wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin học

Total questions: 63

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1. Tùy chọn nào dưới đây là định nghĩa đúng nhất về Internet?

a)

. Truyền thông kỹ thuật số

b)

Một phần mềm ứng dụng cho phép duyệt/xem trang web

c)

Là một mạng toàn cầu

d)

Là một chương trình chạy trên máy tính cá nhân

2.

Câu 1. Internet là mạng gì?

a)

. Mạng cục bộ (LAN).

b)

Mạng diện rộng (WAN).

c)

Mạng không dây (WN - Wireless Network)

d)

Mạng khu vực ảo (VAN - Virtual Area Network).

3.

Tùy chọn nào dưới đây là lợi ích của mạng máy tính?

a)

Cho phép người dùng sử dụng mạng để làm việc cùng nhau.

b)

Cho phép người dùng sử dụng mạng để chia sẻ tập tin và liên lạc với nhau

c)

Cho phép người dùng sử dụng mạng để lưu dữ liệu trên máy tính khác.

d)

Cho phép người dùng sử dụng mạng để in tài liệu của họ.

4.

Mục đích chính của việc thiết lập một mạng máy tính là gì?

a)

Để truy cập vào bất kỳ thiết bị máy tính nào mà không cần mua chúng.

b)

Để cho phép hai hoặc nhiều máy tính để giao tiếp, chia sẻ tài nguyên, trao đổi dữ liệu.

c)

Để tạo danh sách liên hệ cho các cá nhân và doanh nghiệp.

d)

Để truy cập được Internet.

5.

Khả năng truyền tải dữ liệu trên mạng được gọi là

a)

Băng thông.

b)

Tốc độ mạng

c)

. Lưu lượng.

d)

Dung lượng

6.

Đơn vị đo tốc độ truyền tải dữ liệu trong mạng là:

a)

. KB.

b)

Mbps.

c)

GB.

d)

MB

7.

Em hãy cho biết đâu là thiết bị phần cứng của mạng máy tính?

a)

Bàn phím

b)

Thân máy.

c)

Thiết bị chuyển mạch (Switches).

d)

Con chuột

8.

Em hãy cho biết đâu không phải là thiết bị phần cứng của mạng máy tính

a)

Dây dẫn (Wires).

b)

Bộ định tuyến (Routers)

c)

Thân máy

d)

Card mạng.

9.

Dữ liệu (Data) được trao đổi từ máy tính này sang máy tính khác qua mạng là

a)

Thư mục.

b)

Các hình ảnh

c)

Video

d)

Gói tin (Packet)

10.

Bộ định tuyến (Router) có nhiệm vụ làm việc gì

a)

Đọc thông tin địa chỉ gói tin

b)

Nhận thông tin gói tin.

c)

Chia nhỏ gói tin.

d)

Gộp các gói tin

11.

Các thiết bị sau đây đâu là thiết bị chuyển mạch?

a)

Wires

b)

Routers

c)

Switches

d)

Servers

12.

Trên môi trường mạng, máy chủ dùng làm

a)

. Bộ định tuyến

b)

Thiết bị chuyển mạch

c)

Giao thức truyền thông.

d)

Chia sẻ tài nguyên cho các máy con

13.

Thiết bị mạng LAN nào có thể kết nối hai hệ thống riêng lẻ hoặc nhiều mạng với nhau?

a)

. Router.

b)

Hun

c)

Card

d)

Bridge.

14.

Loại đầu nối nào được sử dụng với các kết nối có dây Ethernet tiêu chuẩn

a)

DB-25

b)

. RJ-45

c)

RJ-11

d)

DB-15

15.

Theo em, mạng nào sau đây là mạng công cộng (Public Networks)

a)

Mạng LAN.

b)

Mạng Internet

c)

Mạng nội bộ

d)

Mạng

16.

Theo em, những điều nào sau đây không đúng khi nói về mạng Internet.

a)

. Không thuộc sở hữu hoặc kiểm soát bởi một ai.

b)

. Luôn khả dụng cho bất kỳ ai truy cập và sử dụng

c)

Internet được gọi là "mạng mở".

d)

Khi truy cập Internet sẽ không bị virus tấn công

17.

