wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KHỐI 4- REVIEW-U1-U5

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn ảnh, đọc các từ bên dưới và chọn đáp án đúng)

a)

sweater

b)

trousers

c)

shirt

d)

skirt

2.

LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn ảnh, đọc từ bên dưới và chọn đáp án đúng)


There are ...................... monkeys.

a)

seventeen

b)

thirteen

c)

twelve

d)

twenty

3.

READ, FIND THE RULE AND CHOOSE (Đọc, tìm quy luật và chọn đáp án đúng)


eleven- thirteen- fifteen - ............ - .............

a)

fifteen - seventeen

b)

nineteen-seventeen

c)

seventeen-nineteen

d)

eighteen-twenty

4.

LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn đáp án đúng)

a)
b)
c)
d)
5.

READ AND CHOOSE THE CORRECT ANSWER (Đọc và chọn đáp án đúng)


This is my mum.

a)
b)
c)
d)
6.

LOOK, UNSCRAMBLE AND WRITE (Nhìn ảnh, sắp xếp lại các chữ cái và viết từ được thể hiện trong bức ảnh)


G-N-D-M-A-R-A

(a)  

7.

LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn ảnh, đọc các từ bên dưới và chọn đáp án đúng)

a)

dance

b)

sing

c)

glue stick

d)

kangaroo

8.

READ, FIND THE RULE AND CHOOSE (Đọc, tìm quy luật và chọn đáp án đúng)


old-sister-young-brother- ............ .............

a)

big, small

b)

mum, small

c)

big, mum

d)

mum, grandpa

9.

READ AND CHOOSE THE CORRECT ANSWER (Đọc và chọn đáp án đúng)


This is my eraser.

a)
b)
c)
d)
10.

LOOK, READ AND CHOOSE A TICK OR A CROSS. (Nhìn ảnh, đọc câu bên dưới và chọn dấu tick nếu câu đó đúng, hoặc chọn dấu cross nếu câu đó sai)


This is my pencil case.

a)
b)
11.

LOOK, READ AND CHOOSE A TICK OR A CROSS. (Nhìn ảnh, đọc câu bên dưới và chọn dấu tick nếu câu đó đúng, hoặc chọn dấu cross nếu câu đó sai)


This is my kite.

a)
b)
12.

LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn đáp án đúng)

a)
b)
c)
d)
13.

LISTEN AND CHOOSE THE WORD THAT BEGINS WITH THE SOUND YOU HEAR (Nghe và chọn từ bắt đầu với âm được nghe thấy)

a)

like

b)

nice

c)

lemon

d)

meet

14.

READ AND CHOOSE THE CORRECT SENTENCE (Đọc và chọn câu đúng)

a)

I am from England.

b)

I from am England.

c)

I am England from.

d)

I England am from.

15.

READ AND COMPLETE (Đọc và viết từ còn thiếu để hoàn thành câu dưới đây)


Where (a)   he from?

16.

READ AND CHOOSE THE APPROPRIATE QUESTION FOR THE FOLLOWING SENTENCE. (Đọc và chọn câu hỏi thích hợp cho câu dưới đây)


I am nine years old.

a)

How are you?

b)

What is your name?

c)

How old are you?

d)

How do you spell your name?

17.

READ AND CHOOSE (Đọc và chọn đáp án để hoàn thành câu)


Hello, my ____________is Mai.

a)

name

b)

years old

c)

nice

d)

meet

18.

READ AND COMPLETE (Đọc và điền từ còn thiếu để hoàn thành câu)


- How (a)   you?

- I am fine, thanks.

19.

CHOOSE THE ODD ONE OUT (Chọn đáp án khác với các đáp án còn lại)

a)

Australia

b)

English

c)

Japanese

d)

Australian

20.

READ AND FIND THE MISTAKE IN THE FOLLOWING SENTENCE (Đọc và tìm lỗi sai trong các từ được gạch chân trong câu sau đây)


My brother’s name is Hung. She is 16 years old.

a)

my

b)

name

c)

she

d)

years

21.

READ AND FIND THE MISTAKE IN THE FOLLOWING SENTENCE (Đọc và tìm lỗi sai trong các từ được gạch chân trong câu sau đây)


- Where is you from?

- I am from Japan.

a)

Where

b)

is

c)

from

d)

Japan

22.

