wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm DISC

Total questions: 56

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:

a)

Enthusiastic: hăng hái, nhiệt tình, say mê

 - A

b)

Daring: táo bạo, cả gan 

- O

c)

Diplomatic: có tài ngoại giao

- P

d)

Satisfied: dễ thỏa mãn 

- B

2.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:

a)

Cautious: thận trọng, cẩn trọng

- P

b)

Determined: quả quyết, kiên quyết

- O

c)

Convincing: có sức thuyết phục

- A

d)

Good natured: có tính thiện, bản chất tốt

- B

3.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:

a)

Talkative: nói nhiều 

- A

b)

Controlled: có kiểm soát, tiết chế 

- P

c)

Conventional: nói theo thói quen 

- O

d)

CaDecisive: kiên quyết, quả quyết, dứt khoát

 - B

4.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:

a)

Poised: đĩnh đạc, tự chủ, bình tĩnh

- A

b)

Observant: hay quan sát, tinh ý

- P

c)

Modest: khiêm tốn, nhún nhường

- B

d)

Impatient: không có kiên nhẫn

- O

5.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:

a)

Tactful: khéo ứng xử, lịch thiệp

- P

b)

Agreeable: sẵn sàng tán thành, đồng ý

- B

c)

Magnetic: có sức hấp dẫn, lôi cuốn

- A

d)

Insistent: cương quyết

- O

6.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:

a)

Friendly: thân thiện

- A

b)

Accurate: chính đáng, xác đáng

- P

c)

Outspoken: nói thẳng, trực tính

- O

d)

Calm: điềm tĩnh

- N

7.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:

a)

Brave: can đảm

- O

b)

Inspiring: gây cảm hứng

- A

c)

Submissive: dễ phục tùng

- B

d)

Timid: nhút nhát

- N

8.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:

a)

Reserved: kín đáo, dè dặt

- P

b)

Obliging: sẵn lòng giúp đỡ

- B

c)

Cheerful: vui vẻ, tươi cười

- A

d)

Strong-willed: cứng cỏi, kiên quyết

- O

9.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:

a)

Adventurous: liều lĩnh, thích phiêu lưu, mạo hiểm

- O

b)

Insightful: sâu sắc, sáng suốt

- P

c)

Out-going: dễ gần, thoải mái, chan hòa

- A

d)

Moderate: ôn hòa

- B

10.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:

a)

Gentle: hòa nhã, nhẹ nhàng, lịch sự

- B

b)

Persuasive: có tài thuyết phục

- N

c)

Humble: khiêm nhường

- P

d)

Original: độc đáo, lập dị

- O

11.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:

a)

Expressive: diễn cảm

- A

b)

Conscientious: tận tâm, chu đáo, tỉ mỉ

- P

c)

Dominant: lấn át, thống trị

- O

d)

Responsive: đáp ứng nhiệt tình, phản ứng nhanh

- N

12.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:

a)

Attractive: cuốn hút

- A

b)

Introspective: nội tâm

- P

c)

Stubborn: cứng đầu

- O

d)

Predictable: dễ đoán

- B

13.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:

a)

Stimulating: kích thích, khuyến khích

- A

b)

Kind: tử tế

- B

c)

Perceptive: dễ cảm thụ

- P

d)

Independent: độc lập

- O

14.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:

a)

Competitive: cạnh tranh

- O

b)

Considerate: ân cần, chu đáo

- B

c)

Joyful: mang lại niềm vui

- A

d)

Private: ẩn dật, cách biệt

- P

15.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:

a)

Fussy: nhắng nhít, cầu kỳ, kiểu cách

- P

b)

Obedient: vâng lời, dễ bảo

- B

c)

Firm: kiên quyết

- O

d)

Playful: hay nghịch

- A

16.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:

a)

Impulsive: bốc đồng

- A

b)

Introverted: hướng nội

- P

c)

Forceful: mạnh mẽ, sinh động, đầy sức thuyết phục

- O

d)

Easy-going: dễ dãi

- B

17.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:

a)

Logical: suy nghĩ theo logic

- P

b)

Bold: táo bạo, dũng cảm

- O

c)

Loyal: trung thành

- B

d)

Charming: duyên dáng, quyến rũ

- A

18.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:

a)

Sociable: dễ gần, chan hòa

- A

b)

Patient: kiên nhẫn

- B

c)

Self-reliant: tự lực

- O

d)

Soft spoken: nói năng nhẹ nhàng

- P

19.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:

a)

Willing: có thiện ý, hay giúp đỡ

- B

b)

Eager: hăm hở, nhiệt tình

- O

c)

Self-reliant: tự lực

- P

d)