Hệ thống mạng tại nhà, trường học, công ty là mạng gì?

a)

Mạng Internet.

b)

Mạng LAN.

c)

. Mạng WAN

d)

Mạng riêng ảo VPN

18.

Theo em, điều nào sau đây không đúng khi nói về kết nối riêng (Private)

a)

. Các thiết bị khác trên mạng có thể thấy thiết bị của chúng ta

b)

Có thể truy cập thiết bị và nội dung của chúng ta chia sẻ

c)

Có thể truy cập thiết bị và nội dung của chúng ta chia sẻ

d)

Windows sẽ không cho phép các thiết bị khác phát hiện thiết bị tính của chúng ta trên mạng

19.

Theo em, điều nào sau đây đúng khi nói về kết nối công cộng (Public)

a)

Windows sẽ cho phép các thiết bị khác phát hiện thiết bị tính của chúng ta trên mạng

b)

Sử dụng thiết đặt này khi kết nối ở các mạng công cộng (quán cà phê, sân bay, khách sạn…).

c)

Các thiết bị khác trên mạng có thể thấy thiết bị của chúng ta.

d)

Có thể truy cập thiết bị và nội dung của chúng ta chia sẻ.

20.

Để kết nối mạng công cộng em chọn

a)

Wi-Fi

b)

Ethernet

c)

Private.

d)

Public.

21.

Để kết nối mạng riêng em chọn

a)

Wi-Fi.

b)

Ethernet

c)

Private

d)

Public.

22.

Địa chỉ IP được đại diện bởi một nhóm mấy số?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

23.

Mỗi nhóm địa chỉ IP bắt đầu số.... đến số.....?

a)

0 đến 254

b)

0 đến 255

c)

0 đến 256

d)

0 đến 257

24.

Mỗi nhóm địa chỉ IP được phân tách bởi dấu gì?

a)

Chấm hỏi.

b)

Chấm.

c)

Chấm phẩy

d)

Chấm thang

25.

Địa chỉ IP nào sau đây là hợp lệ?

a)

192.168.257.10

b)

192.168.1.2.

c)

10.10.256.10

d)

10.10.259.1

26.

Tên miền (Domain Names) được phân cách bởi dấu

a)

Chấm hỏi

b)

. Chấm.

c)

Chấm phẩy

d)

. Chấm thang.

27.

Lệnh nào dưới đây được sử dụng để xem chi tiết thông tin cấu hình TCP/IP trên máy tính?

a)

nbtstat

b)

netstat

c)

ipconfig

d)

nslookup

28.

Hãy chỉ ra tên miền ở cấp độ cao nhất chỉ tên quốc gia?

a)

.com; .net.

b)

.vn; .it.

c)

.com; .vn

d)

.edu; . gov

29.

Một tập hợp các trang liên kết thông tin với nhau về một công ty cụ thể, một người, sản phẩm hay dịch vụ nào đó được gọi là?

a)

Một nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP).

b)

Internet

c)

Một trang website

d)

Một máy chủ web.

30.

Tên miền (Domain Names) được phân cách bởi dấu

a)

Chấm hỏi.

b)

chấm

c)

Chấm phẩy.

d)

Chấm thang

31.

Mục đích của DNS là gì?

a)

Duy trì đăng ký tên miền

b)

Cung cấp gán địa chỉ IP động (tự động) cho máy tính

c)

Nó cung cấp một cổng để truy cập Internet

d)

DNS ánh xạ tên miền đến địa chỉ IP

32.

Hệ thống tên miền (Domain name system) giúp bạn truy cập một trang web tên như thế nào

a)

. Nó xác định một ISP lưu trữ một trang Web.

b)

. Nó cho phép bạn nhập vào một tên miền (qua URL) của địa chỉ IP.

c)

Nó chỉ ra các công ty sở hữu các trang web.

d)

Nó sẽ giúp xác định vùng miền của trang Web giúp cho việc chuyển dữ liệu nhanh hơn

33.

