wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập từ vựng từ bài 1-11 Seoul 1

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

túi xách

a)

가방

b)

시계

c)

나무

d)

책상

2.

반갑습니다

a)

rất hân hạnh

b)

gặp

c)

dạy

d)

uống

3.

dạy

a)

가르치다

b)

읽다

c)

배우다

d)

수영하다

4.

식당

a)

nhà ăn, quán ăn

b)

quán cafe

c)

chợ

d)

siêu thị

5.

어때요?

a)

như thế nào?

b)

nóng không?

c)

khó không?

d)

bận không?

6.

nghỉ ngơi

a)

쉬어요

b)

쉬워요

c)

매워요

d)

어려워요

7.

cuối tuần

a)

주말

b)

요즘

c)

일요일

d)

요일

8.

trước / sau

a)

앞/뒤

b)

위/아래

c)

옆/뒤

d)

앞/위

9.

회사에 다녀요

a)

đi làm ở công ty

b)

không đi làm ở công ty

c)

ở trong công ty

10.

ở đâu

a)

어디

b)

언제

c)

d)

누구

11.

khi nào?

a)

언제

b)

c)

누구

d)

12.

vậy thì

a)

아주

b)

하지만

c)

그리고

d)

그러면

13.

tháng 6

a)

유월

b)

육월

c)

오월

d)

칠월

14.

khó

a)

매워요

b)

어려워요

c)

재미있어요

d)

쉬워요

15.

tìm từ đồng nghĩa với 있다

a)

없다

b)

계시다

c)

안 계시다