Font size
Worksheets한국어 숫제 07_ 시간
Total questions: 83
Worksheet time: 42mins
장갑
Găng tay
Ủng
Bốt
Bức tranh
Bức tranh
장갑
그림
사진
라디오
사진기
Máy cạo râu
Máy làm vệ sinh
Máy chụp hình
Hình, ảnh
Máy cạo râu
기중기
전화기
청소기
면도기
보안면
Kính mắt
Kính bảo hộ
Kính hàn xì
Mũ bảo hộ
Kính bảo hộ
보안면
보안경
안전모
안전장갑
안전화
Giày bảo hộ
Găng tay bảo hộ
Dây đai an toàn
Kính bảo hộ
Dây đai an toàn
안전화
안전대
안전모
안전장갑
사전
Tạp chí
Báo
Từ điển
Đoạn văn
Quá ( trạng từ)
글
매우
아주
너무
반드시/꼭
Nhất định
Rất
Quá
Hay
Nút bịt tai
입마개
귀마개
마스크
이어폰
출퇴 근시간
Tan ca
Vào ca
Giờ vào, tan ca
Thời gian biểu
Áo ngắn tay
티셔츠
셔츠
아오자이
반팔옷
얇다
Nhiều
Ít
Mỏng
Dày
Trượt tuyết
산책하다
스키를 타다
행복하다
축구를하다
웃다
Khóc
Cười
Quát
Mắng, chửi
Đi dạo
산책하다
가다
오다
주다
행복하다
Tập thể dục, chơi thể thao
Hạnh phúc
Buồn đau
Đi du lịch
Đẩy
끄다
당기다
밀다
켜다
싫다
Không tốt
Tốt
Thích
Không thích, ghét
Văn phòng
사무실
회사
화장실
세탁실
편의점
Siêu thị
Cửa hàng tiện ích
Siêu thị nhỏ
Chợ
Tiệm giặt
휴게실
미용실
세탁실
컴퓨터실
저게
Ở đó
Cái đó
Đằng kia
Cái kia
Cái đó
이건
그게
저게
저건
열쇠
Cái ví
Cái lược
Chìa khóa
Cái gương
Cái lược
빗
빗다
가족시진
베개
헤어드라이어
Cái lược
Máy sấy tóc
Cái gương
Mỹ phẩm
Mỹ phẩm
이불
베개
화장품
거울
베개
Quả lê
Cái lược
Cái chăn
Cái gối
Dầu xả
비누
샴푸
린스
수건
칫솔
Kem đánh răng
Bàn chải đánh răng
Dầu gội đầu
Dầu xả
Khăn mặt
수건
치약
비누
샴푸
면도기
Máy điều hòa
Máy cạo râu
Máy sấy tóc
Máy ủi
Giấy vệ sinh
지페
종이
컵
휴지
가: 여기가..........입니까?
나: 미요실입니다.
어디
언제
에제
무엇
가: 그게........에요?
나: 면도기입니다.
어휘
뭐
나라
누구
Ngủ dậy, đứng dậy
씻다
아침을 먹다
일어나다
회사에 가다
씻다
Nghỉ ngơi
Rửa( tay, chân, mặt...)
Ngủ
Thức dậy
Đi chợ
운동하다
요리하다
장을 보다
커피를 마시다
무슨 요일
Mấy tuổi
Mấy giờ
Ngày mấy
Thứ mấy
Bây giờ là mấy giờ?
생일이 언제입니까?
오늘 무슨요일 입니까
지금 몇시입니까?
오늘 몇월 몇일입니까?
지금은 다섯시 십오분입니다
Bây giờ là 6h 15'
Bây giờ là 5h 15'
Bây giờ là 5h 50'
Bây giờ là 6h 50'
Thứ 6
목요일
일요일
수요일
금요일
일
Ngày
Tháng
Tuần
Năm
Tuần
년
주
일
월
달
Tuần
Năm
Tháng
Ngày
내일
Hôm qua
Hôm nay
Ngày kia
Ngày mai
Ngày kia
모레
에제
오늘
내일
그제/그저께
Ngày kia
Hôm kia
Hôm qua
Hôm nay
Tuần trước
이번주
다음주
지난주
주말
다음주말
Cuối tuần này
Cuối tuần sau
Cuối tuần trước
Cuối tuần
Tháng sau
다음달
이번달
지난달
지난주말
월/달
Ngày
Tháng
Năm
Tuần
초순
Giữa tháng
Cuối tháng
Đầu tháng
Tháng
Cuối tháng
초순
중순
연말
월말
연초
Đầu năm
Cuối năm
Đầu tháng
Cuối tháng
Ngày tháng
시간
날짜
세월
일시
과거
Hoa quả
Hiện tại
Quá khứ
Tương lai
Hàng năm
매년
매일/ㅣ날마다
매주
매달/매월
이틀
Một ngày
Hai ngày
Một tháng
Hai tháng
Ngày nghỉ
평일
휴가
휴일/휴진/휴무
평소
추석
Tết trung thu
Ngày tết, năm mới
Tết nguyên đán
Tết dương lịch
Ngày tết, năm mới
구정
설날/새해
신정
보름
주야
Ca ngày
Ca đêm
Ngày đêm
Ca làm việc
Ca làm việc
주야
주간
야간
교대
휴식
Nghỉ giải lao
Ngày nghỉ lễ
Ngày lễ tiệc
Ca làm việc
Ngày lễ tiệc
연휴
잔칫날
휴식
오래
작업일지
Ngàu bầu cử
Ngày trả lương
Ngày công
Ngày không làm việc
Ngày không làm việc
선거일
지급일
작업일지
금일휴업
겨울방학
Nghỉ đông
Nghỉ hè
Nghỉ kéo dài
Nghỉ làm
Ngày lễ giáng sinh
생일
크리스마스
어린이날
어버이날
어버이날
Ngày thiếu nhi
Ngày sinh nhật
Ngày của mẹ
Ngày lễ giáng sinh
Ngày lễ tình yêu, valentin
어린이날
어버이날
스승이날
발렌타인데이
석가탄신일
Ngày lễ phật đản
Ngày nghỉ định kỳ
Ngày lễ quốc gia
Ngày nghỉ theo luật định
Ngày nghỉ theo luật định
국경일
법정공휴일
정기휴무
석가탄신일
방금
Lát nữa
Ngay bây giờ, ngay vừa mới
Vừa mới, vừa lúc nãy
Hồi nãy
Ngay bây giờ, ngay vừa mới
이따가
아까
방금
금방
당신은 한국에 가서 돈을 많이 벌고 싶습니까?
아니요, 싫어
아니요, 한국에 안 가.
네, 한국어 어렵지만 재미있어요
네, 한국에 가고 싶어요
Các em học tiếng Hàn thì thấy tiếng Hàn như thế nào?
Dễ
Khó
Em không hiểu
Tiếng Hàn khó nhưng thú vi
Tại sao em muốn đi Hàn Quốc
Để được ngắm cảnh đẹp mùa thu HQ
Để làm việc và kiếm nhiều tiền
Vì em thích phim Hàn Quốc
Để học tiếng Hàn và học kỹ thuật
Làm đến câu này nếu thấy mệt thì đi ngủ, 5 giờ sáng mai dậy ôn từ vựng để đỡ bị phạt tiền nhé! ㅎㅎㅎ호😁😁😁😁
😂🤣😂
네, 알았어요
아니오, 단어를 더 공부해야
네, 안녕히 주무세요.
