NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets한국어 01
Total questions: 20
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
con cáo
a)
여우
b)
사자
c)
새우
d)
타조
2.
모자
a)
đồng hồ
b)
hình vuông
c)
đứa bé
d)
cái mũ
3.
치마
a)
cái quần
b)
áo
c)
cái váy
d)
giày da
4.
cái chân
a)
소리
b)
가수
c)
포도
d)
다리
5.
뿌리
a)
con cào cào
b)
rễ cây
c)
cái mũi
d)
chùm nho
6.
호수
a)
hồ nước
b)
bờ vai
c)
con cào cào
d)
con gà
7.
mắt
a)
쌀
b)
책
c)
눈
d)
말
8.
con gà
a)
돼지
b)
말
c)
닭
d)
소
9.
볼펜
a)
bút chì
b)
quả bóng
c)
thước kẻ
d)
bút bi
10.
học sinh
a)
학생
b)
선생님
c)
반 친구
d)
의사
11.
필통
a)
bút chì
b)
bút bi
c)
cục tẩy
d)
hộp bút
12.
cửa sổ
a)
시계
b)
달력
c)
창문
d)
문
13.
책을 펴세요
a)
hãy gập sách lại
b)
hãy nhìn vào sách
c)
hãy mở sách ra
d)
hãy đọc sách
14.
hãy lắng nghe
a)
읽으세요
b)
따라하세요
c)
잘 들으세요
d)
대답하세요
15.
알겠어요?
a)
bạn có hiểu không?
b)
có câu hỏi nào không
c)
vâng tôi hiểu
d)
không tôi không biết
16.
hãy đi bình an
a)
안녕히 계세요
b)
안녕하세요
c)
안녕하십니까
d)
안녕히 가세요
17.
안녕히 주무세요
a)
xin chào
b)
chúc ăn ngon miệng
c)
chúc ngủ ngon
d)
hãy đi bình an
18.
xin lỗi
a)
감사합니다
b)
축하합니다
c)
죄송합니다
d)
반갑습니다
19.
몽골
a)
Việt Nam
b)
Mông Cổ
c)
Nhật Bản
d)
Thái Lan
20.
đứa bé
a)
이
b)
아이
c)
오
d)
오이
Reset
