Font size
WorksheetsTrắc nghiệm DISC
Total questions: 56
Worksheet time: 19mins
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:
Enthusiastic: hăng hái, nhiệt tình, say mê
- A
Daring: táo bạo, cả gan
- O
Diplomatic: có tài ngoại giao
- P
Satisfied: dễ thỏa mãn
- B
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:
Cautious: thận trọng, cẩn trọng
- P
Determined: quả quyết, kiên quyết
- O
Convincing: có sức thuyết phục
- A
Good natured: có tính thiện, bản chất tốt
- B
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:
Talkative: nói nhiều
- A
Controlled: có kiểm soát, tiết chế
- P
Conventional: nói theo thói quen
- O
CaDecisive: kiên quyết, quả quyết, dứt khoát
- B
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:
Poised: đĩnh đạc, tự chủ, bình tĩnh
- A
Observant: hay quan sát, tinh ý
- P
Modest: khiêm tốn, nhún nhường
- B
Impatient: không có kiên nhẫn
- O
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:
Tactful: khéo ứng xử, lịch thiệp
- P
Agreeable: sẵn sàng tán thành, đồng ý
- B
Magnetic: có sức hấp dẫn, lôi cuốn
- A
Insistent: cương quyết
- O
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:
Friendly: thân thiện
- A
Accurate: chính đáng, xác đáng
- P
Outspoken: nói thẳng, trực tính
- O
Calm: điềm tĩnh
- N
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:
Brave: can đảm
- O
Inspiring: gây cảm hứng
- A
Submissive: dễ phục tùng
- B
Timid: nhút nhát
- N
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:
Reserved: kín đáo, dè dặt
- P
Obliging: sẵn lòng giúp đỡ
- B
Cheerful: vui vẻ, tươi cười
- A
Strong-willed: cứng cỏi, kiên quyết
- O
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:
Adventurous: liều lĩnh, thích phiêu lưu, mạo hiểm
- O
Insightful: sâu sắc, sáng suốt
- P
Out-going: dễ gần, thoải mái, chan hòa
- A
Moderate: ôn hòa
- B
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:
Gentle: hòa nhã, nhẹ nhàng, lịch sự
- B
Persuasive: có tài thuyết phục
- N
Humble: khiêm nhường
- P
Original: độc đáo, lập dị
- O
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:
Expressive: diễn cảm
- A
Conscientious: tận tâm, chu đáo, tỉ mỉ
- P
Dominant: lấn át, thống trị
- O
Responsive: đáp ứng nhiệt tình, phản ứng nhanh
- N
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:
Attractive: cuốn hút
- A
Introspective: nội tâm
- P
Stubborn: cứng đầu
- O
Predictable: dễ đoán
- B
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:
Stimulating: kích thích, khuyến khích
- A
Kind: tử tế
- B
Perceptive: dễ cảm thụ
- P
Independent: độc lập
- O
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:
Competitive: cạnh tranh
- O
Considerate: ân cần, chu đáo
- B
Joyful: mang lại niềm vui
- A
Private: ẩn dật, cách biệt
- P
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:
Fussy: nhắng nhít, cầu kỳ, kiểu cách
- P
Obedient: vâng lời, dễ bảo
- B
Firm: kiên quyết
- O
Playful: hay nghịch
- A
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:
Impulsive: bốc đồng
- A
Introverted: hướng nội
- P
Forceful: mạnh mẽ, sinh động, đầy sức thuyết phục
- O
Easy-going: dễ dãi
- B
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:
Logical: suy nghĩ theo logic
- P
Bold: táo bạo, dũng cảm
- O
Loyal: trung thành
- B
Charming: duyên dáng, quyến rũ
- A
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:
Sociable: dễ gần, chan hòa
- A
Patient: kiên nhẫn
- B
Self-reliant: tự lực
- O
Soft spoken: nói năng nhẹ nhàng
- P
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:
Willing: có thiện ý, hay giúp đỡ
- B
Eager: hăm hở, nhiệt tình
- O
Self-reliant: tự lực