High-spirited: cao thượng

- A

20.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:

a)

Aggressive: xông xáo, năng nổ

- O

b)

Extroverted: dễ gần, chan hòa

- A

c)

Amiable: dễ kết bạn

- B

d)

Fearful: e ngại

- N

21.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:

a)

Good mixer: giao thiệp tốt

- A

b)

Refined: lịch sự, tao nhã

- P

c)

ã Vigorous: mãnh liệt

- O

d)

Lenient: hiền hậu, khoan dung

- N

22.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:

a)

Captivating: hấp dẫn, quyến rũ

- A

b)

Contented: dễ chấp nhận, dễ hài lòng, thỏa mãn

- B

c)

Demanding: đòi hỏi khắt khe

- O

d)

Compiant: hay phục tùng

- P

23.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:

a)

Argumentative: hay tranh cãI

- O

b)

Systematic: làm việc có phương pháp, có hệ thống

- P

c)

Cooperative: thiên về hướng hợp tác

- B

d)

Light-hearted: vô tư lự, thư thái

- A

24.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:

a)

Jovial: vui vẻ, vui tính

- A

b)

Precise: đòi hỏi chính xác

- P

c)

Direct: thẳng thắn, đích thân làm

- O

d)

Even-tempered: điền đạm, bình thản

- B

25.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:

a)

Confident: tự tin
- A

b)

Sympathethic: dễ cảm thông

- B

c)

Impartial: công bằng, không thiên v

- N

d)

Assertive: quả quyết, quyết đoán

- B

26.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:

a)

Well-disciplined: có kỉ luật tốt
- P

b)

Generous: rộng lượng, hào phóng

- B

c)

Animated: sôi nổi, đầy sinh khí

- A

d)

Persistent: bền bỉ

- O

27.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:

a)

Restless: luôn không yên, hiếu động
- o

b)

Neighborly: thuận hòa với bạn bè, mọi người

- B

c)

Appealing: lôi cuốn, quyến rũ

- A

d)

Careful: quan tâm, lo lắng đến người khác

- p

28.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:

a)

Respectful: luôn tôn trọng người khác
- P

b)

Pioneering: đảm nhiệm vai trò tiên phong

- O

c)

Optimistic: luôn lạc quan

- A

d)

Helpful: hay giúp đỡ

- B

29.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả sai nhiều nhất:

a)

Respectful: luôn tôn trọng người khác
- P

b)

Pioneering: đảm nhiệm vai trò tiên phong

- O

c)

Optimistic: luôn lạc quan

- A

d)

Helpful: hay giúp đỡ

- B

30.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:

a)

Restless: luôn không yên, hiếu động
- O

b)

Neighborly: thuận hòa với bạn bè, mọi người

- B

c)

Appealing: lôi cuốn, quyến rũ

- A

d)

Careful: quan tâm, lo lắng đến người khác

- P

31.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:

a)

Well-disciplined: có kỉ luật tốt
- P

b)

Generous: rộng lượng, hào phóng

- B

c)

Animated: sôi nổi, đầy sinh khí

- A

d)

Persistent: bền bỉ

- O

32.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:

a)

Confident: tự tin
- A

b)

Sympathethic: dễ cảm thông

- B

c)

Impartial: công bằng, không thiên v

- N

d)

Assertive: quả quyết, quyết đoán

- B

33.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:

a)

Jovial: vui vẻ, vui tính

- A

b)

Precise: đòi hỏi chính xác

- P

c)

Direct: thẳng thắn, đích thân làm

- O

d)

Even-tempered: điền đạm, bình thản

- B

34.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:

a)

Argumentative: hay tranh cãI

- O

b)

Systematic: làm việc có phương pháp, có hệ thống

- P

c)

Cooperative: thiên về hướng hợp tác

- B

d)

Light-hearted: vô tư lự, thư thái

- A

35.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:

a)

Captivating: hấp dẫn, quyến rũ

- A

b)

Contented: dễ chấp nhận, dễ hài lòng, thỏa mãn

- B

c)

Demanding: đòi hỏi khắt khe

- O

d)

Compiant: hay phục tùng

- P

36.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:

a)

Good mixer: giao thiệp tốt

- A

b)

Refined: lịch sự, tao nhã

- P

c)

ã Vigorous: mãnh liệt

- O

d)

Lenient: hiền hậu, khoan dung

- N

37.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:

a)

Aggressive: xông xáo, năng nổ

- O

b)

Extroverted: dễ gần, chan hòa

- A

c)

Amiable: dễ kết bạn

- B

d)

Fearful: e ngại

- N

38.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:

a)

