wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NPTN1. Từ vựng bài 2

Total questions: 25

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

かばん

a)

vở

b)

sách

c)

túi xách

d)

giấy

2.

しんぶん

a)

vở

b)

sách

c)

tạp chí

d)

báo

3.

ざっし

a)

vở

b)

báo

c)

tạp chí

d)

sách

4.

ボールペン

a)

bút chì

b)

bút bi

c)

bút chì kim

d)

tẩy

5.

  カード

a)

thẻ

b)

danh thiếp

c)

tấm

d)

báo

6.

    えんぴつ

a)

tẩy

b)

bút chì

c)

bút bi

d)

bút chì kim

7.

てちょう

a)

sổ tay

b)

vở

c)

sách

d)

giấy

8.

ノート

a)

báo

b)

từ điển

c)

sách

d)

vở

9.

じしょ

a)

báo

b)

từ điển

c)

tạp chí

d)

danh thiếp

10.

かぎ

a)

từ điển

b)

cửa

c)

chìa khóa

d)

vở

11.

  めいし

a)

thẻ

b)

danh thiếp

c)

từ điển

d)

báo

12.

   とけい

a)

chìa khóa

b)

đồng hồ

c)

từ điển

d)

vở

13.

   シャープペンシル

a)

bút chì kim

b)

bút chì

c)

bút bi

d)

bút màu

14.

いす

a)

cái ghế

b)

cái bàn

c)

giường

d)

vở

15.

おみやげ

a)

vở

b)

quà

c)

bút

d)

sách

16.

くるま

a)

xe điện

b)

ô tô

c)

tàu

d)

xe đạp

17.

   コンピューター

a)

camera

b)

đồng hồ

c)

máy tính

d)

đài

18.

かさ

a)

danh thiếp

b)

vở

c)

cái ô

d)

sách

19.

  テレビ

a)

tivi

b)

đài

c)

casset

d)

đồng hồ

20.

   コーヒー

a)

trà

b)

cà fê

c)

nước

d)

nước ngọt

21.

  つくえ

a)

cái ghế

b)

đồng hồ

c)

sách

d)

cái bàn

22.

  チョコレート

a)

bánh ngọt

b)

kẹo

c)

sô cô la

d)

kem

23.

    カメラ

a)

radio

b)

camera

c)

ti vi

d)

đài

24.

  ラジオ

a)

ti vi

b)

radio

c)

đồng hồ

d)

cà fê

25.

ほん

a)

sách

b)

vở

c)

từ điển

d)

giấy