wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hangeul (한글)

Total questions: 23

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Các phụ âm cuối sau ‘ㄱㅋㄲ’ phát âm là gì?

a)

[n]

b)

[t]

c)

[k]

d)

[c]

2.

Các phụ âm cuối ‘ㄷㅌㅅㅆㅈㅊㅎ’ phát âm là gì?

a)

[k]

b)

[t]

c)

[m]

d)

[l]

3.

Các từ sau: 부엌 - 밭 - 갓 phát âm như thế nào?

a)

[부얻] - [받] - [갇]

b)

[부엌] - [밧] - [갓]

c)

[부억] - [받] - [갓]

d)

[부억] - [받] - [갇]

4.

Các từ sau: 외곬 - 여덟 - 앉다 phát âm như thế nào?

a)

[외곳] - [여덥] - [앚따]

b)

[외골] - [여덜] - [안따]

c)

[외골] - [여덥] - [앚따]

d)

[외곳] - [여덜] - [앚따]

5.

'Sa-gwa' viết tiếng Hàn là gì ?

a)

사자

b)

사괘

c)

서과

d)

사과

6.

ㅎ + ㅕ =

a)

b)

c)

7.

ㅈ + ㅡ =

a)

b)

ㅣㅈ

c)

8.

ㅂ + ㅟ =

a)

ㅂㅟ

b)

c)

ㅟㅂ

9.

ㅅ + ㅜ + ㄷ =

a)

ㅅㅜㄷ

b)

수ㄷ

c)

10.

ㄱ + ㅘ + ㅇ =

a)

ㄱ왕

b)

c)

과ㅇ

11.

Cách phát âm đúng của:




(a)  

12.

Cách phát âm đúng của:




(a)  

13.

Cách phát âm đúng của:




(a)  

14.

Chữ cái tương đương trong tiếng Việt của:


a)

C

b)

TH

c)

T

d)

N

15.

Chữ cái tương đương trong tiếng Việt của:


a)

S

b)

G

c)

P

d)

R

16.

a)

ss

b)

ya

c)

jj

d)

eo

17.

a)

kal

b)

kah

c)

hok

d)

hak

18.

Chữ [An] viết tiếng Hàn thế nào?

a)

b)

c)

d)

19.

Chọn câu " Xin chào"

a)

안녕히 가세요

b)

미안해요

c)

안녕하세요

d)

감사합니다

20.

Câu "안녕히 가세요" là tạm biệt người ở lại

a)

Đúng

b)

Sai

21.

Chọn câu " Cảm ơn" trong tiếng Hàn

a)

미안해요

b)

고마워요

c)

감사합니다

d)

반갑습니다

22.

Chọn câu " xin lỗi" trong tiếng Hàn

a)

죄송합니다

b)

반갑습니다

c)

고마워요

d)

미안해요

23.

Chọn phát âm đúng của từ "비싸요"

a)

pi cha yo

b)

pi ssa yo

c)

mi ssa yo

d)

mi cha yo