wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

한국어 숫제 07_ 시간

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

장갑

a)

Găng tay

b)

Ủng

c)

Bốt

d)

Bức tranh

2.

Bức tranh

a)

장갑

b)

그림

c)

사진

d)

라디오

3.

사진기

a)

Máy cạo râu

b)

Máy làm vệ sinh

c)

Máy chụp hình

d)

Hình, ảnh

4.

Máy cạo râu

a)

기중기

b)

전화기

c)

청소기

d)

면도기

5.

보안면

a)

Kính mắt

b)

Kính bảo hộ

c)

Kính hàn xì

d)

Mũ bảo hộ

6.

Kính bảo hộ

a)

보안면

b)

보안경

c)

안전모

d)

안전장갑

7.

안전화

a)

Giày bảo hộ

b)

Găng tay bảo hộ

c)

Dây đai an toàn

d)

Kính bảo hộ

8.

Dây đai an toàn

a)

안전화

b)

안전대

c)

안전모

d)

안전장갑

9.

사전

a)

Tạp chí

b)

Báo

c)

Từ điển

d)

Đoạn văn

10.

Quá ( trạng từ)

a)

b)

매우

c)

아주

d)

너무

11.

반드시/꼭

a)

Nhất định

b)

Rất

c)

Quá

d)

Hay

12.

Nút bịt tai

a)

입마개

b)

귀마개

c)

마스크

d)

이어폰

13.

출퇴 근시간

a)

Tan ca

b)

Vào ca

c)

Giờ vào, tan ca

d)

Thời gian biểu

14.

Áo ngắn tay

a)

티셔츠

b)

셔츠

c)

아오자이

d)

반팔옷

15.

얇다

a)

Nhiều

b)

Ít

c)

Mỏng

d)

Dày

16.

Trượt tuyết

a)

산책하다

b)

스키를 타다

c)

행복하다

d)

축구를하다

17.

웃다

a)

Khóc

b)

Cười

c)

Quát

d)

Mắng, chửi

18.

Đi dạo

a)

산책하다

b)

가다

c)

오다

d)

주다

19.

행복하다

a)

Tập thể dục, chơi thể thao

b)

Hạnh phúc

c)

Buồn đau

d)

Đi du lịch

20.

Đẩy

a)

끄다

b)

당기다

c)

밀다

d)

켜다

21.

싫다

a)

Không tốt

b)

Tốt

c)

Thích

d)

Không thích, ghét

22.

Văn phòng

a)

사무실

b)

회사

c)

화장실

d)

세탁실

23.

편의점

a)

Siêu thị

b)

Cửa hàng tiện ích

c)

Siêu thị nhỏ

d)

Chợ

24.

Tiệm giặt

a)

휴게실

b)

미용실

c)

세탁실

d)

컴퓨터실

25.

저게

a)

Ở đó

b)

Cái đó

c)

Đằng kia

d)

Cái kia

26.

Cái đó

a)

이건

b)

그게

c)

저게

d)

저건

27.

열쇠

a)

Cái ví

b)

Cái lược

c)

Chìa khóa

d)

Cái gương

28.

Cái lược

a)

b)

빗다

c)

가족시진

d)

베개

29.

헤어드라이어

a)

Cái lược

b)

Máy sấy tóc

c)

Cái gương

d)

Mỹ phẩm

30.

Mỹ phẩm

a)

이불

b)

베개

c)

화장품

d)

거울

31.

베개

a)

Quả lê

b)

Cái lược

c)

Cái chăn

d)

Cái gối

32.

Dầu xả

a)

비누

b)

샴푸

c)

린스

d)

수건

33.

칫솔

a)

Kem đánh răng

b)

Bàn chải đánh răng

c)

Dầu gội đầu

d)

Dầu xả

34.

Khăn mặt

a)

수건

b)

치약

c)

비누

d)

샴푸

35.

면도기

a)

Máy điều hòa

b)

Máy cạo râu

c)

Máy sấy tóc

d)

Máy ủi

36.

Giấy vệ sinh

a)

지페

b)

종이

c)

d)

휴지

37.

가: 여기가..........입니까?

나: 미요실입니다.

a)

어디

b)

언제

c)

에제

d)

무엇

38.

가: 그게........에요?

나: 면도기입니다.

a)

어휘

b)

c)

나라

d)

누구

39.

Ngủ dậy, đứng dậy

a)

씻다

b)

아침을 먹다

c)

일어나다

d)

회사에 가다

40.

씻다

a)

Nghỉ ngơi

b)

Rửa( tay, chân, mặt...)

c)

Ngủ

d)

Thức dậy

41.

Đi chợ

a)

운동하다

b)

요리하다

c)

장을 보다

d)

커피를 마시다

42.

무슨 요일

a)

Mấy tuổi

b)

Mấy giờ

c)

Ngày mấy

d)

Thứ mấy

43.

Bây giờ là mấy giờ?

a)

생일이 언제입니까?

b)

오늘 무슨요일 입니까

c)

지금 몇시입니까?

d)

오늘 몇월 몇일입니까?

44.

지금은 다섯시 십오분입니다

a)

Bây giờ là 6h 15'

b)

Bây giờ là 5h 15'

c)

Bây giờ là 5h 50'

d)

Bây giờ là 6h 50'

45.

