WorksheetsNew words: Unit 2- Appearance ( Toefl primary) - Lesson 1
Total questions: 22
Worksheet time: 11mins
Height
Chiều cao
chiều rộng
Chiều chiều
Pimple
Mũm mĩm
Vết sẹo
Núm đồng tiền
Mụn
Má núm đồng tiền
Pimple
Freckle
Dimple
Wrinkle
Bangs
Tóc dài
Tóc mái
Lông mày
Lông mi
Straight hair
Tóc xoăn
Tóc cụp
Tóc thẳng
Scratch
Vết thương
Vết bớt
Vết sẹo
Vết xước
Plump/ chubby
gầy gò
thấp
mũm mĩm
thanh mảnh/ gầy
thin
béo
gầy
cao
thấp
slim
thanh mảnh
mũm mĩm
thấp
cao
short
béo/ mũm mĩm
gầy/thanh mảnh
ngắn/thấp
cao
tall
cao
thấp
béo
gầy
Glasses
Đeo kính
Đeo mũ
Đeo khẩu trang
Đeo nhẫn
Ponytail
tóc xoăn
Tóc thẳng
Tóc ngắn
Tóc đuôi ngựa
Curly hair
Tóc thẳng
Tóc vàng
Tóc xoăn
Tóc vàng nâu
t
Beard
Đẹp trai
Tóc ngắn
Râu
Ria
Beard
Ponytail
Blad
Wrinkle
Wrinkle
Tuổi già
Đôi mắt
Nếp nhăn
Tươi cười
Mustache
Wrinkle
Freckle
Bread
MUSTACHE
Ria
Râu
Nếp nhăn
Tàng nhan
Short hair
Tóc dài
Tóc xoăn
Tóc thẳng
Tóc ngắn
Long hair
Tóc đuôi ngựa
Tóc ngắn
Tóc thẳng
Tóc dài
Appearance
Tâm hồn
Học thức
Vẻ bề ngoài
