Worksheetsenglish 10 19/10
Total questions: 100
Worksheet time: 33mins
người chăm sóc (n)
(a)
thách thức (n)
(a)
phân biệt đối xử (n)
(a)
có hiệu quả (adj)
(a)
xóa bỏ (v)
(a)
động viên, khuyến khích (v)
(a)
đăng kí nhập học (v)
(a)
sự đăng kí nhập học (n)
(a)
ngang bằng, công bằng (adj)
(a)
ngang bằng, bình đẳng (n)
(a)
không bình đẳng (n)
(a)
bắt buộc, ép buộc (v)
(a)
giới tính (n)
(a)
chính phủ (n)
(a)
thu nhập (n)
(a)
sự hạn chế, giới hạn (n)
(a)
sự cô đơn (n)
(a)
tình trạng buồn ngủ, thèm ngủ (Danh từ)
(a)
sự mất ngủ(Danh từ)
(a)
chứng hôi miệng(Danh từ)
(a)
nhu cầu calo(Cụm danh từ)
(a)
tháp dinh dưỡng(Cụm danh từ)
(a)
sự dị ứng(Danh từ)
(a)
mạch máu(Danh từ)
(a)
sự cân bằng âm dương(Cụm danh từ)
(a)
sự hoà hợp(Danh từ)
(a)
nước ngọt(Cụm danh từ)
(a)
ngũ cốc nguyên hạt(Cụm danh từ)
(a)
châm cứu(Danh từ)
(a)
phương pháp chữa trị thay thế(Cụm danh từ)
(a)
vi khuẩn(Danh từ)
(a)
rối loạn(Danh từ)
(a)
dây thần kinh(Danh từ)
(a)
khuyến cáo, lưu ý(Danh từ)
(a)
liệu pháp, trị liệu(Danh từ)
(a)
cách chữa bệnh, tập tục chữa bệnh(Danh từ)
(a)
niềm tin về sức khoẻ(Danh từ)
(a)
hệ tuần hoàn(Cụm danh từ)
(a)
hệ tiêu hoá(Cụm danh từ)
(a)
hệ miễn dịch(Cụm danh từ)
(a)
hệ hô hấp(Cụm danh từ)
(a)
xử lí, giải quyết (v)
(a)
quan tâm (v) - đi kèm giới từ
(a)
đặt cái gì lên vai ai (cụm từ)
(a)
là 1 tấm gương tốt (cụm từ)
(a)
từ bỏ 1 thói quen xấu (cụm từ)
(a)
thay phiên (phr.verb)
(a)
thân thiện (adj)
(a)
thuộc về xã hội (adj)
(a)
mối quan hệ gần gũi (n)
(a)
mối quan hệ có mục đích (n)
(a)
hiệp hội (n)
(a)
tình bạn (n)
(a)
có xu hướng (ghi rõ công thức)
(a)
gây quỹ, kêu gọi từ thiện (v)
(a)
người trong độ tuổi (ghi rõ công thức)
(a)
ước tính (v)
(a)
commercial=?
(a)
devoted =?
(a)
outstanding=?
(a)
incredible>< ?
(a)
achievement >< ?
(a)
eliminate >< ?
(a)
innovation >< ?
(a)
prominent >< ?
(a)
popular >< ?
(a)
affected >< ?
(a)
wartime >< ?
(a)
adore >< ?
(a)
confident >< ?
(a)
phát động (v)
(a)
vẫn duy trì (v)
(a)
khống chế nỗi sợ (cụm từ)
(a)
licence=?
(a)
eliminate=?
(a)
nutritiou >< ?
(a)
costly >< ?
(a)
intelligence >< ?
(a)
bulky >< ?
(a)
convenient >< ?
(a)
drawback >< ?
(a)
vanish>< ?
(a)
distinctive >< >
(a)
economical =?
(a)
collaborate=?
(a)
vulnarable=?
(a)
nurture=?
(a)
raise=?
(a)
earn money =?
(a)
duty =?
(a)
household duties =?
(a)
traditional =?
(a)
career=?
(a)
solution =?
(a)
ruined =?
(a)
reduce >< ?
(a)
security >< ?
(a)
willing >< ?
(a)
mend >< ?
(a)
critical >< ?
(a)
