wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test 3

Total questions: 60

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

quả nho

(a)  

2.

cái băng

(a)  

3.

con cua

(a)  

4.

ẩn, dấu, chốn

(a)  

5.

tìm thấy

(a)  

6.

căn hộ

(a)  

7.

nhà hát

(a)  

8.

nhà hàng

(a)  

9.

những người còn lại

(a)  

10.

một mình

(a)  

11.

đặt xuống

(a)  

12.

hầu hết

(a)  

13.

suất bản

(a)  

14.

toán

(a)  

15.

bút danh

(a)  

16.

nổi tiếng

(a)  

17.

cho

(a)  

18.

cuộc phiêu lưu

(a)  

19.

vùng đất

(a)  

20.

kì diệu, kì quan

(a)  

21.

vùng đất kì diệu

(a)  

22.

hoàn thành, kết thúc

(a)  

23.

trở thành

(a)  

24.

trường đại học

(a)  

25.

sau đó

(a)  

26.

bắt đầu

(a)  

27.

môn học

(a)  

28.

này

(a)  

29.

nhỏ, ít

(a)  

30.

thường xuyên

(a)  

31.

nước ngoài

(a)  

32.

kinh doanh, doanh nghiệp

(a)  

33.

sẽ

(a)  

34.

di chuyển

(a)  

35.

vẫn

(a)  

36.

mang

(a)  

37.

bữa tiệc

(a)  

38.

sân

(a)  

39.

tất cả

(a)  

40.

bẩn

(a)  

41.

rửa

(a)  

42.

máy giặt

(a)  

43.

bận rộn

(a)  

44.

trung tâm

(a)  

45.

nước ép

(a)  

46.

con voi

(a)  

47.

cô, gì, bá,...

(a)  

48.

ngày mai

(a)  

49.

bức tranh

(a)  

50.

thích

(a)  

51.

ngựa

(a)  

52.

leo, trèo

(a)  

53.

mountains climbing

(a)  

54.

đạp xe

(a)  

55.

hỏi

(a)  

56.

trả lời

(a)  

57.

khoảng, về

(a)  

58.

máy tính bảng

(a)  

59.

cái chai

(a)  

60.

đếm

(a)