Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng unit 9 :0

Total questions: 20

Worksheet time: 5hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

sự cân bằng

(a)  

2.

đa dạng sinh học

(a)  

3.

sự thay đổi khí hậu

(a)  

4.

hậu quả

(a)  

5.

nạn phá rừng

(a)  

6.

hệ sinh thái

(a)  

7.

bị nguy hiểm

(a)  

8.

bảo vệ môi trường

(a)  

9.

cực đoan, khắc nghiệt

(a)  

10.

to lớn, khổng lồ

(a)  

11.

khỉ đột

(a)  

12.

môi trường sống

(a)  

13.

sóng nhiệt, đợt không khí nóng

(a)  

14.

sự tan băng

(a)  

15.

thực tế, thiết thực

(a)  

16.

thuộc về hô hấp

(a)  

17.

làm rối loạn, xáo trộn

(a)  

18.

động vật hoang dã

(a)  

19.

gấu trúc

(a)  

20.

con rùa

(a)