wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lekce 2

Total questions: 62

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

angličtina

a)

tiếng anh

b)

nước anh

c)

người anh

2.

Anglie

a)

tiếng anh

b)

nước anh

c)

người anh

3.

bohužel

a)

nhà hát

b)

thật không may

c)

văn phòng

4.

byl(a) jsem

a)

tôi đã

b)

tôi làm

c)

tôi mua sắm

d)

tôi nghĩ

5.

byt

a)

nhà

b)

ngữ pháp

c)

căn hộ

6.

čas

a)

thuộc về Séc

b)

tiếng Séc

c)

thời gian

7.

dcera

a)

bạn gái

b)

con gái

c)

cô gái

8.

divadlo

a)

nhà hát

b)

rạp chiếu phim

c)

bệnh viện

9.

dneska = dnes

a)

buổi sáng

b)

hôm nay

c)

ngày

10.

dopoledne

a)

buổi sáng

b)

hôm nay

c)

ngày

11.

fakulta

a)

ngữ pháp

b)

thông minh

c)

khoa ở trường đại học

12.

gramatika

a)

ngữ pháp

b)

khoa ở trường đại học

c)

văn phòng

13.

jenom = jen

a)

chỉ

b)

của tôi

c)

tôi có

14.

kino

a)

lớp học

b)

rạp chiếu phim

c)

văn phòng

15.

kupuju

a)

tôi đi mua sắm

b)

tôi nghĩ

c)

tôi mua

16.

kupovat

a)

mua

b)

mua sắm

c)

tôi bán

17.

lekce

a)

bài học

b)

ngân hàng

c)

lớp học

18.

maminka, matka

a)

bố

b)

mẹ

c)

anh

19.

nakupuju

a)

tôi nghĩ

b)

tôi giải thích

c)

tôi đi mua sắm

20.

nakupovat

a)

đi mua sắm

b)

đi học

c)

mua

21.

nebo

a)

bệnh viện

b)

hoặc

c)

ốm

22.

nemocnice

a)

bệnh viện

b)

văn phòng

c)

nhà hàng

23.

obchod

a)

bệnh viện

b)

túi sách

c)

cửa hàng

24.

odpoledne

a)

buổi chiều

b)

buổi sáng

c)

buổi tối

25.

poslouchat

a)

nghe

b)

làm

c)

giải thích

26.

potom = pak

a)

xấu

b)

tôi học

c)

sau đó

27.

pracuju

a)

tôi làm

b)

tôi nghĩ

c)

tôi mua

28.

pracovat

a)

tôi làm

b)

làm

c)

nghĩ

29.

studuju

a)

học

b)

mua sắm

c)

tôi học

30.

velmi

a)

rất

b)

xấu

c)

rảnh

31.

volno

a)

rảnh

b)

nghĩ

c)

làm

32.

zítra

a)

công việc

b)

sáng

c)

ngày mai

33.

Je mi líto

a)

tôi giải thích

b)

tôi lấy làm tiếc

c)

tốt bụng

34.

dělám

a)

tôi làm

b)

tôi có

c)

tôi nghĩ

35.

dívat se

a)

cô gái

b)

làm

c)

nhìn

36.

hodný

a)

thông minh

b)

tốt bụng

c)

xinh

37.

chytrý

a)

thông minh

b)

khỏe

c)

tốt bụng

38.

jeho

a)

của họ

b)

của cô ấy

c)

của anh ấy

39.

ještš

a)

vẫn

b)

đã

c)

rồi

40.

kamarád

a)

bạn trai

b)

bạn gái

c)

con người

41.

kamarádka

a)

bạn trai

b)

bạn gái

c)

con người

42.

kancelář

a)

văn phòng

b)

bệnh viện

c)

biển

43.

manžel

a)

người vợ

b)

con người

c)

người chồng

44.

manželka

a)

người chồng

b)

người vợ

c)

con người

45.

moře

a)

căn hộ

b)

công việc

c)

biển

46.

nemocný

a)

ốm

b)

bệnh viện

c)

nghỉ ngơi

47.

odpočívám

a)

tôi nghỉ ngơi

b)

nghỉ ngơi

c)

tôi suy nghĩ

48.

poslouchám

a)

tôi học

b)

tôi làm

c)

tôi nghe

49.

prodavač

a)

người bán hàng nam

b)

người bán hàng nữ

c)

tôi thích

50.

prodávám

a)

tôi bán

b)

bán

c)

tôi làm

51.

prodávat

a)

tôi bán

b)

bán

c)

tôi làm

52.

přítel

a)

bạn gái

b)

cô gái

c)

bạn trai

53.

přítelkyně

a)

bạn trai

b)

bạn gái

c)

con người

54.

špatně

a)

xấu

b)

đẹp

c)

rảnh

55.

špatný

a)

mẹ

b)

ốm

c)

tồi

56.

šťastný

a)

xấu

b)

hạnh phúc

c)

rất

57.

taška

a)

thông minh

b)

túi sách

c)

biển

58.

úkol

a)

lớp học

b)

bài học

c)

bài tập

59.

volný

a)

rảnh rỗi

b)

ốm

c)

bài học

60.

vysvětluju

a)

tôi làm

b)

tôi giải thích

c)

tôi đi mua sắm

61.

vzpomínám na

a)

tôi giải thích

b)

tôi nhớ

c)

tôi học

62.

zdravý

a)

khỏe mạnh

b)

ốm

c)

thông minh