wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test vocabularies

Total questions: 23

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Sự nóng lên toàn cầu

a)

Global warming

b)

climate change

c)

ice melting

d)

deforestation

2.

sự thay đổi khí hậu

(a)  

3.

deplete

a)

sự phá hủy

b)

làm xáo trộn

c)

hệ sinh thái

d)

làm cạn kiệt

4.

Hệ sinh thái

(a)  

5.

fertilizer

a)

phân bón

b)

hệ sinh thái

c)

chất hóa học

d)

thuốc trừ sâu

6.

dài hạn, lâu dài

a)

short- term

b)

long- term

c)

pesticide

d)

influence

7.

làm ô nhiễm

a)

pollute

b)

polluted

c)

pollution

d)

pollutant

8.

pollution

a)

sự ô nhiễm

b)

chất ô nhiễm

c)

gây ô nhiễm

d)

thuốc trừ sâu

9.

damage

(a)  

10.

sự phá rừng

a)

deforest

b)

forest

c)

deforestation

d)

destruction

11.

hóa học, hóa chất

a)

chemical

b)

ecosystem

c)

pesticide

d)

natural

12.

đợt nắng nóng

(a)  

13.

article

a)

bài báo, đề mục

b)

vấn đề

c)

giải pháp

d)

tác dụng

14.

thuốc trừ sâu

a)

protect

b)

pesticide

c)

solution

d)

fertilizer

15.

influence

a)

thông tin đại chúng

b)

sự nguy hiểm

c)

bầu không khí

d)

sự ảnh hưởng; tác động

16.

atmosphere

a)

bầu không khí

b)

đợt nắng nóng

c)

sự ô nhiễm

d)

sự tan băng

17.

Harmful

a)

bảo tồn

b)

sự nguy hiểm

c)

có hại

d)

ô nhiễm

18.

bảo tồn, giữ gìn

a)

preservation

b)

preserve

c)

protect

d)

sollution

19.

mass media

a)

bầu không khí

b)

mối đe dọa

c)

bảo vệ, che chở

d)

thông tin đại chúng, truyền thông đại chúng ( báo, mạng, tv)

20.

lead + ......

a)

to

b)

from

c)

at

d)

for

21.

protect

a)

bảo tồn

b)

sự bảo tồn

c)

bảo vệ, che chở

d)

giải quyết, giải pháp

22.

polar ice melting

a)

sự tan băng ở cực địa

b)

vấn đề

c)

sự ô nhiễm

d)

bầu không khí

23.

vấn đề

a)

issue

b)

influence

c)

danger

d)

pesticide