wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

STARTER - VOCABULARY- SPORT AND LEISURE - THẦY HƯNG

Total questions: 69

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

what's this?

(a)  

2.

what's this?

(a)  

3.

what's this?

(a)  

4.

what's this?

(a)  

5.



(a)  

6.



(a)  

7.



(a)  

8.



(a)  

9.



(a)  

10.



(a)  

11.



(a)  

12.



(a)  

13.



(a)  

14.



(a)  

15.



(a)  

16.



(a)  

17.

thể thao

(a)  

18.

thể thao

(a)  

19.



(a)  

20.



(a)  

21.



(a)  

22.



(a)  

23.



(a)  

24.



(a)  

25.

cây vợt đánh tennis

(a)  

26.

cây vợt đánh tennis

(a)  

27.



(a)  

28.



(a)  

29.

ném

(a)  

30.

ném

(a)  

31.

chạy

(a)  

32.

chạy

(a)  

33.

bắt lấy

(a)  

34.

bắt lấy

(a)  

35.

đi bộ

(a)  

36.

đi bộ

(a)  

37.



(a)  

38.



(a)  

39.

nhảy lên

(a)  

40.

nhảy lên

(a)  

41.

bay lên

(a)  

42.

bay lên

(a)  

43.



(a)  

44.



(a)  

45.

lái xe

(a)  

46.

lái xe

(a)  

47.



(a)  

48.



(a)  

49.



(a)  

50.



(a)  

51.



(a)  

52.



(a)  

53.



(a)  

54.



(a)  

55.

nảy lên

(a)  

56.

nảy lên

(a)  

57.

nảy lên

(a)  

58.

thích thú

(a)  

59.

thích thú

(a)  

60.

thích thú

(a)  

61.



(a)  

62.



(a)  

63.

yêu thích

(a)  

64.

yêu thích

(a)  

65.

sở thích riêng

(a)  

66.

sở thích riêng

(a)  

67.

bài hát

(a)  

68.

bài hát

(a)  

69.

what's this?

(a)