Thứ 6

a)

목요일

b)

일요일

c)

수요일

d)

금요일

46.

a)

Ngày

b)

Tháng

c)

Tuần

d)

Năm

47.

Tuần

a)

b)

c)

d)

48.

a)

Tuần

b)

Năm

c)

Tháng

d)

Ngày

49.

내일

a)

Hôm qua

b)

Hôm nay

c)

Ngày kia

d)

Ngày mai

50.

Ngày kia

a)

모레

b)

에제

c)

오늘

d)

내일

51.

그제/그저께

a)

Ngày kia

b)

Hôm kia

c)

Hôm qua

d)

Hôm nay

52.

Tuần trước

a)

이번주

b)

다음주

c)

지난주

d)

주말

53.

다음주말

a)

Cuối tuần này

b)

Cuối tuần sau

c)

Cuối tuần trước

d)

Cuối tuần

54.

Tháng sau

a)

다음달

b)

이번달

c)

지난달

d)

지난주말

55.

월/달

a)

Ngày

b)

Tháng

c)

Năm

d)

Tuần

56.

초순

a)

Giữa tháng

b)

Cuối tháng

c)

Đầu tháng

d)

Tháng

57.

Cuối tháng

a)

초순

b)

중순

c)

연말

d)

월말

58.

연초

a)

Đầu năm

b)

Cuối năm

c)

Đầu tháng

d)

Cuối tháng

59.

Ngày tháng

a)

시간

b)

날짜

c)

세월

d)

일시

60.

과거

a)

Hoa quả

b)

Hiện tại

c)

Quá khứ

d)

Tương lai

61.

Hàng năm

a)

매년

b)

매일/ㅣ날마다

c)

매주

d)

매달/매월

62.

이틀

a)

Một ngày

b)

Hai ngày

c)

Một tháng

d)

Hai tháng

63.

Ngày nghỉ

a)

평일

b)

휴가

c)

휴일/휴진/휴무

d)

평소

64.

추석

a)

Tết trung thu

b)

Ngày tết, năm mới

c)

Tết nguyên đán

d)

Tết dương lịch

65.

Ngày tết, năm mới

a)

구정

b)

설날/새해

c)

신정

d)

보름

66.

주야

a)

Ca ngày

b)

Ca đêm

c)

Ngày đêm

d)

Ca làm việc

67.

Ca làm việc

a)

주야

b)

주간

c)

야간

d)

교대

68.

휴식

a)

Nghỉ giải lao

b)

Ngày nghỉ lễ

c)

Ngày lễ tiệc

d)

Ca làm việc

69.

Ngày lễ tiệc

a)

연휴

b)

잔칫날

c)

휴식

d)

오래

70.

작업일지

a)

Ngàu bầu cử

b)

Ngày trả lương

c)

Ngày công

d)

Ngày không làm việc

71.

Ngày không làm việc

a)

선거일

b)

지급일

c)

작업일지

d)

금일휴업

72.

겨울방학

a)

Nghỉ đông

b)

Nghỉ hè

c)

Nghỉ kéo dài

d)

Nghỉ làm

73.

Ngày lễ giáng sinh

a)

생일

b)

크리스마스

c)

어린이날

d)

어버이날

74.

어버이날

a)

Ngày thiếu nhi

b)

Ngày sinh nhật

c)

Ngày của mẹ

d)

Ngày lễ giáng sinh

75.

Ngày lễ tình yêu, valentin

a)

어린이날

b)

어버이날

c)

스승이날

d)

발렌타인데이

76.

석가탄신일

a)

Ngày lễ phật đản

b)

Ngày nghỉ định kỳ

c)

Ngày lễ quốc gia

d)

Ngày nghỉ theo luật định

77.

Ngày nghỉ theo luật định

a)

국경일

b)

법정공휴일

c)

정기휴무

d)

석가탄신일

78.

방금

a)

Lát nữa

b)

Ngay bây giờ, ngay vừa mới

c)

Vừa mới, vừa lúc nãy

d)

Hồi nãy

79.

Ngay bây giờ, ngay vừa mới

a)

이따가

b)

아까

c)

방금

d)

금방

80.

당신은 한국에 가서 돈을 많이 벌고 싶습니까?

a)

아니요, 싫어

b)

아니요, 한국에 안 가.

c)

네, 한국어 어렵지만 재미있어요

d)

네, 한국에 가고 싶어요

81.

Các em học tiếng Hàn thì thấy tiếng Hàn như thế nào?

a)

Dễ

b)

Khó

c)

Em không hiểu

d)

Tiếng Hàn khó nhưng thú vi

82.

Tại sao em muốn đi Hàn Quốc

a)

Để được ngắm cảnh đẹp mùa thu HQ

b)

Để làm việc và kiếm nhiều tiền

c)

Vì em thích phim Hàn Quốc

d)

Để học tiếng Hàn và học kỹ thuật

83.

Làm đến câu này nếu thấy mệt thì đi ngủ, 5 giờ sáng mai dậy ôn từ vựng để đỡ bị phạt tiền nhé! ㅎㅎㅎ호😁😁😁😁

a)

😂🤣😂

b)

네, 알았어요

c)

아니오, 단어를 더 공부해야

d)

네, 안녕히 주무세요.