URL là các từ viết tắt của tùy chọn nào dưới đây?

a)

Uniform Review Locator.

b)

Uniform Review Location.

c)

Universal Review Locator

d)

. Uniform Resource Locator

34.

URL bao gồm phần cơ bản nào?

a)

Định danh giao thức và tên tài nguyên

b)

Tên tài nguyên và tên miền

c)

Siêu văn bản và tên miền

d)

Siêu văn bản và trình duyệt thông tin

35.

Tùy chọn nào dưới đây là một URL (Uniform Resource Locator)?

a)

http://www.certiport.com.

b)

Support@Credentio.com

c)

Recipes.pdf.

d)

\\share

36.

HTTP là viết tắt?

a)

Hypertext Markup Links

b)

Hypertext Management Logic

c)

Help Management Links.

d)

HyperText Transfer Protocol.

37.

Hãy chỉ ra tên miền ở cấp độ cao nhất chỉ tên quốc gia?

a)

.com; .net.

b)

. .jp; .br

c)

. .com; .vn

d)

.edu; . gov.

38.

Trang Web đầu tiên quan sát được khi truy cập vào trang Web được gọi là:

a)

Siêu liên kết

b)

Trang chủ

c)

Trình duyệt Web

d)

Thanh điều hướng

39.

Các phát biểu nào dưới đây là đúng nói về sự khác biệt giữa World Wide Web và Internet

a)

World Wide Web có thể tồn tại mà không cần có Internet

b)

. World Wide Web là một bộ sưu tập toàn cầu kết nối các tài liệu và các nguồn lực khác. Internet là một kết nối toàn cầu của các mạng máy tính trên toàn thế giới.

c)

Internet là chỉ là một phần của toàn bộ các trang Web trên toàn thế giới.

d)

World Wide Web được tạo ra trước có Internet

40.

Tùy chọn nào dưới đây là thuật ngữ nói về văn bản, hình ảnh hoặc đối tượng cho phép chuyển từ nơi này đến nơi khác khi nhấp chuột

a)

Hot Text

b)

Navigation Button

c)

Hyperlink.

d)

Link

41.

Điều gì xảy ra khi bạn nhấp chuột vào một siêu liên kết

a)

Trang web hiện tại được xác định là mục yêu thích.

b)

Tài liệu được xóa khỏi lịch sử trình duyệt của bạn

c)

Bạn được chuyển đến một tài liệu Web khác.

d)

Lưu lại nội dung trang Web.

42.

Theo mặc định, hình dạng của con trỏ chuột Windows khi bạn di chuột qua một siêu liên kết trên một trang web là gì?

a)

Một bàn tay với một ngón tay trỏ

b)

Một mũi tên bốn đầu.

c)

Một chùm tia

d)

Một mũi tên chỉ về bên phải.

43.

Theo mặc định, hình dạng của con trỏ chuột Windows khi bạn di chuột qua một siêu liên kết trên một trang web là gì?

a)

Một bàn tay với một ngón tay trỏ

b)

Một mũi tên bốn đầu.

c)

Một chùm tia

d)

Một mũi tên chỉ về bên phải.

44.

Tham khảo hình ảnh bên dưới. Người dùng có thể chọn biểu tượng nào xem chứng chỉ mã hoá thông tin trang web?

a)

a

b)

b

c)

c

d)

d

45.

Tham khảo hình ảnh bên dưới. Người dùng có thể chọn biểu tượng nào để tải lại trang web?

a)

a

b)

b

c)

c

d)

d

46.

Đâu là cách nhanh nhất để tìm kiếm trên một trang web cụ thể

a)

Sử dụng một công cụ tìm kiếm như Google.com hoặc Bing.com

b)

Sử dụng trường tìm kiếm trên trang web cụ thể đó

c)

Sử dụng trường tìm kiếm từ trình đơn Start

d)

Sử dụng trường tìm kiếm trên trình duyệt web

47.

