
Ngày xưa
d)
64.
詳しい(くわしい)
a)
Chi tiết, cụ thể
b)
Xe buýt đêm
c)
Hơn nữa
d)
Ngày xưa
65.
スキー場(スキーじょう)
a)
Khu trượt tuyết
b)
Chi tiết, cụ thể
c)
Xe buýt đêm
d)
Hơn nữa
66.
アフリカ
a)
Châu Phi
b)
Khu trượt tuyết
c)
Chi tiết, cụ thể
d)
Xe buýt đêm
67.
それなら
a)
Nếu vậy thì
b)
Châu Phi
c)
Khu trượt tuyết
d)
Chi tiết, cụ thể