wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

도시: Đô thị

Total questions: 78

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

도시

(a)  

2.

면적

(a)  

3.

위치

(a)  

4.

물가



(a)  

5.

중심지

(a)  

6.

육지

(a)  

7.

수도

(a)  

8.

시골

(a)  

9.

공업

(a)  

10.

상업

(a)  

11.

농업

(a)  

12.

관광업

(a)  

13.

유명하다

(a)  

14.

역사가 깊다

(a)  

15.

신화

(a)  

16.

경제

a)

nền kinh tế

b)

thương mại

c)

kinh doanh

d)

chính trị

17.

구역

(a)  

18.

무역

(a)  

19.
a)

또자기

b)

도자끼

c)

도자기

d)

도차끼

20.

불꽃 축제

(a)  

21.

예술

(a)  

22.
a)

친흟

b)

진흙

c)

진흘

d)

진흟

23.

경제 자유 구역

(a)  

24.

국제무역

(a)  

25.

국제 무역

(a)  

26.

굽다

a)

hấp

b)

luộc

c)

rán

d)

đốt/nung/nướng

27.
a)

헤수욕장

b)

헤수욕창

c)

해수욕장

d)

해수욕창

28.

단오

(a)  

29.

인구

(a)  

30.

인구 밀도

(a)  

31.

발달하다

a)

phát triển

b)

suy giảm

c)

linh hoạt

d)

hoạt bát

32.

또한

a)

nhưng

b)

lần nữa

c)

d)

hơn nữa

33.

영화제

(a)  

34.

열리다

a)

nổi tiếng

b)

được mở cửa

được mở ra

c)

đóng cửa

d)

treo, mắc

35.

근처에

(a)  

36.

가장

(a)  

37.

제사하다

a)

liên hoan

b)

kinh doanh

c)

cúng/giỗ

d)

cầu mong

38.
a)

b)

c)

d)

39.

세계

(a)  

40.
a)

b)

바다

c)

d)

41.

유용하다

a)

nổi tiếng

b)

sử dụng trái phép

c)

sử dụng có mục đích

d)

sử dụng

42.

기르다

a)

chậm

b)

nuôi/nuôi nấng

c)

dạy bảo

d)

nhanh nhẹn

43.

유용하다

a)

có ích, hữu dụng

b)

nổi tiếng

c)

sử dụng

d)

lưu ý

44.

관광객

(a)  

45.

사업

a)

thương nghiệp

b)

việc làm ăn kinh doanh

c)

công nghiệp

d)

nông nghiệp

46.

시설

a)

nông thôn

b)

phương tiện

trang thiết bị

c)

giờ

d)

xây dựng

47.

제공하다

(a)  

48.

기계

a)

tâm trạng

b)

máy móc

c)

con người

d)

robot

49.

Ngành công nghiẹp

(nói chung)

a)

상업

b)

산업

c)

공업

d)

농업

50.

이익을 얻다

(a)  

51.

이익

(a)  

52.

가공하다

(a)  

53.

재료

(a)  

54.

전체

(a)  

55.

둘러싸다

a)

xoay quanh, vây quanh, trùm lại

b)

đến chơi

c)

đi lại

d)

giúp đỡ

56.



(a)  

57.

신청하다

a)

viết báo

b)

đăng kí

(môn học)

c)

đăng cai

d)

gia nhập

58.

학점

(a)  

59.

서둘르다

(a)  

60.

시험에 붙다

(a)  

61.

아마

(a)  

62.

거짓말하다

a)

thi nói

b)

nói thật

c)

học nói

d)

nói dối

dối trá

63.

항구

(a)  

64.

리조트

(a)  

65.

페스티벌

(a)  

66.

축제

(a)  

67.

개막하다

(a)  

68.

행사

a)

lễ hội

b)

sự kiện, buổi lễ

c)

sân bay

d)

hãng hàng không

69.

홈페이지

(a)  

70.

참조

a)

giấc ngủ

b)

sự nhờ vả

c)

sự giúp đỡ

d)

sự tham khảo

71.

자세하다

(a)  

72.
a)

b)

c)

d)

73.

미술

(a)  

74.

전시회

(a)  

75.

느끼다

a)

chậm chạp

b)

cảm thấy

nhận thấy

c)

nhanh nhẹn

d)

bởi vì

76.

전국

(a)  

77.

수준

(a)  

78.

경기

a)

trận thi đấu

việc thi đấu

b)

sân vận động