wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP TUẦN 8

Total questions: 43

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Chọn vần thích hợp: múa l....

a)
b)
c)
2.

Chọn vần thích hợp: l.... tròn

a)
b)
c)
3.

Chọn từ đúng

a)
b)
c)
4.

Chọn hình thích hợp

a)
b)
c)
5.

Chọn từ chứa tiếng có vần

a)

gắn bó

b)

bàn ghế

c)

bàn ăn

d)

căn nhà

6.

Chọn từ chứa tiếng có vần

a)

lăn tròn

b)

may mắn

c)

trân châu

d)

cẩn thận

7.

Chọn các từ chứa tiếng có vần

a)

ân cần

b)

hạn hán

c)

lăn tăn

8.

Chọn từ đúng với hình

a)

răn

b)

rắn

c)

rằn

9.

a)

đồng hồ

b)

cái cân

c)

cái bàn

10.

a)

nhà mới

b)

nhà ngói

c)

nhà sàn

11.

a)

lợn con

b)

ngọn lửa

c)

bàn tròn

12.

Từ nào có tiếng chứa vần "ơn" (Chọn nhiều đáp án)

a)

thôn bản

b)

cơn mưa

c)

nhớ ơn

d)

đơn giản

13.

Chọn câu phù hợp với bức tranh:

a)

Bé vẽ con hổ.

b)

Bé vẽ chú lợn con.

c)

Bé đi thi vẽ.

14.
a)

on

b)

ôn

c)

ơn

15.

a)

sơn ca

b)

số bốn

c)

hòn đá

16.

a)

con chồn

b)

con lợn

c)

con sư tử

17.

Câu nào viết đúng?

a)

Ngé có bó cỏ.

b)

Ghé có bó cỏ.

c)

Nghé có bó cỏ.

18.

Điền vần en hay ên?

con s .......................

a)

en

b)

ên

19.

Điền vần en hay ên

đầm s ...............

a)

en

b)

ên

20.

mũ l.....

a)

ên

b)

en

c)

on

21.

chữ k..´....

a)

y

b)

i

22.

đèn p....

a)

en

b)

on

c)

in

23.

b..´.... cá

a)

en

b)

ên

c)

in

d)

un

24.

c.... mưa

a)

ơn

b)

on

c)

ôn

25.

m..`..... non

a)

am

b)

ăm

c)

âm

26.

số n.......

a)

am

b)

ăm

c)

âm

27.

Tìm từ có chứa vần ăm

a)

mùa hè

b)

tắm rửa

c)

hoa sen

28.
a)

ôn

b)

ơn

c)

on

29.
a)

quả nhãn

b)

quả mận

c)

quả me

30.

Điền r, d hay gi vào chỗ chấm sau: ...án cá

a)

d

b)

r

c)

gi

31.

Chọn từ tương ứng với ảnh sau?

a)

ngắm nghía

b)

tăm tre

c)

bắp ngô

32.

Chọn từ tương ứng với ảnh sau?

a)

mắm

b)

năm

c)

sắm

33.

Chọn từ tương ứng với ảnh sau?

a)

nằm ngủ

b)

đi tắm

c)

sắp xếp

34.

Đây là cái gì?

a)

tăm tre

b)

thắp đèn

c)

cặp da

d)

bồn tắm

35.

Những hình nào không phải là hình vuông?

a)
b)
c)
d)
e)
36.

Hãy tìm đồ vật có hình vuông

a)
b)
c)
d)
37.

Đồ vật nào có hình tam giác

a)
b)
c)
d)
38.

Hãy chọn đồ vật có hình tròn và hình chữ nhật

a)
b)
c)
d)
39.

Hình tam giác có màu gi?

a)

màu xanh

b)

màu đỏ

c)

màu vàng

d)

màu trắng

40.

Bạn nào đứng ở giữa?

a)
b)
c)
41.

Cái bánh nào có dạng hình vuông?

a)
b)
c)
d)
42.

Hình nào có thể lăn được?

a)
b)
c)
d)
43.

Có bao nhiêu hình vuông ?

a)

5

b)

6

c)

7