- P
High-spirited: cao thượng
- A
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:
Aggressive: xông xáo, năng nổ
- O
Extroverted: dễ gần, chan hòa
- A
Amiable: dễ kết bạn
- B
Fearful: e ngại
- N
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:
Good mixer: giao thiệp tốt
- A
Refined: lịch sự, tao nhã
- P
ã Vigorous: mãnh liệt
- O
Lenient: hiền hậu, khoan dung
- N
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:
Captivating: hấp dẫn, quyến rũ
- A
Contented: dễ chấp nhận, dễ hài lòng, thỏa mãn
- B
Demanding: đòi hỏi khắt khe
- O
Compiant: hay phục tùng
- P
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:
Argumentative: hay tranh cãI
- O
Systematic: làm việc có phương pháp, có hệ thống
- P
Cooperative: thiên về hướng hợp tác
- B
Light-hearted: vô tư lự, thư thái
- A
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:
Jovial: vui vẻ, vui tính
- A
Precise: đòi hỏi chính xác
- P
Direct: thẳng thắn, đích thân làm
- O
Even-tempered: điền đạm, bình thản
- B
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:
Confident: tự tin
- A
Sympathethic: dễ cảm thông
- B
Impartial: công bằng, không thiên v
- N
Assertive: quả quyết, quyết đoán
- B
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:
Well-disciplined: có kỉ luật tốt
- P
Generous: rộng lượng, hào phóng
- B
Animated: sôi nổi, đầy sinh khí
- A
Persistent: bền bỉ
- O
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:
Restless: luôn không yên, hiếu động
- o
Neighborly: thuận hòa với bạn bè, mọi người
- B
Appealing: lôi cuốn, quyến rũ
- A
Careful: quan tâm, lo lắng đến người khác
- p
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả đúng nhiều nhất:
Respectful: luôn tôn trọng người khác
- P
Pioneering: đảm nhiệm vai trò tiên phong
- O
Optimistic: luôn lạc quan
- A
Helpful: hay giúp đỡ
- B
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả sai nhiều nhất:
Respectful: luôn tôn trọng người khác
- P
Pioneering: đảm nhiệm vai trò tiên phong
- O
Optimistic: luôn lạc quan
- A
Helpful: hay giúp đỡ
- B
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:
Restless: luôn không yên, hiếu động
- O
Neighborly: thuận hòa với bạn bè, mọi người
- B
Appealing: lôi cuốn, quyến rũ
- A
Careful: quan tâm, lo lắng đến người khác
- P
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:
Well-disciplined: có kỉ luật tốt
- P
Generous: rộng lượng, hào phóng
- B
Animated: sôi nổi, đầy sinh khí
- A
Persistent: bền bỉ
- O
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:
Confident: tự tin
- A
Sympathethic: dễ cảm thông
- B
Impartial: công bằng, không thiên v
- N
Assertive: quả quyết, quyết đoán
- B
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:
Jovial: vui vẻ, vui tính
- A
Precise: đòi hỏi chính xác
- P
Direct: thẳng thắn, đích thân làm
- O
Even-tempered: điền đạm, bình thản
- B
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:
Argumentative: hay tranh cãI
- O
Systematic: làm việc có phương pháp, có hệ thống
- P
Cooperative: thiên về hướng hợp tác
- B
Light-hearted: vô tư lự, thư thái
- A
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:
Captivating: hấp dẫn, quyến rũ
- A
Contented: dễ chấp nhận, dễ hài lòng, thỏa mãn
- B
Demanding: đòi hỏi khắt khe
- O
Compiant: hay phục tùng
- P
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:
Good mixer: giao thiệp tốt
- A
Refined: lịch sự, tao nhã
- P
ã Vigorous: mãnh liệt
- O
Lenient: hiền hậu, khoan dung
- N
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:
Aggressive: xông xáo, năng nổ
- O
Extroverted: dễ gần, chan hòa
- A
