Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English Vocabulary

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Đúc,trải,sắp xếp

(a)  

2.

Đan(rổ,rá)

(a)  

3.

Đan len

(a)  

4.

Đổ khuôn

(a)  

5.

đúng giờ

(a)  

6.

khí thải của xe,động cơ

(a)  

7.

kết luận,quan điểm

(a)  

8.

phòng thí nghiệm

(a)  

9.

chiếm lĩnh(thời gian,tư tưởng,..)

(a)  

10.

bận có việc

(a)  

11.

đồ sơn mài

(a)  

12.

điêu khắc,đồ điêu khắc

(a)  

13.

sợi chỉ

(a)  

14.

Đủ khả năng chi tiêu

(a)  

15.

Công nhân

(a)  

16.

Lịch sự

(a)  

17.

Ngắn gọn

(a)  

18.

Phần,bộ phận

(a)  

19.

Diễn đạt cảm xúc

(a)  

20.

Cơ hội

(a)  

21.

Đe dọa

(a)  

22.

Đề nghị,đề xuất

(a)  

23.

Tổ tiên

(a)  

24.

Vinh dự,tôn kính

(a)  

25.

hằng năm,thường niên

(a)  

26.

Cuộc diễu hành,biểu diễn

(a)  

27.

Tham gia

(a)  

28.

Lòng biết ơn

(a)  

29.

Kĩ thuật gây giống

(a)  

30.

Phân bón

(a)  

31.

Phong cảnh

(a)  

32.

Ngành công nghiệp

(a)  

33.

Hiện tượng

(a)  

34.

Chất xơ

(a)  

35.

Chất phụ trợ

(a)  

36.

Bài báo

(a)  

37.

Sự liên kết

(a)  

38.

Sự phụ thuộc

(a)  

39.

Nhượng bộ

(a)  

40.

Phục tùng

(a)  

41.

Thuộc về đô thị

(a)  

42.

Điểm đến

(a)  

43.

Prospect

(a)  

44.

Khắp thế giới,khắp vũ trụ

(a)  

45.

Cuộc xung đột

(a)