Willing: có thiện ý, hay giúp đỡ

- B

b)

Eager: hăm hở, nhiệt tình

- O

c)

Self-reliant: tự lực

- P

d)

High-spirited: cao thượng

- A

39.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:

a)

Sociable: dễ gần, chan hòa

- A

b)

Patient: kiên nhẫn

- B

c)

Self-reliant: tự lực

- O

d)

Soft spoken: nói năng nhẹ nhàng

- P

40.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:

a)

Logical: suy nghĩ theo logic

- P

b)

Bold: táo bạo, dũng cảm

- O

c)

Loyal: trung thành

- B

d)

Charming: duyên dáng, quyến rũ

- A

41.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:

a)

Impulsive: bốc đồng

- A

b)

Introverted: hướng nội

- P

c)

Forceful: mạnh mẽ, sinh động, đầy sức thuyết phục

- O

d)

Easy-going: dễ dãi

- B

42.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:

a)

Fussy: nhắng nhít, cầu kỳ, kiểu cách

- P

b)

Obedient: vâng lời, dễ bảo

- B

c)

Firm: kiên quyết

- O

d)

Playful: hay nghịch

- A

43.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:

a)

Competitive: cạnh tranh

- O

b)

Considerate: ân cần, chu đáo

- B

c)

Joyful: mang lại niềm vui

- A

d)

Private: ẩn dật, cách biệt

- P

44.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:

a)

Stimulating: kích thích, khuyến khích

- A

b)

Kind: tử tế

- B

c)

Perceptive: dễ cảm thụ

- P

d)

Independent: độc lập

- O

45.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:

a)

Attractive: cuốn hút

- A

b)

Introspective: nội tâm

- P

c)

Stubborn: cứng đầu

- O

d)

Predictable: dễ đoán

- B

46.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:

a)

Expressive: diễn cảm

- A

b)

Conscientious: tận tâm, chu đáo, tỉ mỉ

- P

c)

Dominant: lấn át, thống trị

- O

d)

Responsive: đáp ứng nhiệt tình, phản ứng nhanh

- N

47.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:

a)

Gentle: hòa nhã, nhẹ nhàng, lịch sự

- B

b)

Persuasive: có tài thuyết phục

- N

c)

Humble: khiêm nhường

- P

d)

Original: độc đáo, lập dị

- O

48.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:

a)

Adventurous: liều lĩnh, thích phiêu lưu, mạo hiểm

- O

b)

Insightful: sâu sắc, sáng suốt

- P

c)

Out-going: dễ gần, thoải mái, chan hòa

- A

d)

Moderate: ôn hòa

- B

49.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:

a)

Reserved: kín đáo, dè dặt

- P

b)

Obliging: sẵn lòng giúp đỡ

- B

c)

Cheerful: vui vẻ, tươi cười

- A

d)

Strong-willed: cứng cỏi, kiên quyết

- O

50.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:

a)

Brave: can đảm

- O

b)

Inspiring: gây cảm hứng

- A

c)

Submissive: dễ phục tùng

- B

d)

Timid: nhút nhát

- N

51.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:

a)

Friendly: thân thiện

- A

b)

Accurate: chính đáng, xác đáng

- P

c)

Outspoken: nói thẳng, trực tính

- O

d)

Calm: điềm tĩnh

- N

52.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:

a)

Tactful: khéo ứng xử, lịch thiệp

- P

b)

Agreeable: sẵn sàng tán thành, đồng ý

- B

c)

Magnetic: có sức hấp dẫn, lôi cuốn

- A

d)

Insistent: cương quyết

- O

53.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:

a)

Poised: đĩnh đạc, tự chủ, bình tĩnh

- A

b)

Observant: hay quan sát, tinh ý

- P

c)

Modest: khiêm tốn, nhún nhường

- B

d)

Impatient: không có kiên nhẫn

- O

54.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:

a)

Talkative: nói nhiều 

- A

b)

Controlled: có kiểm soát, tiết chế 

- P

c)

Conventional: nói theo thói quen 

- O

d)

CaDecisive: kiên quyết, quả quyết, dứt khoát

 - B

55.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:

a)

Cautious: thận trọng, cẩn trọng

- P

b)

Determined: quả quyết, kiên quyết

- O

c)

Convincing: có sức thuyết phục

- A

d)

Good natured: có tính thiện, bản chất tốt

- B

56.

Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:

a)

Enthusiastic: hăng hái, nhiệt tình, say mê

 - A

b)

Daring: táo bạo, cả gan 

- O

c)

Diplomatic: có tài ngoại giao

- P

d)

Satisfied: dễ thỏa mãn 

- B