Amiable: dễ kết bạn
- B
Fearful: e ngại
- N
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:
Willing: có thiện ý, hay giúp đỡ
- B
Eager: hăm hở, nhiệt tình
- O
Self-reliant: tự lực
- P
High-spirited: cao thượng
- A
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:
Sociable: dễ gần, chan hòa
- A
Patient: kiên nhẫn
- B
Self-reliant: tự lực
- O
Soft spoken: nói năng nhẹ nhàng
- P
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:
Logical: suy nghĩ theo logic
- P
Bold: táo bạo, dũng cảm
- O
Loyal: trung thành
- B
Charming: duyên dáng, quyến rũ
- A
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:
Impulsive: bốc đồng
- A
Introverted: hướng nội
- P
Forceful: mạnh mẽ, sinh động, đầy sức thuyết phục
- O
Easy-going: dễ dãi
- B
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:
Fussy: nhắng nhít, cầu kỳ, kiểu cách
- P
Obedient: vâng lời, dễ bảo
- B
Firm: kiên quyết
- O
Playful: hay nghịch
- A
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:
Competitive: cạnh tranh
- O
Considerate: ân cần, chu đáo
- B
Joyful: mang lại niềm vui
- A
Private: ẩn dật, cách biệt
- P
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:
Stimulating: kích thích, khuyến khích
- A
Kind: tử tế
- B
Perceptive: dễ cảm thụ
- P
Independent: độc lập
- O
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:
Attractive: cuốn hút
- A
Introspective: nội tâm
- P
Stubborn: cứng đầu
- O
Predictable: dễ đoán
- B
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:
Expressive: diễn cảm
- A
Conscientious: tận tâm, chu đáo, tỉ mỉ
- P
Dominant: lấn át, thống trị
- O
Responsive: đáp ứng nhiệt tình, phản ứng nhanh
- N
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:
Gentle: hòa nhã, nhẹ nhàng, lịch sự
- B
Persuasive: có tài thuyết phục
- N
Humble: khiêm nhường
- P
Original: độc đáo, lập dị
- O
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:
Adventurous: liều lĩnh, thích phiêu lưu, mạo hiểm
- O
Insightful: sâu sắc, sáng suốt
- P
Out-going: dễ gần, thoải mái, chan hòa
- A
Moderate: ôn hòa
- B
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:
Reserved: kín đáo, dè dặt
- P
Obliging: sẵn lòng giúp đỡ
- B
Cheerful: vui vẻ, tươi cười
- A
Strong-willed: cứng cỏi, kiên quyết
- O
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:
Brave: can đảm
- O
Inspiring: gây cảm hứng
- A
Submissive: dễ phục tùng
- B
Timid: nhút nhát
- N
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:
Friendly: thân thiện
- A
Accurate: chính đáng, xác đáng
- P
Outspoken: nói thẳng, trực tính
- O
Calm: điềm tĩnh
- N
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:
Tactful: khéo ứng xử, lịch thiệp
- P
Agreeable: sẵn sàng tán thành, đồng ý
- B
Magnetic: có sức hấp dẫn, lôi cuốn
- A
Insistent: cương quyết
- O
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:
Poised: đĩnh đạc, tự chủ, bình tĩnh
- A
Observant: hay quan sát, tinh ý
- P
Modest: khiêm tốn, nhún nhường
- B
Impatient: không có kiên nhẫn
- O
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:
Talkative: nói nhiều
- A
Controlled: có kiểm soát, tiết chế
- P
Conventional: nói theo thói quen
- O
CaDecisive: kiên quyết, quả quyết, dứt khoát
- B
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:
Cautious: thận trọng, cẩn trọng
- P
Determined: quả quyết, kiên quyết
- O
Convincing: có sức thuyết phục
- A
Good natured: có tính thiện, bản chất tốt
- B
Bạn là người như thế nào? Chọn từ miêu tả SAI nhiều nhất:
Enthusiastic: hăng hái, nhiệt tình, say mê
- A
Daring: táo bạo, cả gan
- O
Diplomatic: có tài ngoại giao
- P
Satisfied: dễ thỏa mãn
- B
