wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

clothes & accessories

Total questions: 71

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

quần áo

(a)  

2.

quần áo đi theo bộ

(a)  

3.

bộ vest

(a)  

4.

váy đầm

(a)  

5.

áo choàng, áo khoác dài

(a)  

6.

áo mưa

(a)  

7.

bộ thể thao

(a)  

8.

đồng phục

(a)  

9.

đồ bơi

(a)  

10.

trang phục đặc biệt

(a)  

11.

áo mói chung, áo sơ mi

(a)  

12.

áo dài tay

(a)  

13.

áo ngắn tay

(a)  

14.

cổ áo

(a)  

15.

áo cổ tròn

(a)  

16.

áo cổ tim

(a)  

17.

nhãn quần áo

(a)  

18.

mác giá

(a)  

19.

cúc quần áo

(a)  

20.

túi quần áo

(a)  

21.

đồ mặc bên trên cơ thể

(a)  

22.

áo cho nữ

(a)  

23.

áo 3 lỗ

(a)  

24.

áo khoác

(a)  

25.

áo len

(a)  

26.

áo len cao cổ

(a)  

27.

đồ mặc bên dưới

(a)  

28.

quần dài nói chung

(a)  

29.

quần bò

(a)  

30.

quần bó

(a)  

31.

quần đùi

(a)  

32.

chân váy

(a)  

33.

các loại phụ kiện

(a)  

34.

va li

(a)  

35.

đồ đi ở chân, giày dép

(a)  

36.

giày thể thao

(a)  

37.

bốt , ủng

(a)  

38.

san đan

(a)  

39.

dép lê

(a)  

40.

giày cao gót

(a)  

41.

mũ nói chung, mũ theo bộ

(a)  

42.

mũ bảo hiểm, mũ bảo hộ

(a)  

43.

đồ trang sức

(a)  

44.

vòng cổ

(a)  

45.

vòng tay

(a)  

46.

khuyên tai

(a)  

47.

xích, dây chuyền

(a)  

48.

ví cho nữ

(a)  

49.

ví gấp

(a)  

50.

nước hoa

(a)  

51.

thắt lưng

(a)  

52.

khăn quàng cổ

(a)  

53.

găng tay

(a)  

54.

cái ô

(a)  

55.

cái cà vạt

(a)  

56.

cái nơ cổ

(a)  

57.

màu sáng

(a)  

58.

cỡ rất nhỏ, XS

(a)  

59.

cỡ vừa

(a)  

60.

cỡ lớn

(a)  

61.

cỡ rất lớn

(a)  

62.

cỡ rất rất lớn

(a)  

63.

chật, bó

(a)  

64.

lỏng, rộng

(a)  

65.

họa tiết

(a)  

66.

màu trơn

(a)  

67.

họa tiết chấm bi

(a)  

68.

họa tiết kẻ sọc

(a)  

69.

kẻ ca rô

(a)  

70.

họa tiết hình thù

(a)  

71.

chất liệu

(a)