wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test 1- U2 - E11

Total questions: 28

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

relationship

a)

mối thân sơ, bạn bè

b)

mối quan hệ, mối liên hệ

c)

mối làm ăn

d)

mối tình yêu

2.

Romantic

a)

trữ tình, trào phúng

b)

cu te

c)

tiểu thuyết, lãng mạn, viển vông

d)

hư cấu, vĩnh biệt

3.

friendship

a)

bạn thân thiết với nhau

b)

bạn bè

c)

tình bạn, tình hữu nghị

d)

bạn tốt nhá

4.

involved

a)

linh tinh

b)

hão huyền, mờ nhạt

c)

hư cấu, viển vông

d)

rắc rối, phức tạp

5.

Sooner or late

a)

Sớm hay chiều

b)

Sớm hay muộn

c)

sớm hay tối

d)

Sớm hay trễ

6.

Single-sex school

a)

Trường học cho nữ sinh

b)

Trường học cho nam sinh

c)

Trường học cho nữ sinh, nam sinh

d)

Trường học cho cả nam và nữ

7.

sympathetic

a)

Xót thương

b)

Đau khổ, xót xa

c)

Khát khao, hoài bão

d)

Thông cảm, đồng cảm

8.

caring

a)

Quan tâm

b)

Chia sẻ

c)

Chăm sóc

d)

Giúp đỡ

9.

concentrate

a)

Hòa đồng

b)

Vui vẻ, vui tươi

c)

Tập trung, tụ tập

d)

Tập thể dục

10.

Opposite-sex friend

a)

Bạn bè

b)

Bạn thân

c)

Bạn khác giới

d)

Bạn cùng giới

11.

hard

a)

Cứng rắn

b)

Mềm dẻo

c)

Nhanh nhẹn

d)

Khát khao

12.

bore

a)

Khoan tường

b)

Lỗ thủng

c)

Thủng tường

d)

Lỗ khoan

13.

emotional

a)

Thuộc về thiên nhiên

b)

Thuộc về cảm xúc

c)

Thuộc về giới tính

d)

Thuộc về tự nhiên

14.

attraction

a)

Sự mềm dẻo

b)

Sự phóng khoáng

c)

Sự khoe khoang

d)

Sự thu hút lôi cuốn

15.

strict

a)

adj

b)

adv

c)

n

d)

v

16.

relationship

a)

n

b)

v

c)

adj

d)

adv

17.

Romantic

a)

adj

b)

adv

c)

a

d)

n

18.

friendship

a)

adj

b)

n

c)

a

d)

adv

19.

Sớm hay muộn

(a)  

20.

trường học cho nữ sinh/ nam sinh



(a)  

21.

thông cảm, đồng cảm

(a)  

22.

quan tâm

(a)  

23.

tập trung, tụ tập



(a)  

24.

emotional

a)

v

b)

adj

c)

adv

d)

n

25.

sự thu hút, sự lôi cuốn



(a)  

26.

attraction

a)

adv

b)

adj

c)

n

d)

a

27.

lỗ khoan

(a)  

28.

strict

a)

nghiêm ngặt, nghiêm khắc

b)

nhường nhịn

c)

khắc khoải

d)

vui vẻ, hòa đồng