Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ vựng SJ4 (6)
Total questions: 50
Worksheet time: 50mins
Name
Class
Date
1.
người diễn xuất
4 lines
2.
nhân vật chính
4 lines
3.
người xem truyền hình
4 lines
4.
khán giả
4 lines
5.
thưởng thức phim
4 lines
6.
nhạc phim
4 lines
7.
mối tình đầu
4 lines
8.
hình ảnh
4 lines
9.
cảm động
4 lines
10.
mới/ mới mẻ
4 lines
11.
diễn xuất tốt
4 lines
12.
hình ảnh đẹp
4 lines
13.
đọng lại lâu trong ký ức
4 lines
14.
Tỉ lệ xem cao
4 lines
15.
búp bê, hình người
4 lines
16.
quái vật
4 lines
17.
sông hàn
4 lines
18.
đồ công sở
4 lines
19.
đồ vest
4 lines
20.
đồ thể thao
4 lines
21.
áo sơ mi
4 lines
22.
áo thun
4 lines
23.
quần Jean
4 lines
24.
quần tây
4 lines
25.
áo len chui đầu
4 lines
26.
áo khoác
4 lines
27.
áo khoác ngoài
4 lines
28.
áo khoác dài
4 lines
29.
khăn quàng cổ
4 lines
30.
khăn quàng cổ (dạng tam giác để cột)
4 lines
31.
cà vạt
4 lines
32.
thắt lưng
4 lines
33.
dây chuyền
4 lines
34.
bông tai
4 lines
35.
nhẫn
4 lines
36.
lời khen
4 lines
37.
ăn mặc đẹp
4 lines
38.
không biết ăn mặc
4 lines
39.
thích mặc, hay ăn mặc
4 lines
40.
chạy theo mốt
4 lines
41.
lỗi mốt
4 lines
42.
có cá tính
4 lines
43.
quan tâm đến thời trang
4 lines
44.
không để ý tới ăn mặc
4 lines
45.
ăn mặc hợp với tình huống, hoàn cảnh
4 lines
46.
cách ăn mặc
4 lines
47.
tính tình tốt
4 lines
48.
tính cách xấu
4 lines
49.
hiền lành, tốt bụng
4 lines
50.
đạo diễn
4 lines
Reset