Bạn sử dụng phần mềm nào để xem thông tin trực tuyến và tài nguyên web từ máy tính của bạn?

a)

Trình duyệt (browser)

b)

IM (instant message)

c)

E-mail

d)

Giao thức truyền tập tin (file transfer protocol –FTP).

48.

Tùy chọn nào dưới đây là loại phần mềm cho phép xem và điều hướng các trang web trên internet

a)

Web navigation

b)

. Database.

c)

Operating system

d)

. Web browser

49.

Điều gì giúp xác định thông tin trên một trang web là đáng tin cậy hay không?

a)

Trang web được cung cấp bởi một công ty nổi tiếng

b)

Trang web trích dẫn nguồn cung cấp thông tin của nó

c)

Trang web sử dụng giao thức HTTPS

d)

Tên miền trang web là .com

50.

Nơi nào trên trang web bạn có khả năng tìm thấy liên kết "Đăng Nhập" (Log In)?

a)

Ở giữa bên trái

b)

Ở dưới bên phải

c)

Ở giữa bên phải

d)

Trên cùng bên phải

51.

Chức năng nào của trình duyệt cho phép làm mới lại nội dung của trang Web hiện tại

a)

Refresh

b)

Back

c)

Forward

d)

Tools.

52.

Tính năng nào cho phép bạn di chuyển giữa các trang web mà bạn đã xem trong phiên trình duyệt hiện tại?

a)

Refresh; Stop

b)

Back; Forward

c)

Search; Tools

d)

Show; Stop

53.

Tính năng nào hiển thị nhiều trang web mở trong một cửa sổ trình duyệt

a)

Hình thu nhỏ (Thumbnails)

b)

. Lịch sử (History)

c)

Yêu thích (Favorites).

d)

Các thẻ (Tabs).

54.

Phím tắt nào sau đây được sử dụng khi mở một thẻ (Tab) mới trong một cửa sổ trình duyệt?

a)

Ctrl + T

b)

Ctrl + F

c)

Ctrl + O.

d)

Ctrl + S.

55.

Trong Internet Explorer (IE), phím tắt nào được dùng hiển thị Favorites Center?

a)

Alt + C

b)

Ctrl + F

c)

Alt + F4

d)

Ctrl + S

56.

Trong Google Chrome, để hiển thị lịch sử duyệt Web

a)

Ctrl + L

b)

Ctrl + H

c)

Ctrl + F

d)

Ctrl + J

57.

Tính năng nào của trình duyệt lưu trữ thông tin mà bạn nhập vào và đề xuất thông tin để sử dụng lại trong các trang web khác

a)

AutoComplete

b)

Bookmarks.

c)

Favorites.

d)

History

58.

Bạn đang gặp khó khăn khi gửi và nhận thông tin. Làm cách nào bạn có thể xác định xem thiết bị của mình có được kết nối với Internet hay không

a)

Tải xuống ứng dụng Speedtest

b)

Hãy thử gửi một tin nhắn

c)

Mở trình duyệt

d)

Thử lưu một tập tin

59.

Tùy chọn nào sau đây không phải là trình duyệt

a)

Mozilla Thunderbird.

b)

Apple Safari.

c)

. Google Chrome

d)

Microsoft Edge

60.

Điều nào sau đây là một trình duyệt web?

a)

Google tài liệu

b)

. Google Chrome

c)

Google Drive

d)

Gmail

61.

Tổ hợp phím nào sẽ mở ra một tab trình duyệt mới

a)

Ctrl + W

b)

Ctrl + X

c)

Ctrl + T

d)

Ctrl + N

62.

Ba chuẩn nào cần được xem xét khi lựa chọn một trình duyệt (web browser)

a)

. Tốc độ, khả năng tìm kiếm, tiết kiệm.

b)

Đơn giản, tiết kiệm, bảo mật.

c)

Tốc độ, bảo mật, sơ đồ trang web

d)

Đơn giản, tốc độ, bảo mật.

63.

Trình duyệt mặc định nào được cài đặt trên các thiết bị chạy hệ điều hành ios?

a)

. Chrome

b)

Firefox

c)

. Internet explorer

d)

Safari