READ AND COMPLETE (Đọc và viết từ còn thiếu để hoàn thành câu sau)


- (a)   are you from?

- I am from Australia.

23.

LOOK AT THE PICTURE AND CHOOSE THE CORRECT ANSWER (Quan sát tranh và chọn đáp án đúng để hoàn thành câu sau)


They are from_______________.

a)

Malaysia

b)

Australia

c)

Australian

d)

Malaysian

24.

LOOK AT THE PICTURE AND CHOOSE THE CORRECT ANSWER (Quan sát tranh và chọn đáp án đúng để hoàn thành câu sau)


He is _____________.

a)

Malaysia

b)

Japanese

c)

Australian

d)

Japan

25.

CHOOSE THE WORD THAT HAS THE UNDERLINED PART PRONOUNCED DIFFERENTLY FROM THE OTHERS (Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác các từ còn lại)

a)

music

b)

ruler

c)

Tuesday

d)

computer

26.

CHOOSE THE ODD ONE OUT (Chọn đáp án không cùng loại với các đáp án còn lại)

a)

night

b)

morning

c)

afternoon

d)

Wednesday

27.

READ AND CHOOSE (Đọc và chọn đáp án đúng để hoàn thành câu)


We go swimming ........ Monday .......... Wednesday.

a)

on- to

b)

from- to

c)

from- and

d)

in- on

28.

READ AND CHOOSE (Đọc và chọn đáp án đúng để hoàn thành câu)


I play the piano ................... Thursdays .............. Sundays.

a)

on- to

b)

on - and

c)

from- and

d)

in- on

29.

REORDER AND CHOOSE (Sắp xếp lại các câu sau thành đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng)


1. I visit my grandparents in the morning.

2. I do my homework.

3. What do you do on Saturdays, Mai?

4. How about in the afternoon?

a)

1-2-3-4

b)

4-3-2-1

c)

2-1-4-3

d)

3-1-4-2

30.

LOOK AND CHOOSE (Quan sát tranh và chọn đáp án phù hợp)

a)

watch TV

b)

do homework

c)

play the piano

d)

go swimming

31.

LOOK, READ AND CHOOSE (Quan sát tranh, đọc câu sau đây và chọn True nếu câu đó đúng với bức tranh hoặc False nếu sai)


I go swimming on Wednesdays.

a)

TRUE

b)

FALSE

32.

LOOK, READ AND CHOOSE (Quan sát tranh, đọc câu sau đây và chọn True nếu câu đó đúng với bức tranh hoặc False nếu sai)


I play the guitar on Fridays.

a)

TRUE

b)

FALSE

33.

READ AND FIND THE MISTAKE IN THE FOLLOWING SENTENCE (Đọc và tìm lỗi sai trong các từ được gạch chân)


-Where is your birthday?

- It's on the first of July.

a)

Where

b)

your

c)

on

d)

of

34.

LOOK, READ AND CHOOSE (Đọc và chọn bức tranh phù hợp để điền vào chỗ trống trong câu sau đây)


Today is the fourteenth of January. Tomorrow is ____________.

a)
b)
c)
d)
35.

READ AND WRITE 1 MISSING WORD (Đọc và viết 1 từ còn thiếu để hoàn thành câu)


My father is 43 years old. (a)   birthday is on the ninth of May.

36.

LISTEN AND WRITE (Nghe và điền từ còn thiếu)


Her birthday is on the sixteenth of (a)   .

37.

CHOOSE THE ODD ONE OUT (Chọn đáp án không cùng nhóm với các đáp án khác)

a)

volleyball

b)

badminton

c)

football

d)

draw

38.

READ AND CHOOSE (Đọc và chọn đáp án đúng để hoàn thành câu)


These are my friends. __________ can sing.

a)

They

b)

He

c)

She

d)

It

39.

READ AND CHOOSE (Đọc câu hỏi sau và chọn đáp án có chứa câu trả lời phù hợp nhất)


Can your brother play chess?

a)

Yes, he can.

b)

Yes, she can.

c)

She can play chess.

d)

He can play chess.

40.

LOOK, READ AND WRITE (Quan sát tranh, đọc câu hỏi và viết câu trả lời)


- Can he ride a bike?

- No, ______ ______ .

(a)